1
まさか〜ないkhông thể nào ~ được, không đời nào ~
Cấu tạo
まさか + [phủ định: ない / まい / はずがない / わけがない]
Giải thích
Diễn tả sự ngạc nhiên, phủ nhận mạnh mẽ về một điều gì đó mà người nói cho là không thể xảy ra hoặc không đúng sự thật. Luôn đi kèm với thể phủ định (ない/まい/だろう/はずがない/わけがない).
Ví dụ
まさか彼がそんなひどいことをするとは思わなかった。
Masaka kare ga sonna hidoi koto wo suru to wa omowanakatta.
Không thể nào tôi lại nghĩ anh ta làm chuyện tồi tệ như vậy được.
まさか優勝できるとは夢にも思わなかった。
Masaka yuushou dekiru to wa yume ni mo omowanakatta.
Tôi nằm mơ cũng không nghĩ là có thể vô địch được.
1.「彼女が結婚するって?」「__!そんなはずがないよ。」
Kanojo ga kekkon suru tte? Masaka! Sonna hazu ga nai yo.
まさか đi với phủ định (はずがない) diễn tả sự phủ nhận mạnh mẽ, ngạc nhiên: "Không thể nào!".
2.あの真面目な彼が会社を辞める__ないだろう。
Ano majime na kare ga kaisha wo yameru masaka nai darou.
まさか〜ないだろう diễn tả sự khó tin, "không đời nào anh ta lại nghỉ việc".
3.こんな簡単な問題が解けないなんて、__ね。
Konna kantan na mondai ga tokenai nante, masaka ne.
まさか đứng cuối câu với ね, thể hiện sự ngạc nhiên, không thể tin được ("không thể nào lại không giải được bài dễ thế này")
2
たとえ〜てもcho dù ~ đi chăng nữa
Cấu tạo
たとえ + [động từ thể ても / tính từ い bỏ い + くても / tính từ な bỏ な + でも / danh từ + でも]
Giải thích
Diễn tả một điều kiện giả định hoặc tình huống khó xảy ra, nhưng cho dù điều đó xảy ra thì kết quả vẫn không thay đổi. Thường đi kèm với ても/でも/てもいい/てもかまわない.
Ví dụ
たとえどんなに忙しくても、家族との時間は大切にしたい。
Tatoe donna ni isogashikute mo, kazoku to no jikan wa taisetsu ni shitai.
Cho dù bận rộn đến mấy đi chăng nữa, tôi vẫn muốn trân trọng thời gian bên gia đình.
たとえ失敗しても、また挑戦すればいい。
Tatoe shippai shite mo, mata chousen sureba ii.
Cho dù có thất bại đi chăng nữa, thì cứ thử lại là được.
1.__何が起きても、私は彼の味方だ。
Tatoe nani ga okite mo, watashi wa kare no mikata da.
たとえ〜ても diễn tả một điều kiện giả định, "cho dù điều gì xảy ra đi chăng nữa".
2.「彼がそんな嘘をつくなんて!」「__!信じられない。」
Kare ga sonna uso wo tsuku nante! Masaka! Shinjirarenai.
Ôn lại: まさか diễn tả sự ngạc nhiên, không thể tin được ("Không thể nào!"). たとえ không dùng độc lập như vậy.
3.__雨が降っても、試合は中止にならない。
Tatoe ame ga futte mo, shiai wa chuushi ni naranai.
たとえ〜ても diễn tả "cho dù mưa đi chăng nữa". Các lựa chọn khác không kết hợp với 〜ても để tạo nghĩa này.
3
必ずしも〜ないkhông hẳn là ~, chưa chắc đã ~
Cấu tạo
必ずしも + [phủ định: ない / とは限らない / わけではない / とは言えない]
Giải thích
Diễn tả sự phủ định một phần hoặc không hoàn toàn. Không phải lúc nào cũng đúng, không nhất thiết là như vậy. Luôn đi kèm với thể phủ định.
Ví dụ
高いものが必ずしもいいものだとは限らない。
Takai mono ga kanarazushimo ii mono da to wa kagiranai.
Đồ đắt tiền chưa hẳn đã là đồ tốt.
お金持ちだからといって、必ずしも幸せだとは言えない。
Okanemochi dakara to itte, kanarazushimo shiawase da to wa ienai.
Không phải cứ giàu có là sẽ hạnh phúc.
1.この薬を飲めば__病気が治るというわけではない。
Kono kusuri wo nomeba kanarazushimo byouki ga naoru to iu wake de wa nai.
必ずしも〜わけではない diễn tả "không hẳn là, không nhất thiết là". Các lựa chọn khác không phù hợp về ý nghĩa và ngữ pháp.
2.__どれほど困難があっても、私たちは乗り越えられる。
Tatoe dore hodo konnan ga atte mo, watashitachi wa norikoerareru.
Ôn lại: たとえ〜ても diễn tả "cho dù có khó khăn đến mấy đi chăng nữa". 必ずしも không đi với 〜ても.
3.有名な大学を出たからといって、__仕事ができるとは限らない。
Yuumei na daigaku wo deta kara to itte, kanarazushimo shigoto ga dekiru to wa kagiranai.
必ずしも〜とは限らない diễn tả "không hẳn là, chưa chắc đã". Các lựa chọn khác không phù hợp với ngữ cảnh.
4
あたかも〜ようだcứ như thể là ~, hệt như là ~
Cấu tạo
あたかも + [thể thông thường (danh từ/tính từ な thì thêm である) + ようだ / ごとく]
Giải thích
Diễn tả sự so sánh, ví von rằng một sự vật, hiện tượng giống hệt như một điều gì đó khác, nhưng thực tế không phải vậy. Mang sắc thái hơi văn vẻ, trang trọng.
Ví dụ
彼女はあたかも女王であるかのように振る舞う。
Kanojo wa atakamo joou de aru ka no you ni furumau.
Cô ấy cư xử cứ như thể là một nữ hoàng vậy.
その話はあたかも現実であるかのように聞こえた。
Sono hanashi wa atakamo genjitsu de aru ka no you ni kikoeta.
Câu chuyện đó nghe cứ như thể là thật vậy.
1.彼は__すべてを知っているかのように話した。
Kare wa atakamo subete wo shitte iru ka no you ni hanashita.
あたかも〜かのように diễn tả sự so sánh, "cứ như thể là". Các lựa chọn khác không kết hợp với 〜かのように.
2.お金があるからといって、__幸せになれるわけではない。
Okane ga aru kara to itte, kanarazushimo shiawase ni nareru wake de wa nai.
Ôn lại: 必ずしも〜わけではない diễn tả "không hẳn là". あたかも không phù hợp với ý nghĩa phủ định một phần.
3.彼の言葉は__私の心を読み取ったかのように正確だった。
Kare no kotoba wa atakamo watashi no kokoro wo yomitoritta ka no you ni seikaku datta.
あたかも〜かのように diễn tả sự so sánh, "cứ như thể là". Các lựa chọn khác không phù hợp về ngữ pháp và ý nghĩa.
5
まるで〜ようだhoàn toàn như ~, hệt như ~
Cấu tạo
まるで + [thể thông thường (danh từ/tính từ な thì thêm の) + ようだ / みたいだ]
Giải thích
Diễn tả sự so sánh mạnh mẽ, một sự vật, hiện tượng giống hoàn toàn với một điều gì đó khác. Giống あたかも〜ようだ nhưng phổ biến hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, cả văn nói và văn viết. Thường đi kèm với ようだ/みたいだ.
Ví dụ
彼女の歌声はまるで天使のようだった。
Kanojo no utagoe wa marude tenshi no you datta.
Giọng hát của cô ấy hệt như tiếng hát của thiên thần.
夢を見ているかのようにまるではっきりと覚えている。
Yume wo mite iru ka no you ni marude hakkiri to oboete iru.
Tôi nhớ rõ ràng cứ như thể là đang mơ vậy.
1.彼は__子供のように泣き出した。
Kare wa marude kodomo no you ni nakidashita.
まるで〜ように diễn tả sự so sánh mạnh mẽ, "khóc hệt như trẻ con vậy".
2.その光景は__絵画であるかのように美しかった。
Sono koukei wa atakamo kaiga de aru ka no you ni utsukushikatta.
Ôn lại: あたかも〜かのように diễn tả sự so sánh mang sắc thái văn vẻ, trang trọng. まるで cũng có thể dùng nhưng あたかも tạo sắc thái phù hợp hơn với "絵画であるかのように美しかった".
3.この部屋は__氷の中にいるように寒い。
Kono heya wa marude koori no naka ni iru you ni samui.
まるで〜ように diễn tả sự so sánh, "lạnh như thể đang ở trong băng". Các lựa chọn khác không phù hợp.