N2 · HÁN TỰ · BÀI 10漢字
Bài 10
Học 10 chữ (泉 … 党). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Tuyền
泉
suối; nguồn nước
OnセンKunいずみ
9 nétBộ 水 · bộ Thủy
Mẹo nhớDòng nước 水 trong suốt 白 chảy ra từ con suối
Từ ghép thường gặp温泉 suối nước nóng
源泉 nguồn suối
泉水 nước suối
冷泉 suối nước lạnh
2/10Độc
独
cô độc; một mình
OnドクKunひとり
9 nétBộ 犬 · Bộ Khuyển
Mẹo nhớCon chó cô độc một mình ngoài đồng sâu.
Từ ghép thường gặp独身 độc thân
独立 độc lập
孤独 cô độc
独占 độc chiếm
独り言 nói một mình
3/10trân
珍
quý hiếm; trân quý
OnチンKunめずらしい
9 nétBộ 玉 · bộ Ngọc
Mẹo nhớViên ngọc Vương quý hiếm mọc tóc
Từ ghép thường gặp珍しい hiếm, lạ
珍味 đồ ăn ngon lạ
珍品 đồ hiếm
珍重 trân trọng
4/10Hoàng
皇
hoàng đế; vua
Onコウ
9 nétBộ 白 · Bộ Bạch
Mẹo nhớVua mặc áo trắng là Hoàng đế.
Từ ghép thường gặp天皇 Thiên hoàng
皇居 Hoàng cung Nhật
皇帝 Hoàng đế
皇后 Hoàng hậu
皇族 Hoàng tộc
5/10Toái
砕
đập vỡ; nghiền nát
OnサイKunくだく
9 nétBộ 石 · bộ Thạch
Mẹo nhớDùng đá đập nát mọi thứ
Từ ghép thường gặp砕く đập tan
砕ける bị vỡ
粉砕 nghiền nát
砕石 đá dăm
6/10Kỷ
紀
kỷ nguyên; kỷ luật; ghi chép
Onキ
9 nétBộ 糸 · Bộ Mịch
Mẹo nhớSợi chỉ kết nối bản thân với dòng kỷ nguyên lịch sử.
Từ ghép thường gặp世紀 thế kỷ
紀元 kỷ nguyên
風紀 phong kỷ
紀行 ký sự hành trình
世紀末 cuối thế kỷ
7/10Xú
臭
mùi hôi; thối; mùi hương
OnシュウKunい
9 nétBộ 自 · bộ Tự
Mẹo nhớMũi tự (自) ngửi thấy mùi của con chó (犬) bốc lên hôi xú
Từ ghép thường gặp臭い hôi thối, tanh
悪臭 mùi hôi thối
体臭 mùi cơ thể
消臭 khử mùi
8/10Thương
倉
Kho chứa; nhà kho
OnソウKunくら
10 nétBộ 人 · bộ Nhân
Mẹo nhớMọi người gom của cải vào nhà kho.
Từ ghép thường gặp倉庫 nhà kho
倉 kho tàng
米倉 kho gạo
小倉 bánh đậu đỏ Ogura
9/10Tu
修
Sửa chữa; tu sửa; trau dồi
OnシュウシュKunおさめるおさまる
10 nétBộ 亻 · bộ Nhân đứng
Mẹo nhớNgười sửa sang tóc tai để tu thân.
Từ ghép thường gặp修理 sửa chữa
修了 hoàn thành khóa học
修行 tu hành
修正 chỉnh sửa
10/10Đảng
党
đảng phái; nhóm
Onトウ
10 nétBộ 儿 · bộ Nhi
Mẹo nhớHuynh đệ 儿 ở trong nhà thắp đuốc thượng 尚 kết đảng
Từ ghép thường gặp政党 chính đảng
与党 đảng cầm quyền
野党 đảng đối lập
党員 đảng viên
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.