統合とうごう理解りかい · Bài 105 · Nghe hiểu N2

A. Họ đang nói về điều gì? B. Ba người c

例題れいだい1
はなしいて、まとめましょう。 。ア.なんについてはなしていますか。 。イ.3ひとはどんな意見いけんっていますか。したひょうにまとめてください。
音声おんせい
Hình đề bài
ア.なんについてはなしていますか。 。イ.3ひとはどんな意見いけんっていますか。
A. Họ đang nói về điều gì? B. Ba người có những ý kiến gì?
① Đáp án đúng

A. Chủ đề của cuộc hội thoại là "có nên mua TV mới hay không".

B. Ý kiến của ba người:

- Người con trai (おとこ1): Muốn mua TV mới vì TV cũ hỏng, TV mới có nhiều tính năng tốt như ghi hình.

- Người mẹ (おんな): Nghiêng về việc mua TV mới vì TV cũ hay bị dừng hình, sửa chữa tốn tiền, TV mới tiết kiệm điện và thân thiện với môi trường.

Tuy nhiên, cuối cùng lại đề xuất đợi đến khi TV hỏng hẳn thì mới nghĩ đến.

- Người bố (おとこ2): Không muốn mua TV mới vì TV cũ vẫn xem được, ông không cần tính năng ghi hình, tiền điện của TV không đáng kể, và việc vứt bỏ TV cũ cũng tốn tiền.

⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答かいとう)
おとこ1:あーあ、まただ。ね、テレビ、またおかしい。そろそろ買い換かいかえようよ。 。おんな:ああ、最近さいきん、ときどきうつりがとまるのよね。もうふるいからねえ。 。おとこ2:ふるくても、まだられるよ。 。おとこ1:最近さいきんはいいのがてるんだよね。1だい録画ろくがもできるものとか。 。おとこ2:おれは録画ろくがらないよ。 。おんな:そうね、おちちさんは使つかわないわね。でも、修理しゅうりするのもおかねがかかるでしょう?買い換かいかえてもいいんじゃない?あたらしいのは電気でんきだいやすくて、環境かんきょうやさしいわよ。 。おとこ1:テレビの電気でんきだいなんてたいしたことはないんじゃないか。てるにもおかねるし。 。おんな:じゃ、もうそんなうつらなくなったらかんがえようか。
Nam 1: Ôi trời, lại nữa rồi. Này, TV lại hỏng rồi. Đến lúc phải mua cái mới thôi. Nữ: À, gần đây thỉnh thoảng hình ảnh bị dừng lại nhỉ. Nó cũ rồi mà. Nam 2: Dù cũ nhưng vẫn xem được mà. Nam 1: Gần đây có nhiều loại tốt ra mắt nhỉ. Loại có thể ghi hình được bằng một máy chẳng hạn. Nam 2: Tôi không cần ghi hình đâu. Nữ: Đúng vậy, bố không dùng đâu nhỉ. Nhưng mà sửa chữa cũng tốn tiền đúng không? Hay là mua cái mới đi? Cái mới thì tiền điện cũng rẻ hơn, lại thân thiện với môi trường nữa. Nam 1: Tiền điện của TV thì có đáng là bao đâu. Vứt bỏ cũng tốn tiền mà. Nữ: Vậy thì, khi nào nó không xem được nữa thì hãy nghĩ đến chuyện đó nhé.