母親が「早く食べて学校へ行きなさい」と言ったのに対して、息子は反抗的な態度をとるが、母親の思いがけない反応を見て、ため息をつきながらも結局素直に食事についている。ここから反抗的な気分が薄らいだことが読み取れる。
Khi người mẹ nói "Ăn nhanh lên rồi đi học đi", người con trai tỏ thái độ chống đối, nhưng sau khi thấy phản ứng bất ngờ của mẹ, dù thở dài, cuối cùng cậu bé vẫn ngoan ngoãn ngồi vào ăn. Từ đây có thể thấy rằng tâm trạng chống đối đã dần phai nhạt.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 母親 | ははおや | người mẹ |
| 息子 | むすこ | con trai |
| 反抗的 | はんこうてき | có tính chống đối, phản kháng |
| 態度 | たいど | thái độ |
| 思いがけない | おもいがけない | bất ngờ, không ngờ tới |
| ため息をつく | ためいきをつく | thở dài |
| 結局 | けっきょく | cuối cùng |
| 素直 | すなお | ngoan ngoãn, thật thà |
| 薄らぐ | うすらぐ | phai nhạt, giảm bớt |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.このやり取りから読み取れることは何か。
Điều gì có thể suy ra từ cuộc đối thoại này?
③ Đáp án đúng
Đoạn văn kết thúc bằng câu "ここから反抗的な気分が薄らいだことが読み取れる。" (Từ đây có thể thấy rằng tâm trạng chống đối đã dần phai nhạt.).
Lựa chọn 3 trực tiếp phản ánh điều này.
Đoạn văn kết thúc bằng câu "ここから反抗的な気分が薄らいだことが読み取れる。" (Từ đây có thể thấy rằng tâm trạng chống đối đã dần phai nhạt.).
Lựa chọn 3 trực tiếp phản ánh điều này.