▶ 音声
男: お忙しいところ、すみません。ご相談したいことがあるんですが、今ちょとよろしいで
ちょとよろしいでしょうか。
。女:
Nam: Xin lỗi vì đã làm phiền lúc anh/chị bận rộn. Tôi có chuyện muốn hỏi ý kiến, bây giờ có tiện không ạ?
Nữ:
③ Đáp án đúng
Người nam hỏi liệu bây giờ có tiện để nói chuyện không. Người nữ cần trả lời rằng có thể nói chuyện và hỏi về nội dung.
Lựa chọn 1: 'おかいまなく' (okaimanakku) là cách nói không tự nhiên và không chính xác trong ngữ cảnh này. 'お構いなく' (okamai naku) mới là cách nói 'đừng bận tâm', nhưng cũng không phải là phản ứng trực tiếp cho câu hỏi về sự tiện lợi.
Lựa chọn 2: 'どういたしました' (dou itashimashita) thường được dùng khi hỏi 'có chuyện gì xảy ra vậy?' hoặc 'tôi có thể giúp gì?', mang sắc thái lo lắng hoặc khi có sự cố, không phù hợp để đáp lại câu hỏi về sự tiện lợi.
Lựa chọn 3: 'かまいませんよ' (kamaimasen yo) có nghĩa là 'không sao đâu' hoặc 'tôi không bận tâm', là cách nói tự nhiên và lịch sự để cho biết là có thể nói chuyện. '何でしょう?' (nan deshou?) là câu hỏi tự nhiên để hỏi về nội dung.
Đây là lựa chọn phù hợp nhất.
Người nam hỏi liệu bây giờ có tiện để nói chuyện không. Người nữ cần trả lời rằng có thể nói chuyện và hỏi về nội dung.
Lựa chọn 1: 'おかいまなく' (okaimanakku) là cách nói không tự nhiên và không chính xác trong ngữ cảnh này. 'お構いなく' (okamai naku) mới là cách nói 'đừng bận tâm', nhưng cũng không phải là phản ứng trực tiếp cho câu hỏi về sự tiện lợi.
Lựa chọn 2: 'どういたしました' (dou itashimashita) thường được dùng khi hỏi 'có chuyện gì xảy ra vậy?' hoặc 'tôi có thể giúp gì?', mang sắc thái lo lắng hoặc khi có sự cố, không phù hợp để đáp lại câu hỏi về sự tiện lợi.
Lựa chọn 3: 'かまいませんよ' (kamaimasen yo) có nghĩa là 'không sao đâu' hoặc 'tôi không bận tâm', là cách nói tự nhiên và lịch sự để cho biết là có thể nói chuyện. '何でしょう?' (nan deshou?) là câu hỏi tự nhiên để hỏi về nội dung.
Đây là lựa chọn phù hợp nhất.
男: お忙しいところ、すみません。ご相談したいことがあるんですが、今ちょとよろしいで
ちょとよろしいでしょうか。
。女: ええ、かまいませんよ。何でしょう?
Nam: Xin lỗi vì đã làm phiền lúc anh/chị bận rộn. Tôi có chuyện muốn hỏi ý kiến, bây giờ có tiện không ạ?
Nữ: Vâng, không sao đâu. Chuyện gì vậy?