N2 · HÁN TỰ · BÀI 28漢字
Bài 28
Học 10 chữ (諦 … 癖). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Đế
諦
từ bỏ; rõ ràng
OnテイKunあきらめる
16 nétBộ 言 · bộ Ngôn
Mẹo nhớLời nói của hoàng đế khiến người ta phải từ bỏ
Từ ghép thường gặp諦める từ bỏ
諦め sự từ bỏ
諦観 sự nhìn thấu
諦念 sự giác ngộ
2/10Kích
擊
đánh; tấn công; kích thích
OnゲキKunうつ
17 nétBộ 手 · Bộ Thủ
Mẹo nhớDùng tay đánh vào chiếc xe bằng binh khí.
Từ ghép thường gặp攻撃 tấn công
目撃 chứng kiến
打撃 đả kích
突撃 đột kích
衝撃 xung kích
3/10Hoàn
環
Vòng tròn; môi trường; xung quanh
Onカン
17 nétBộ 王 · bộ Vương
Mẹo nhớVua đeo viên ngọc quý hình vòng tròn bảo vệ môi trường.
Từ ghép thường gặp環境 môi trường
循環 tuần hoàn
環状線 tuyến đường vòng
環視 nhìn xung quanh
4/10SÚC
縮
co lại; rút ngắn
OnシュクKunちじむ
17 nétBộ 糸 · bộ Mịch
Mẹo nhớSợi chỉ bị co súc lại trong nhà trọ.
Từ ghép thường gặp縮む co lại
短縮 rút ngắn
縮小 thu nhỏ
圧縮 nén
5/10Lãm
覧
xem; nhìn; duyệt
OnランKunみる
17 nétBộ 見 · bộ Kiến
Mẹo nhớQuan thần nằm trên nệm dùng mắt xem triển lãm
Từ ghép thường gặp閲覧 xem, duyệt
一覧 bảng tóm tắt
展覧会 triển lãm
回覧 chuyền tay nhau xem
6/10Tạ
謝
cảm tạ; tạ lỗi
OnシャKunあやまる
17 nétBộ 言 · bộ Ngôn
Mẹo nhớLời nói tung ra như mũi tên bắn để tạ lỗi.
Từ ghép thường gặp感謝 cảm tạ, biết ơn
謝罪 tạ tội, xin lỗi
謝礼 tạ lễ, tiền thù lao
謝る xin lỗi
7/10Kiện
鍵
chìa khóa; phím bấm
OnケンKunかぎ
17 nétBộ 金 · bộ Kim
Mẹo nhớChìa khóa bằng kim loại dùng để xây dựng an ninh
Từ ghép thường gặp鍵盤 bàn phím
合鍵 chìa khóa phụ
鍵穴 lỗ khóa
暗号鍵 khóa mật mã
8/10Ẩn
隱
Che giấu; ẩn nấp; kín đáo
OnインKunかくすかくれる
17 nétBộ 阝 · bộ Phụ
Mẹo nhớNấp sau gò đất dùng tay che mắt để ẩn núp.
Từ ghép thường gặp隠れる ẩn nấp
隠す che giấu
隠居 ẩn cư
隠蔽 che giấu, ẩn liếm
9/10tiên
鮮
tươi sống; rực rỡ; hiếm
OnセンKunあざやか
17 nétBộ 魚 · bộ Ngư
Mẹo nhớCá và cừu ăn lúc còn tươi.
Từ ghép thường gặp新鮮 tươi mới
鮮やか rực rỡ
鮮明 rõ ràng
朝鮮 Triều Tiên
生鮮 tươi sống
10/10Phích
癖
thói quen; tật xấu
OnヘキKunくせ
18 nétBộ 疒 · bộ Nạch
Mẹo nhớTật xấu là một loại bệnh khó sửa của kẻ cố chấp
Từ ghép thường gặp口癖 câu cửa miệng
悪癖 thói hư tật xấu
癖 thói quen tật
潔癖 ưa sạch sẽ quá mức
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.