Bài đọc này yêu cầu so sánh quan điểm của hai đoạn văn A và B về cùng một chủ đề "khen ngợi". Cần đọc kỹ cả hai đoạn để nắm bắt ý chính và sự khác biệt trong cách tiếp cận.
- Đọc lướt câu hỏi để nắm được trọng tâm cần tìm.
- Đọc kỹ đoạn văn A, gạch chân các ý chính và quan điểm của tác giả về việc khen ngợi.
- Đọc kỹ đoạn văn B, gạch chân các ý chính và quan điểm của tác giả về việc khen ngợi.
- So sánh các điểm tương đồng và khác biệt giữa A và B.
- Đọc lại câu hỏi và các lựa chọn, chọn đáp án phù hợp nhất dựa trên sự so sánh.
- Chú ý đến các từ khóa thể hiện quan điểm, mục đích, hoặc kết quả của hành động "khen ngợi" trong mỗi đoạn.
- Cẩn thận với các lựa chọn có vẻ đúng một phần nhưng không phản ánh đầy đủ hoặc chính xác quan điểm của cả hai đoạn.
「ホメ言葉って、本当に効果的なのかな?」 たしかに人によっては、せっかくホメてあげても、「いやぁ、ホメすぎですよ」「そんなことないですよ」と、うぬぼれちゃいけないから、もう勘弁してください」などと軽く流してしまう人がいないわけではありません。 。このように流されてしまうと、私たちは、「あれっ、ホメないほうがよかったのかな?」と心配になってしまいますが、そんなことはないのです。相手は、もう間違いなく喜んでおりますから、やめることなく、これからもどんどんホメてあげてください。 。ホメ言葉というのは、ジワジワと効いてくる麻酔のような性質を持っていて、「私は、ほかの人のお世話などに影響されないぞ」という人でも、自分でも気づかないうちに影響を受けてしまうもの。ホメ言葉は、まさに無意識的に働いて、相手の行動を変えさせてしまうほどの力を持っているのです。
古代ローマの英雄カエサルは「人は見たいと欲するものしか見ようとしない」と言ったというが、誰か、人は自分が興味関心のあることについてしか目を向けようとしない。けれども「ほめる」という意識を持っている人を観察しているうちに視野が広がっていき、これまで気がついていなかったその人の魅力や長所が見えるようになってくる。ほかの人は見えていないその人の魅力に、自分だけが気づくといったことも可能になるのだ。 。ほめることが上手な人は、それだけ人や世界の美しいところ、素敵なところを見つけ出すのがうまいということだ。つまり自分を「ほめる体質」に変えることは、人を幸せにするだけではなく、自分自身の人生を豊かで彩りあるものにすることにもつながるのだ。
"Những lời khen ngợi, liệu có thực sự hiệu quả không?" Chắc chắn có những người, dù bạn có cố gắng khen ngợi đến mấy, họ cũng sẽ nhẹ nhàng gạt đi như "Ôi, khen quá rồi", "Không có chuyện đó đâu", "Tôi không nên tự mãn, xin hãy tha cho tôi". Nếu bị gạt đi như vậy, chúng ta sẽ lo lắng rằng "Ôi, lẽ ra mình không nên khen thì hơn phải không?". Nhưng không phải vậy. Đối phương chắc chắn đã rất vui rồi, nên đừng dừng lại, hãy cứ tiếp tục khen ngợi thật nhiều. Lời khen ngợi có tính chất giống như thuốc mê, tác dụng từ từ. Ngay cả những người nghĩ "Tôi sẽ không bị ảnh hưởng bởi sự chăm sóc của người khác", cũng sẽ bị ảnh hưởng mà không hề hay biết. Lời khen ngợi thực sự có sức mạnh vô thức, đủ để thay đổi hành vi của đối phương.
Anh hùng Caesar của La Mã cổ đại từng nói "Con người chỉ nhìn thấy những gì họ muốn thấy", nghĩa là con người chỉ chú ý đến những điều mà họ có hứng thú. Tuy nhiên, khi quan sát những người có ý thức "khen ngợi", tầm nhìn của chúng ta sẽ mở rộng hơn, và chúng ta sẽ bắt đầu nhận ra những điểm hấp dẫn và ưu điểm của người đó mà trước đây chưa từng để ý. Thậm chí, chúng ta có thể là người duy nhất nhận ra những điểm hấp dẫn mà người khác không thấy. Người giỏi khen ngợi là người giỏi tìm ra những điều đẹp đẽ, tuyệt vời ở con người và thế giới. Nói cách khác, việc biến bản thân thành "người có thể khen ngợi" không chỉ làm người khác hạnh phúc mà còn giúp cuộc sống của chính mình trở nên phong phú và đầy màu sắc hơn.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ホメ言葉 | ほめことば | lời khen |
| うぬぼれる | うぬぼれる | tự mãn |
| 勘弁 | かんべん | tha thứ, bỏ qua |
| 流す | ながす | gạt đi, bỏ qua |
| ジワジワ | じわじわ | từ từ, dần dần |
| 麻酔 | ますい | thuốc mê |
| お世話 | おせわ | sự chăm sóc, giúp đỡ |
| 無意識的 | むいしきてき | vô thức |
| 働いて | はたらいて | hoạt động, có tác dụng |
| 行動 | こうどう | hành động |
| 変えさせる | かえさせる | khiến thay đổi |
| 古代ローマ | こだいローマ | La Mã cổ đại |
| 英雄 | えいゆう | anh hùng |
| カエサル | カエサル | Caesar |
| 欲する | ほっする | muốn, khao khát |
| 興味関心 | きょうみかんしん | hứng thú, quan tâm |
| 意識 | いしき | ý thức |
| 観察 | かんさつ | quan sát |
| 視野 | しや | tầm nhìn |
| 広がる | ひろがる | mở rộng |
| 魅力 | みりょく | sức hấp dẫn |
| 長所 | ちょうしょ | ưu điểm |
| 気づく | きづく | nhận ra |
| 上手な | じょうずな | giỏi |
| 素敵 | すてき | tuyệt vời, đẹp đẽ |
| 見つけ出す | みつけだす | tìm ra |
| 体質 | たいしつ | thể chất, bản chất (ở đây là "người có khả năng") |
| 豊か | ゆたか | phong phú |
| 彩りある | いろどりある | đầy màu sắc |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn A khẳng định lời khen có sức mạnh vô thức, có thể thay đổi hành vi của đối phương và khuyến khích "cứ tiếp tục khen ngợi thật nhiều".
Đoạn B nói rằng việc khen ngợi giúp người khen tìm thấy những điều tốt đẹp ở người khác và thế giới, đồng thời làm phong phú cuộc sống của chính mình, cũng là một sự khuyến khích.
Cả hai đoạn đều coi việc khen ngợi là tốt và khuyến khích thực hiện.
Các lựa chọn khác sai vì:
-
Lựa chọn 2 và 3: Đoạn A nói về "sức mạnh khiến hành động của đối phương thay đổi", nhưng đây là một hiệu quả tiềm năng, không phải là một "yêu cầu phải thay đổi đối phương".
Đoạn B không hề nói "phải thay đổi đối phương bằng cách khen ngợi".
-
Lựa chọn 4: Cả hai đoạn đều không nói rằng "phải thay đổi đối phương bằng cách khen ngợi".
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn A tập trung vào việc lời khen có thể khiến người được khen vui vẻ và thay đổi hành vi của họ ("相手は、もう間違いなく喜んでおりますから", "相手の行動を変えさせてしまうほどの力を持っているのです").
Do đó, A nói về hiệu quả đối với "người được khen".
Đoạn B tập trung vào việc người khen sẽ tìm thấy những điều tốt đẹp ở người khác và thế giới, và điều đó làm phong phú cuộc sống của chính người khen ("これまで気がついていなかったその人の魅力や長所が見えるようになってくる", "自分自身の人生を豊かで彩りあるものにすることにもつながるのだ").
Do đó, B nói về hiệu quả đối với "người khen".
Vậy, lựa chọn 2 là chính xác.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)