1
いまだにvẫn còn, cho đến bây giờ (thường là điều không mong muốn)
Giải thích
Diễn tả một trạng thái, tình hình vẫn tiếp diễn cho đến hiện tại, mặc dù lẽ ra nó đã phải kết thúc hoặc thay đổi. Thường mang sắc thái tiêu cực, bất ngờ hoặc không mong muốn.
Ví dụ
あの事件の真相は、いまだに解明されていない。
Ano jiken no shinsou wa, imadani kaimei sarete inai.
Sự thật của vụ án đó vẫn chưa được làm rõ cho đến bây giờ.
彼は日本に10年住んでいたのに、いまだに箸がうまく使えない。
Kare wa Nihon ni juunen sunde ita noni, imadani hashi ga umaku tsukaenai.
Anh ấy đã sống ở Nhật 10 năm rồi mà đến giờ vẫn chưa dùng đũa thạo được.
1.発売から数十年経つが、このゲームはいまだに世界中で愛されている。
いまだに diễn tả trạng thái "vẫn còn" tiếp diễn đến hiện tại, ở đây là việc trò chơi vẫn được yêu thích.
2.その計画は、関係者の間でいまだに議論が続いている。
いまだに = "vẫn còn" (cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn). しょっちゅう (thường xuyên) không phù hợp vì câu nói về sự kéo dài của một tình trạng, không phải tần suất lặp lại. 滅多に và 決して cần đi với thể phủ định.
3.彼は大学生になったが、いまだに親に頼ってばかりいる。
いまだに diễn tả việc "vẫn còn" phụ thuộc vào bố mẹ, dù đã là sinh viên đại học (một điều không mong muốn hoặc bất ngờ). Các lựa chọn khác không phù hợp về nghĩa.
2
かつてtrước đây, đã từng (trong quá khứ)
Giải thích
Chỉ một sự việc, trạng thái đã xảy ra hoặc tồn tại trong quá khứ nhưng nay không còn nữa. Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hơn.
Ví dụ
この辺りは、かつては美しい田園風景が広がっていた。
Kono atari wa, katsute wa utsukushii den'en fuukei ga hirogatte ita.
Khu vực này, trước đây đã từng có phong cảnh đồng quê tuyệt đẹp trải dài.
彼はかつてプロのサッカー選手だった。
Kare wa katsute puro no sakkaa senshu datta.
Anh ấy trước đây đã từng là cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
1.この城はかつて王が住んでいた場所だと言われている。
かつて (trước đây) phù hợp để nói về việc vua đã từng sống ở lâu đài này trong quá khứ. いまだに (vẫn còn) không phù hợp.
2.その歌手は引退したが、いまだに多くのファンに愛されている。
Ôn lại: いまだに diễn tả trạng thái "vẫn còn" được yêu mến cho đến hiện tại, dù đã giải nghệ. かつて (trước đây) không hợp vì không nói về việc đã từng được yêu mến trong quá khứ và giờ không còn.
3.その会社はかつて業界のトップだったが、今は経営が厳しい。
かつて (trước đây) phù hợp để nói về vị thế trong quá khứ đã thay đổi. しょっちゅう (thường xuyên) và いまだに (vẫn còn) không hợp nghĩa.
3
ひっきりなしにliên tục, không ngớt (thường là âm thanh, hành động)
Giải thích
Diễn tả một hành động, âm thanh hoặc sự việc xảy ra liên tục, không có khoảng dừng, thường mang tính chất dồn dập, không ngừng nghỉ. Thường dùng cho những hiện tượng có thể đếm được hoặc có sự lặp lại rõ rệt.
Ví dụ
朝から電話がひっきりなしに鳴っている。
Asa kara denwa ga hikkiri nashi ni natte iru.
Từ sáng đến giờ điện thoại kêu liên tục không ngớt.
彼は口をひっきりなしに動かして、何かを話している。
Kare wa kuchi o hikkiri nashi ni ugokashite, nanika o hanashite iru.
Anh ấy cứ nói không ngừng, miệng cử động liên tục.
1.デパートのセール中は、レジに客がひっきりなしに並んでいた。
ひっきりなしに (liên tục không ngớt) diễn tả việc khách hàng xếp hàng liên tục trong thời gian giảm giá. いまだに (vẫn còn) và かつて (trước đây) không phù hợp. めったに (hiếm khi) mang nghĩa ngược lại.
2.この地域はかつて美しい自然が残っていたが、今は開発が進んでいる。
Ôn lại: かつて (trước đây) phù hợp để nói về trạng thái trong quá khứ đã thay đổi. ひっきりなしに (liên tục không ngớt) không hợp nghĩa trong ngữ cảnh này.
3.その日は雨がひっきりなしに降っていて、外出できなかった。
ひっきりなしに (liên tục không ngớt) diễn tả việc mưa rơi không ngừng, khiến không thể ra ngoài. Các từ còn lại diễn tả tần suất thấp hơn hoặc khoảng thời gian.
4
絶えず (たえず)liên tục, không ngừng nghỉ (thường là trạng thái, nỗ lực)
Giải thích
Diễn tả một trạng thái, hành động, hoặc sự vật tiếp diễn một cách liên tục, không gián đoạn, thường mang nghĩa tích cực hơn so với ひっきりなしに, nhấn mạnh sự duy trì, bền bỉ. Thường dùng cho những nỗ lực, sự thay đổi nhỏ hoặc các hiện tượng tự nhiên.
Ví dụ
地球は絶えず自転と公転を繰り返している。
Chikyuu wa taezu jiten to kouten o kurikaeshite iru.
Trái đất liên tục quay và chuyển động quanh mặt trời.
彼女は目標達成のために、絶えず努力を続けている。
Kanojo wa mokuhyou tassei no tame ni, taezu doryoku o tsuzukete iru.
Cô ấy liên tục nỗ lực để đạt được mục tiêu.
1.彼は新しいアイデアを絶えず生み出している。
絶えず (liên tục không ngừng nghỉ) phù hợp để diễn tả việc tạo ra ý tưởng mới một cách bền bỉ. ひっきりなしに (liên tục không ngớt) thường dùng cho âm thanh, hành động dồn dập, không phù hợp với việc "sản sinh" ý tưởng.
2.朝から電話がひっきりなしに鳴っていて、仕事が手につかない。
Ôn lại: ひっきりなしに (liên tục không ngớt) phù hợp để diễn tả âm thanh dồn dập của điện thoại. 絶えず (liên tục, không ngừng nghỉ) có sắc thái nhẹ hơn và thường dùng cho trạng thái bền bỉ, không phù hợp với tiếng chuông điện thoại dồn dập.
3.この会社は、顧客のニーズに応えるために絶えず変化している。
絶えず (liên tục không ngừng nghỉ) diễn tả sự thay đổi liên tục để đáp ứng nhu cầu khách hàng. いまだに (vẫn còn) không hợp nghĩa. 滅多に và 決して cần phủ định.
5
しょっちゅうthường xuyên, luôn luôn (khẩu ngữ)
Giải thích
Diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra với tần suất cao, rất thường xuyên. Đây là một từ thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, ít trang trọng hơn. Đôi khi có thể mang hàm ý tiêu cực nhẹ về sự lặp lại quá mức.
Ví dụ
彼はしょっちゅう遅刻するから困る。
Kare wa shocchuu chikoku suru kara komaru.
Anh ấy thường xuyên đi muộn nên thật phiền phức.
子どもの頃は、しょっちゅうこの公園で遊んでいた。
Kodomo no koro wa, shocchuu kono kouen de asonde ita.
Hồi nhỏ, tôi thường xuyên chơi ở công viên này.
1.「最近、彼と会ってる?」「うん、しょっちゅう会ってるよ。」
しょっちゅう (thường xuyên) phù hợp để diễn tả tần suất gặp gỡ cao trong khẩu ngữ. いまだに (vẫn còn) và かつて (trước đây) không hợp nghĩa. めったに (hiếm khi) mang nghĩa ngược lại.
2.地球は絶えず自転と公転を繰り返している。
Ôn lại: 絶えず (liên tục không ngừng nghỉ) phù hợp cho các hiện tượng tự nhiên diễn ra liên tục. しょっちゅう (thường xuyên) mang sắc thái khẩu ngữ và thường dùng cho hành động lặp lại của con người, không phù hợp với chuyển động của trái đất.
3.彼女はしょっちゅう新しい服を買っているようだ。
しょっちゅう (thường xuyên) diễn tả việc mua quần áo mới với tần suất cao. Các từ còn lại mang nghĩa phủ định hoặc tần suất thấp.
4.あの事件の真相は、いまだに解明されていない。
Ôn lại: いまだに (vẫn còn) diễn tả việc sự thật vẫn chưa được làm rõ cho đến hiện tại. しょっちゅう (thường xuyên) không phù hợp vì không nói về tần suất.