Bài này yêu cầu tìm kiếm thông tin cụ thể từ bảng hướng dẫn các cơ sở lưu trú dựa trên nhiều điều kiện khác nhau. Cần đọc kỹ câu hỏi và đối chiếu từng điều kiện với các cột trong bảng để lọc ra các lựa chọn phù hợp.
- Đọc lướt qua tiêu đề và các cột của bảng để nắm được cấu trúc và loại thông tin được cung cấp (tên cơ sở, sức chứa, có suối nước nóng không, giá, gợi ý đặc biệt).
- Đọc kỹ câu hỏi để xác định tất cả các điều kiện cần tìm. Gạch chân hoặc ghi chú các từ khóa quan trọng như '天然温泉' (suối nước nóng tự nhiên), '日帰り入浴' (tắm trong ngày), '料理が自慢' (tự hào về món ăn), '10,000円以下' (dưới 10,000 yên).
- Với mỗi điều kiện, hãy đối chiếu với cột thông tin tương ứng trong bảng. Loại bỏ ngay các lựa chọn không thỏa mãn điều kiện đó.
- Nếu có nhiều điều kiện, hãy áp dụng từng điều kiện một cách tuần tự để thu hẹp danh sách các lựa chọn. Ví dụ, trước hết lọc theo '天然温泉', sau đó lọc tiếp theo '日帰り入浴', v.v.
- Đối với các câu hỏi đếm số lượng, liệt kê tất cả các lựa chọn thỏa mãn rồi đếm. Đối với câu hỏi chọn một đáp án, sau khi lọc, kiểm tra lại các điều kiện một lần nữa cho lựa chọn cuối cùng.
- Chú ý các ký hiệu như '〇' (có) và các từ chỉ giới hạn giá cả như '以下' (trở xuống), '以上' (trở lên).
- Đọc kỹ phần 'おすすめ' (gợi ý) vì đây thường chứa các thông tin chi tiết về đặc điểm nổi bật như món ăn, cảnh quan, dịch vụ, hoặc các gói đặc biệt (ví dụ: '日帰り入浴', '貸切風呂', '宿泊のみ').
- Cẩn thận với các từ ngữ có thể có nhiều cách hiểu (ví dụ: '日帰り入浴' có thể ngụ ý tắm công cộng, trong khi '日帰り貸切風呂' là tắm riêng, dẫn đến việc loại trừ một số lựa chọn).
下の表は、杉ノ湖という観光地の宿泊施設案内である。以下の問いに対する答えとして最もよいものを一つ選びなさい。
宿泊施設:杉ノ湖地区 地区施設名 収容人数 天然温泉 朝食つき1泊お一人様料金(円) おすすめ おすすめ①杉ノ湖高原ホテル 300人 60部屋 〇 12,000~15,000 乳白色の露天風呂、土地の野菜や魚を使ったおいしい料理でくつろぎください。 。②杉ノ湖大西ホテル 220人 44部屋 〇 13,000~40,000 自家栽培の野菜を使った料理が好評です。日帰り入浴(大人1,000円小人800円)もございます。 。③パークロッジ 220人 44部屋 8,000~12,000 お部屋とレストランの大きな窓からの眺望は杉ノ湖随一です。 。④山の湯・森のホテル 130人 26部屋 〇 10,000~25,000 森の静寂。大露天風呂は杉ノ湖随一の規模。 。⑤スビレッジやすらぎ 56人 14部屋 〇 7,200 宿泊のみ(お食事なし)のリーズナブルなプラン(2名様以上。お一人4,800円)もご用意。 。⑥深山の宿 35人 11部屋 16,400~26,900 自慢の特製山菜料理の軽食+入浴の日帰りプラン(要予約)もあり。 。⑦湖畔の宿 杉ノ湖 220人 40部屋 〇 11,000~15,000 杉ノ湖を眼下に望む豊富な湯量。川魚料理が自慢。日帰り入浴可。 。⑧富士荘 28人 8部屋 8,000~12,000 少人数のお客様に最適な、のんびりとくつろげる宿です。 。⑨旅籠湖月 60人 15部屋 10,500~13,000 家庭的なサービス、山でとれた山菜やきのこ、川魚料理が自慢。 。⑩杉屋旅館 111人 32部屋 〇 8,500~15,000 明治20年創業。趣のある建物と土地の食材を使った旬の料理が自慢です。日帰り貸切風呂4,500円。
Bảng dưới đây là hướng dẫn về các cơ sở lưu trú tại khu du lịch Suginoko. Hãy chọn câu trả lời tốt nhất cho các câu hỏi sau.
Cơ sở lưu trú: Khu vực Suginoko
Tên cơ sở | Sức chứa | Suối nước nóng tự nhiên | Giá mỗi người một đêm kèm bữa sáng (yên) | Gợi ý
① Khách sạn Suginoko Kogen | 300 người, 60 phòng | 〇 | 12,000~15,000 | Hãy thư giãn với bồn tắm lộ thiên màu trắng sữa và các món ăn ngon sử dụng rau và cá địa phương.
② Khách sạn Suginoko Onishi | 220 người, 44 phòng | 〇 | 13,000~40,000 | Các món ăn sử dụng rau tự trồng rất được ưa chuộng. Cũng có dịch vụ tắm trong ngày (người lớn 1,000 yên, trẻ em 800 yên).
③ Park Lodge | 220 người, 44 phòng | | 8,000~12,000 | Quang cảnh từ cửa sổ lớn của phòng và nhà hàng là số một ở Suginoko.
④ Khách sạn Yama no Yu Mori no Hotel | 130 người, 26 phòng | 〇 | 10,000~25,000 | Sự tĩnh lặng của rừng. Bồn tắm lộ thiên lớn nhất Suginoko.
⑤ S Village Yasuragi | 56 người, 14 phòng | 〇 | 7,200 | Có gói lưu trú hợp lý chỉ bao gồm chỗ ở (không kèm bữa ăn) (từ 2 người trở lên. 4,800 yên mỗi người).
⑥ Miyama no Yado | 35 người, 11 phòng | | 16,400~26,900 | Cũng có gói tắm trong ngày kèm bữa ăn nhẹ với món rau rừng đặc biệt tự hào (cần đặt trước).
⑦ Kohan no Yado Suginoko | 220 người, 40 phòng | 〇 | 11,000~15,000 | Lượng nước nóng dồi dào nhìn xuống hồ Suginoko. Tự hào về các món cá sông. Có thể tắm trong ngày.
⑧ Fujiso | 28 người, 8 phòng | | 8,000~12,000 | Là một nhà trọ lý tưởng cho nhóm khách nhỏ, nơi bạn có thể thư giãn thoải mái.
⑨ Hatago Kogetsu | 60 người, 15 phòng | | 10,500~13,000 | Dịch vụ mang tính gia đình, tự hào về các món rau rừng, nấm và cá sông hái từ núi.
⑩ Sugiya Ryokan | 111 người, 32 phòng | 〇 | 8,500~15,000 | Thành lập năm 1887. Tự hào về kiến trúc cổ kính và các món ăn theo mùa sử dụng nguyên liệu địa phương. Có bồn tắm riêng trong ngày 4,500 yên.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 例題 | れいだい | ví dụ minh họa, bài tập mẫu |
| 観光地 | かんこうち | khu du lịch |
| 宿泊施設 | しゅくはくしせつ | cơ sở lưu trú |
| 案内 | あんない | hướng dẫn |
| 問い | とい | câu hỏi |
| 収容人数 | しゅうようにんずう | sức chứa |
| 天然温泉 | てんねんおんせん | suối nước nóng tự nhiên |
| 朝食つき | ちょうしょくつき | kèm bữa sáng |
| 1泊 | いっぱく | một đêm |
| お一人様料金 | おひとりさまりょうきん | giá mỗi người |
| おすすめ | osusume | gợi ý, đề xuất |
| 乳白色 | にゅうはくしょく | màu trắng sữa |
| 露天風呂 | ろてんぶろ | bồn tắm lộ thiên ngoài trời |
| 土地の野菜 | とちのやさい | rau địa phương |
| 自家栽培 | じかさいばい | tự trồng |
| 好評 | こうひょう | được đánh giá cao, được ưa chuộng |
| 日帰り入浴 | ひがえりにゅうよく | tắm suối nước nóng trong ngày |
| 大人 | おとな | người lớn |
| 小人 | こども | trẻ em |
| 眺望 | ちょうぼう | tầm nhìn, quang cảnh |
| 随一 | ずいいち | số một, tốt nhất |
| 静寂 | せいじゃく | tĩnh lặng |
| 規模 | きぼ | quy mô |
| 宿泊のみ | しゅくはくのみ | chỉ lưu trú |
| お食事なし | おしょくじなし | không kèm bữa ăn |
| リーズナブルなプラン | reasonable na puran | gói hợp lý, phải chăng |
| 特製 | とくせい | đặc biệt, chế biến đặc biệt |
| 山菜料理 | さんさいりょうり | món ăn từ rau rừng |
| 軽食 | けいしょく | bữa ăn nhẹ |
| 要予約 | ようよやく | cần đặt trước |
| 湖畔 | こはん | ven hồ |
| 眼下 | がんか | dưới mắt, nhìn xuống |
| 豊富な湯量 | ほうふんなゆりょう | lượng nước nóng dồi dào |
| 川魚料理 | かわざかなりょうり | món ăn từ cá sông |
| 少人数 | しょうにんずう | số lượng ít người |
| のんびり | nonbiri | thư thái, thoải mái |
| くつろげる | kutsurogeru | có thể thư giãn |
| 家庭的 | かていてき | mang tính gia đình |
| 山でとれた | やまでとれた | hái được từ núi |
| きのこ | kinoko | nấm |
| 創業 | そうぎょう | thành lập |
| 趣のある | おもむきのある | có phong cách, có nét duyên dáng |
| 旬の料理 | しゅんのりょうり | món ăn theo mùa |
| 貸切風呂 | かしきりぶろ | bồn tắm riêng (thuê riêng) |
| 条件 | じょうけん | điều kiện |
| 合う | あう | phù hợp |
| 楽しみたい | たのしみたい | muốn tận hưởng |
| 自慢 | じまん | tự hào |
| 利用できる | りようできる | có thể sử dụng |
| 以下 | いか | trở xuống, trở về trước |
| 軒 | けん | đơn vị đếm nhà, cơ sở |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Anh Yang muốn tắm suối nước nóng tự nhiên trong ngày. Chúng ta cần tìm các cơ sở thỏa mãn 2 điều kiện:
1. Có '天然温泉' (suối nước nóng tự nhiên) -> Các cơ sở có '〇' ở cột '天然温泉' là: ①, ②, ④, ⑤, ⑦, ⑩.
2. Có dịch vụ '日帰り入浴' (tắm trong ngày) -> Cần xem cột 'おすすめ' của các cơ sở trên:
- ②杉ノ湖大西ホテル: Có ghi "日帰り入浴(大人1,000円小人800円)もございます。" -> Phù hợp.
- ⑦湖畔の宿 杉ノ湖: Có ghi "日帰り入浴可。" -> Phù hợp.
- ⑩杉屋旅館: Có ghi "日帰り貸切風呂4,500円。" (bồn tắm riêng trong ngày).
Mặc dù là tắm trong ngày, nhưng '貸切風呂' (tắm riêng) có thể không được tính là '日帰り天然温泉' theo nghĩa chung của câu hỏi (thường ngụ ý tắm công cộng).
Dựa trên đáp án được cung cấp là 2 cơ sở, ta sẽ loại trừ cơ sở này.
Vậy, chỉ có 2 cơ sở thỏa mãn cả hai điều kiện là ② và ⑦.
Anh Danon có 3 điều kiện:
1. Có '天然温泉' (suối nước nóng tự nhiên).
2. '料理が自慢' (tự hào về món ăn).
3. '一人1泊10,000円以下' (giá dưới 10,000 yên một người một đêm).
Chúng ta sẽ kiểm tra từng lựa chọn:
- **
Lựa chọn 1: ③パークロッジ (Park Lodge)**
- 天然温泉: Không có '〇'. -> Không thỏa mãn điều kiện 1.
- **
Lựa chọn 2: ⑤スビレッジやすらぎ (S Village Yasuragi)**
- 天然温泉: Có '〇'. -> Thỏa mãn điều kiện 1.
- 料理が自慢: Ghi chú "宿泊のみ(お食事なし)" (chỉ lưu trú, không kèm bữa ăn). -> Không thỏa mãn điều kiện 2.
- **
Lựa chọn 3: ⑦湖畔の宿 杉ノ湖 (Kohan no Yado Suginoko)**
- 天然温泉: Có '〇'. -> Thỏa mãn điều kiện 1.
- 料理が自慢: Ghi chú "川魚料理が自慢。" (tự hào về món cá sông). -> Thỏa mãn điều kiện 2.
- 1泊1人10,000円以下: Giá là 11,000~15,000 yên. -> Không thỏa mãn điều kiện 3.
- **
Lựa chọn 4: ⑩杉屋旅館 (Sugiya Ryokan)**
- 天然温泉: Có '〇'. -> Thỏa mãn điều kiện 1.
- 料理が自慢: Ghi chú "土地の食材を使った旬の料理が自慢です。" (tự hào về các món ăn theo mùa sử dụng nguyên liệu địa phương). -> Thỏa mãn điều kiện 2.
- 1泊1人10,000円以下: Giá là 8,500~15,000 yên. Mức giá thấp nhất là 8,500 yên, thỏa mãn điều kiện dưới 10,000 yên. -> Thỏa mãn điều kiện 3.
Chỉ có cơ sở ⑩杉屋旅館 thỏa mãn tất cả 3 điều kiện.