話を聞いてください。
▶ 音声
話の中に 春 という言葉が出てきます。 春 は「例」ですか、「例をまとめる言葉」ですか。
Trong đoạn hội thoại có từ '春' (mùa xuân). '春' là 'ví dụ' hay 'từ tổng hợp các ví dụ'?
① Đáp án đúng
Trong đoạn hội thoại, người nói liệt kê '春' (mùa xuân) cùng với '秋' (mùa thu), '夏' (mùa hè), '冬' (mùa đông), '梅雨' (mùa mưa).
Đây đều là các ví dụ cụ thể về các mùa.
Từ '季節' (mùa) mới là từ tổng hợp các ví dụ này.
Do đó, '春' là một 'ví dụ'.
Trong đoạn hội thoại, người nói liệt kê '春' (mùa xuân) cùng với '秋' (mùa thu), '夏' (mùa hè), '冬' (mùa đông), '梅雨' (mùa mưa).
Đây đều là các ví dụ cụ thể về các mùa.
Từ '季節' (mùa) mới là từ tổng hợp các ví dụ này.
Do đó, '春' là một 'ví dụ'.
女:春は日差しが暖かく、花が咲いて、新しい命が生まれる季節ですね。皆さんも春になると、新たな気持ちになるのではないでしょうか。もちろん、人によっては、春や秋ははっきりしないので好きではなく、暑い夏や寒い冬の方が好きだという人もいます。でも、梅雨のように毎日雨が続く季節がいいという人は、あまりいないのではないでしょうか。
Nữ: Mùa xuân là mùa mà nắng ấm áp, hoa nở, và sự sống mới được sinh ra, phải không? Chắc hẳn mọi người cũng cảm thấy một tinh thần mới khi mùa xuân đến. Tất nhiên, đối với một số người, họ không thích mùa xuân hay mùa thu vì chúng không rõ ràng, và thích mùa hè nóng bức hay mùa đông lạnh giá hơn. Nhưng tôi tự hỏi liệu có nhiều người thích mùa mà mưa rơi hàng ngày như mùa mưa không nhỉ?