1
N こそChính là ~ (nhấn mạnh)
Cấu tạo
N + こそ (nhấn mạnh “không phải cái khác, chính cái này”)Giải thích
こそ nhấn mạnh đối tượng đứng trước: “chính ~ mới là”. Hay dùng đáp lễ こちらこそ.
Ví dụ
今度こそ成功してみせる。
Kondo koso seikō shite miseru.
Lần này nhất định tôi sẽ thành công cho xem.
「ありがとう」「こちらこそ、ありがとうございました」
“Arigatō” “Kochira koso, arigatō gozaimashita”
“Cảm ơn.” — “Tôi mới phải cảm ơn chứ.”
2
~からこそChính vì ~ (nên)…
Cấu tạo
普通形+からこそ(danh từ・なAdj: だからこそ)Giải thích
からこそ nhấn mạnh lý do duy nhất / đích thực: “chính vì ~ nên (mới) ~”. Cuối câu hay đi với のだ.
Ví dụ
あなたのこと心配しているからこそ、厳しく言うのだ。
Anata no koto shinpai shite iru kara koso, kibishiku iu no da.
Chính vì lo cho em nên tôi mới nói nghiêm khắc.
努力したからこそ、合格できたのだ。
Doryoku shita kara koso, gōkaku dekita no da.
Chính nhờ đã nỗ lực nên mới thi đậu được.
3
V-て こそCó ~ thì mới (thật sự)…
Cấu tạo
V-て + こそ + (mệnh đề thành lập)Giải thích
てこそ nhấn: chỉ khi đã làm ~ thì mới đạt được kết quả đích thực ở vế sau.
Ví dụ
苦労してこそ、本当の喜びが分かる。
Kurō shite koso, hontō no yorokobi ga wakaru.
Có vất vả thì mới hiểu được niềm vui thật sự.
助け合ってこそ、本当の仲間だ。
Tasukeatte koso, hontō no nakama da.
Có giúp đỡ lẫn nhau thì mới là đồng đội thật sự.
Phân biệt
努力したからこそ合格した — chính vì nỗ lực nên đậu (nhấn lý do).
努力してこそ合格できる — có nỗ lực thì mới đậu được (điều kiện thiết yếu).
1.去年は負けたが、今年__優勝したい。
Kyonen wa maketa ga, kotoshi ___ yūshō shitai.
こそ — “chính năm nay (nhất định)”.
2.家族がいる__、つらい仕事もがんばれる。
Kazoku ga iru ___, tsurai shigoto mo ganbareru.
からこそ — “chính vì có gia đình nên…”.
3.「お世話になりました」「いいえ、こちら__」
“Osewa ni narimashita” “Iie, kochira ___”
こちらこそ — “tôi mới phải cảm ơn”.
4.失敗を経験し__、人は成長する。
Shippai o keiken shi ___, hito wa seichō suru.
てこそ — “có trải qua thất bại thì mới trưởng thành”.
5.親友だ__、本当のことを言ってあげたんだ。
Shin'yū da ___, hontō no koto o itte ageta n da.
だからこそ — “chính vì là bạn thân nên…”.
6.健康__、何よりも大切な財産だ。
Kenkō ___, nani yori mo taisetsu na zaisan da.
こそ — “chính sức khỏe mới là…”.