Dạng bài này yêu cầu đọc và hiểu hai đoạn văn có cùng chủ đề, sau đó trả lời các câu hỏi liên quan đến chi tiết cụ thể trong từng đoạn hoặc so sánh nội dung giữa hai đoạn.
- Đọc lướt qua các câu hỏi để nắm được trọng tâm cần tìm.
- Đọc kỹ đoạn văn A, gạch chân các thông tin quan trọng như số liệu, thời gian, nguyên nhân, kết quả.
- Đọc kỹ đoạn văn B, gạch chân các thông tin quan trọng tương tự.
- Đối với câu hỏi chi tiết, tìm thông tin trực tiếp trong đoạn văn tương ứng.
- Đối với câu hỏi so sánh, đối chiếu thông tin từ cả hai đoạn để tìm ra điểm chung hoặc khác biệt.
- Cẩn thận với các từ khóa phủ định hoặc giới hạn phạm vi (ví dụ: 'chỉ', 'luôn luôn').
- Đảm bảo hiểu đúng ý nghĩa của các từ nối và cấu trúc ngữ pháp phức tạp.
- Không suy diễn quá mức, chỉ dựa vào thông tin có trong bài.
27日から秋の読書週間が始まったが、朝の読書(朝読)を学校の活動に取り入れている小・中・高校が全国で2万6732校にのぼり、全体の72%を占めていることが、朝の読書推進協議会(大塚笑子理事長)の調査で分かった。朝に本を読むと落ち着いた気持ちで一日のスタートが切れるなど、効果を実感する声が広がっているという。
朝読は「毎日やる」「みんなでやる」「好きな本でよい」「ただ読むだけ」が4原則。1988年に千葉県の2人の教師が始めたのがきっかけだった。同協議会は本の取次会社トーハンの協力で97年から実施率を調べており、10月25日現在で小学校と中学校はそれぞれ76%、高校は42%で朝読をしていた。
本校では、2002年から朝読を始めました。毎朝授業の前に、生徒は、床に座るなどいろいろな姿勢で読書をしていますが、どんな姿勢でも静かに好きな本が読めれば、それでいいと考えています。
「基礎学力となる“読む力”をつけよう」という目標で始めた活動ですが、始めてみると、教室が落ち着いたことに驚きました。遅刻も少なくなり、毎朝いい雰囲気で一日を始められるようになりました。
今では生徒の中から「図書館の本をもっと増やそう」という声も上がっています。一番の効果は、学校全体の雰囲気が良くなったことだと言えるかもしれません。
Mặc dù tuần lễ đọc sách mùa thu đã bắt đầu từ ngày 27, nhưng một cuộc khảo sát của Hội đồng xúc tiến đọc sách buổi sáng (Chủ tịch Emiko Otsuka) đã tiết lộ rằng 26.732 trường tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông trên toàn quốc đã đưa hoạt động đọc sách buổi sáng (Asadoku) vào hoạt động của trường, chiếm 72% tổng số. Những tiếng nói cảm nhận được hiệu quả, chẳng hạn như bắt đầu một ngày với tâm trạng bình tĩnh sau khi đọc sách vào buổi sáng, đang lan rộng.
Asadoku có bốn nguyên tắc: "Thực hiện mỗi ngày", "Thực hiện cùng mọi người", "Sách yêu thích nào cũng được", và "Chỉ đọc thôi". Hoạt động này được khởi xướng bởi hai giáo viên ở tỉnh Chiba vào năm 1988. Hội đồng này, với sự hợp tác của công ty phân phối sách Tohan, đã khảo sát tỷ lệ thực hiện từ năm 1997, và tính đến ngày 25 tháng 10, 76% trường tiểu học và trung học cơ sở, cùng 42% trường trung học phổ thông đã thực hiện Asadoku.
Tại trường chúng tôi, chúng tôi đã bắt đầu Asadoku từ năm 2002. Mỗi sáng trước giờ học, học sinh đọc sách ở nhiều tư thế khác nhau, chẳng hạn như ngồi trên sàn, nhưng chúng tôi tin rằng miễn là các em có thể yên lặng đọc cuốn sách yêu thích của mình ở bất kỳ tư thế nào thì đều ổn.
Mặc dù đây là một hoạt động được bắt đầu với mục tiêu "phát triển năng lực đọc" - năng lực học thuật cơ bản, nhưng khi bắt đầu, chúng tôi đã ngạc nhiên khi thấy lớp học trở nên yên tĩnh hơn. Tình trạng đi học muộn cũng giảm đi, và chúng tôi đã có thể bắt đầu một ngày mới trong một bầu không khí tốt đẹp mỗi sáng.
Hiện nay, tiếng nói từ học sinh rằng "Hãy tăng thêm sách trong thư viện" cũng đang tăng lên. Hiệu quả lớn nhất có lẽ là bầu không khí chung của toàn trường đã được cải thiện.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 朝読 | あさどく | đọc sách buổi sáng |
| 推進協議会 | すいしんきょうぎかい | hội đồng xúc tiến |
| 理事長 | りじちょう | chủ tịch hội đồng |
| 落ち着いた | おちついた | bình tĩnh, ổn định |
| 実感する | じっかんする | cảm nhận thực tế, nhận ra |
| 広がる | ひろがる | lan rộng |
| 原則 | げんそく | nguyên tắc |
| きっかけ | きっかけ | cơ hội, khởi nguồn |
| 取次会社 | とりつぎがいしゃ | công ty phân phối (sách) |
| 実施率 | じっしりつ | tỷ lệ thực hiện |
| 基礎学力 | きそがくりょく | năng lực học thuật cơ bản |
| 姿勢 | しせい | tư thế |
| 驚く | おどろく | ngạc nhiên |
| 遅刻 | ちこく | đi muộn |
| 雰囲気 | ふんいき | bầu không khí |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án đúng là 1.
-
Lựa chọn 1: "Là hoạt động đọc sách trước giờ học, do hai giáo viên khởi xướng." Đoạn B nói "毎朝授業の前に" (mỗi sáng trước giờ học), và đoạn A nói "1988年に千葉県の2人の教師が始めたのがきっかけだった" (khởi nguồn từ hai giáo viên ở tỉnh Chiba vào năm 1988).
Cả hai thông tin đều chính xác và mô tả đúng về Asadoku.
-
Lựa chọn 2: "Là hoạt động nhằm "phát triển năng lực đọc" - năng lực học thuật cơ bản, bắt đầu vào năm 2002." Mục tiêu "phát triển năng lực đọc" là đúng (đoạn B), nhưng năm 2002 là thời điểm "trường này" (本校) bắt đầu, không phải thời điểm Asadoku nói chung bắt đầu (đoạn A ghi 1988).
-
Lựa chọn 3: "Là hoạt động được tổ chức hàng năm trong tuần lễ đọc sách mùa thu, số trường áp dụng ngày càng tăng." Đoạn A có nhắc đến "tuần lễ đọc sách mùa thu" nhưng Asadoku được mô tả là hoạt động "mỗi ngày" (毎日やる) chứ không phải chỉ diễn ra trong tuần lễ đó.
-
Lựa chọn 4: "Là hoạt động đọc sách mỗi sáng, khuyến khích đọc ở nhiều tư thế khác nhau." "Đọc sách mỗi sáng" là đúng (đoạn A), nhưng việc "khuyến khích đọc ở nhiều tư thế" (いろいろな姿勢で読むことをすすめている) không được nêu rõ là một nguyên tắc chung hay sự khuyến khích tích cực.
Đoạn B chỉ nói rằng "dù ở tư thế nào cũng được" (どんな姿勢でも静かに好きな本が読めれば、それでいい), thể hiện sự chấp nhận hơn là khuyến khích.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đáp án đúng là 3.
- Đoạn A: Tập trung vào việc báo cáo kết quả khảo sát của Hội đồng xúc tiến đọc sách buổi sáng, đưa ra các số liệu về số trường áp dụng và tỷ lệ thực hiện trên toàn quốc.
Mặc dù có nhắc đến "tiếng nói cảm nhận được hiệu quả", nhưng trọng tâm chính là các số liệu và thông tin tổng quan từ khảo sát.
- Đoạn B: Mô tả kinh nghiệm của "trường này" (本校) khi bắt đầu Asadoku, nêu rõ mục tiêu, những thay đổi tích cực quan sát được (lớp học yên tĩnh hơn, ít đi muộn, không khí tốt hơn) và cảm nhận của học sinh.
Đây chính là việc nêu "hiệu quả và cảm nhận".
-
Lựa chọn 3 phản ánh chính xác nội dung của cả hai đoạn văn.
- Các lựa chọn khác đều sai vì gán nhầm nội dung hoặc cho rằng cả hai đoạn có cùng loại nội dung.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)