ポイント理解りかい · Bài 136 · Nghe hiểu N2

Nam: Xin lỗi vì đã làm phiền lúc anh/chị

1ばん
音声おんせい
おとこ: おいそがしいところ、すみません。ご相談そうだんしたいことがあるんですが、いまちょとよろしいで ちょとよろしいでしょうか。 。おんな:
Nam: Xin lỗi vì đã làm phiền lúc anh/chị bận rộn. Tôi có chuyện muốn hỏi ý kiến, bây giờ có tiện không ạ? Nữ:
ええ、おかいまなく。なんでしょう?Vâng, đừng bận tâm. Chuyện gì vậy?
ええ、どういたしました。なんでしょう?Vâng, có chuyện gì vậy? Chuyện gì vậy?
ええ、かまいませんよ。なんでしょう?Vâng, không sao đâu. Chuyện gì vậy?
③ Đáp án đúng

Người nam hỏi liệu bây giờ có tiện để nói chuyện không. Người nữ cần trả lời rằng có thể nói chuyện và hỏi về nội dung.

Lựa chọn 1: 'おかいまなく' (okaimanakku) là cách nói không tự nhiên và không chính xác trong ngữ cảnh này. 'おかまいなく' (okamai naku) mới là cách nói 'đừng bận tâm', nhưng cũng không phải là phản ứng trực tiếp cho câu hỏi về sự tiện lợi.

Lựa chọn 2: 'どういたしました' (dou itashimashita) thường được dùng khi hỏi 'có chuyện gì xảy ra vậy?' hoặc 'tôi có thể giúp gì?', mang sắc thái lo lắng hoặc khi có sự cố, không phù hợp để đáp lại câu hỏi về sự tiện lợi.

Lựa chọn 3: 'かまいませんよ' (kamaimasen yo) có nghĩa là 'không sao đâu' hoặc 'tôi không bận tâm', là cách nói tự nhiên và lịch sự để cho biết là có thể nói chuyện. 'なんでしょう?' (nan deshou?) là câu hỏi tự nhiên để hỏi về nội dung.

Đây là lựa chọn phù hợp nhất.
おとこ: おいそがしいところ、すみません。ご相談そうだんしたいことがあるんですが、いまちょとよろしいで ちょとよろしいでしょうか。 。おんな: ええ、かまいませんよ。なんでしょう?
Nam: Xin lỗi vì đã làm phiền lúc anh/chị bận rộn. Tôi có chuyện muốn hỏi ý kiến, bây giờ có tiện không ạ? Nữ: Vâng, không sao đâu. Chuyện gì vậy?