▶ 音声
男の人は何と言いますか。
Người đàn ông sẽ nói gì?
② Đáp án đúng
Người phụ nữ hỏi "Công việc này, anh có thể để tôi làm được không?". Đây là một lời đề nghị muốn làm công việc đó.
Đáp án 2 "はい、そうですね。じゃ、お疲れ様でした。" (Vâng, đúng vậy nhỉ.
Vậy thì, anh đã vất vả rồi.) là câu trả lời phù hợp nhất của người đàn ông, thể hiện sự đồng ý và cảm ơn người phụ nữ đã nhận làm công việc đó.
"お疲れ様でした" thường dùng khi kết thúc công việc hoặc khi ai đó nhận làm việc gì đó.
Đáp án 1 "あ、そうですか。じゃ、差し上げます。" (À, vậy à. Vậy thì, tôi sẽ tặng anh.) "差し上げる" là khiêm nhường ngữ của "与える" (cho, tặng), không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Đáp án 3 "はい、わかりました。じゃ、お預かりします。" (Vâng, tôi hiểu rồi. Vậy thì, tôi sẽ nhận giữ.) "預かる" (nhận giữ) không phù hợp với ngữ cảnh "làm công việc".
Người phụ nữ hỏi "Công việc này, anh có thể để tôi làm được không?". Đây là một lời đề nghị muốn làm công việc đó.
Đáp án 2 "はい、そうですね。じゃ、お疲れ様でした。" (Vâng, đúng vậy nhỉ.
Vậy thì, anh đã vất vả rồi.) là câu trả lời phù hợp nhất của người đàn ông, thể hiện sự đồng ý và cảm ơn người phụ nữ đã nhận làm công việc đó.
"お疲れ様でした" thường dùng khi kết thúc công việc hoặc khi ai đó nhận làm việc gì đó.
Đáp án 1 "あ、そうですか。じゃ、差し上げます。" (À, vậy à. Vậy thì, tôi sẽ tặng anh.) "差し上げる" là khiêm nhường ngữ của "与える" (cho, tặng), không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Đáp án 3 "はい、わかりました。じゃ、お預かりします。" (Vâng, tôi hiểu rồi. Vậy thì, tôi sẽ nhận giữ.) "預かる" (nhận giữ) không phù hợp với ngữ cảnh "làm công việc".
女: この仕事、わたしにやらせていただけないでしょうか。
。男:
Nữ: Công việc này, anh có thể để tôi làm được không?
Nam: