▶ 音声
女の人の話を聞いています。男の人はこの後、何をしますか。
Bạn đang nghe cuộc nói chuyện của một người phụ nữ. Người đàn ông sau đó sẽ làm gì?
② Đáp án đúng
Đáp án đúng là 2.
Người phụ nữ nói "着替えたら後片づけね" (Thay đồ xong thì dọn dẹp nhé) sau khi nhắc nhở người đàn ông dọn dẹp bữa trưa ("昼ご飯の片づけしてよ").
Người đàn ông đáp "オーケー!" (OK!).
Điều này ngụ ý anh ta sẽ dọn dẹp bữa trưa sau khi thay đồ.
Đáp án 1: Người đàn ông ban đầu đề xuất dọn dẹp lối vào, nhưng người phụ nữ đã chuyển hướng sang việc dọn dẹp bữa trưa.
Đáp án 3: Người đàn ông đề nghị đi mua bánh kẹo, nhưng người phụ nữ nói "来物があるから大丈夫よ" (Có đồ mang đến rồi nên không sao đâu).
Đáp án 4: Người phụ nữ nói rõ "わたしはテレビの周りを片づける" (Tôi sẽ dọn dẹp xung quanh TV), không phải người đàn ông.
Đáp án đúng là 2.
Người phụ nữ nói "着替えたら後片づけね" (Thay đồ xong thì dọn dẹp nhé) sau khi nhắc nhở người đàn ông dọn dẹp bữa trưa ("昼ご飯の片づけしてよ").
Người đàn ông đáp "オーケー!" (OK!).
Điều này ngụ ý anh ta sẽ dọn dẹp bữa trưa sau khi thay đồ.
Đáp án 1: Người đàn ông ban đầu đề xuất dọn dẹp lối vào, nhưng người phụ nữ đã chuyển hướng sang việc dọn dẹp bữa trưa.
Đáp án 3: Người đàn ông đề nghị đi mua bánh kẹo, nhưng người phụ nữ nói "来物があるから大丈夫よ" (Có đồ mang đến rồi nên không sao đâu).
Đáp án 4: Người phụ nữ nói rõ "わたしはテレビの周りを片づける" (Tôi sẽ dọn dẹp xung quanh TV), không phải người đàn ông.
女: あ、はい、わかりました。じゃ、お待ちしています。大変。田中さんが今からうちに来るっ て。
。男: ほんと?じゃ、急いで玄関の掃除をして……と。
。女: それより昼ご飯の片づけしてよ。あれ!まだパジャマのままじゃない!
!男: ああ、そうだった。えーと、お菓子でも買ってこようか。
。女: 来物があるから大丈夫よ。着替えたら後片づけね。わたしはテレビの周りを片づける。
。男: オーケー!
Nữ: À, vâng, tôi hiểu rồi. Vậy thì tôi sẽ đợi. Khổ quá. Anh Tanaka sắp đến nhà rồi.
Nam: Thật á? Vậy thì, nhanh chóng dọn dẹp lối vào...
Nữ: Hơn nữa, dọn dẹp bữa trưa đi chứ. Này! Anh vẫn còn mặc đồ ngủ đấy à!
Nam: À, đúng rồi. Ừm, hay là tôi đi mua bánh kẹo nhỉ?
Nữ: Có đồ mang đến rồi nên không sao đâu. Thay đồ xong thì dọn dẹp nhé. Tôi sẽ dọn dẹp xung quanh TV.
Nam: OK!