▶ 音声
女の人と男の人が映画を見る約束をします。2人は来週のいつの映画を見ますか。
Người phụ nữ và người đàn ông hẹn nhau đi xem phim. Hai người sẽ xem phim vào khi nào trong tuần tới?
① Đáp án đúng
⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)
⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)
女: ねえ、前に見たいって言ってた映画、始まったんだけど、来週、見に行かない? 時間は、10時からと2時からと6時からだって。夜はわたし、毎日バイトがあるんだ。
。男: じゃ、早い時間の方がいいね。僕は午前中は毎日授業。それと、火曜日と金曜日は予定入ってるんだ。
。女: えーと、月曜日はちょっと……。火曜日だったら授業が昼までだから、午後なら大丈夫かな。あ、ごめん、この日の午後は、先生と会う約束をしてるんだった。じゃ……。
Nữ: Này, bộ phim mà chúng ta từng nói muốn xem đã bắt đầu chiếu rồi đấy, tuần tới đi xem không? Các suất chiếu là 10 giờ, 2 giờ và 6 giờ. Buổi tối thì tôi có làm thêm mỗi ngày.
Nam: Vậy thì suất sớm hơn thì tốt nhỉ. Buổi sáng thì tôi có tiết học mỗi ngày. Với lại, thứ Ba và thứ Sáu thì tôi có lịch bận rồi.
Nữ: Ừm, thứ Hai thì hơi... Nếu là thứ Ba thì tiết học đến trưa nên buổi chiều thì chắc không sao. À, xin lỗi, chiều hôm đó tôi có hẹn gặp giáo viên rồi. Vậy thì...