1
~どころかĐừng nói chi ~, (ngược lại)…
Cấu tạo
普通形 / N / なAdj語幹 + どころか + (sự thật trái ngược)Giải thích
どころか phủ định kỳ vọng: “đừng nói chi đến ~, ngay cả điều cơ bản hơn cũng (không)…” hoặc “trái lại còn ngược hẳn”.
Ví dụ
貯金どころか、借金だらけだ。
Chokin dokoro ka, shakkin darake da.
Đừng nói gì đến tiết kiệm, toàn là nợ nần.
漢字どころか、ひらがな一字書けない。
Kanji dokoro ka, hiragana ichiji kakenai.
Đừng nói chi chữ Hán, đến một chữ hiragana cũng không viết được.
2
~どころか…(むしろ)Không những không ~ mà còn ngược lại
Cấu tạo
~どころか + (kết quả ngược, thường nặng hơn)Giải thích
Nhấn mạnh kết quả trái ngược hẳn với điều người nghe nghĩ. Vế sau hay đi với むしろ (trái lại).
Ví dụ
薬を飲んだら、よくなるどころか、むしろ悪くなった。
Kusuri o nondara, yoku naru dokoro ka, mushiro waruku natta.
Uống thuốc xong, không những không đỡ mà còn nặng thêm.
彼は謝るどころか、逆に怒り出した。
Kare wa ayamaru dokoro ka, gyaku ni okoridashita.
Anh ta không những không xin lỗi mà còn nổi cáu.
3
~どころではないKhông phải lúc / không còn tâm trí để ~
Cấu tạo
N / V-る + どころではない/どころじゃないGiải thích
どころではない = “không phải lúc / không còn hơi sức, tâm trạng để làm ~” vì có chuyện cấp bách, khó khăn hơn.
Ví dụ
明日試験だから、遊んでいるどころではない。
Ashita shiken dakara, asonde iru dokoro de wa nai.
Mai thi rồi nên đâu phải lúc để chơi.
仕事が山積みで、旅行どころじゃない。
Shigoto ga yamazumi de, ryokō dokoro ja nai.
Việc chất đống, đâu phải lúc đi du lịch.
Phân biệt
休むどころか働きづめだ — đừng nói nghỉ, làm liên tục (どころか: trái ngược).
忙しくて休むどころではない — bận đến mức không phải lúc nghỉ (どころではない: không có điều kiện).
1.彼は泳げない__、水に顔をつけることもできない。
Kare wa oyogenai ___, mizu ni kao o tsukeru koto mo dekinai.
どころか — “đừng nói bơi, đến úp mặt xuống nước cũng không”.
2.家族が入院して、正月を祝う__。
Kazoku ga nyūin shite, shōgatsu o iwau ___.
どころではない — “không phải lúc ăn mừng năm mới”.
3.注意したら、反省する__、逆に文句を言ってきた。
Chūi shitara, hansei suru ___, gyaku ni monku o itte kita.
どころか — “không những không hối lỗi mà còn cãi lại”.
4.熱が40度もあって、勉強__。
Netsu ga yonjū-do mo atte, benkyō ___.
どころじゃない — “sốt 40 độ, đâu phải lúc học”.
5.この辺は便利__、店が一つもない。
Kono hen wa benri ___, mise ga hitotsu mo nai.
どころか — “đừng nói tiện lợi, một cửa hàng cũng không có”.
6.引っ越しの準備で、ゆっくり休む__。
Hikkoshi no junbi de, yukkuri yasumu ___.
どころではない — “bận chuẩn bị chuyển nhà, không phải lúc nghỉ ngơi”.