1
N のみ ・ ~のみならずChỉ ~ (văn viết) / không chỉ~mà
Cấu tạo
N+のみ(≒だけ, văn viết)N / 普通形+のみならず(≒だけでなく)Giải thích
のみ = “chỉ”, sắc thái văn viết / trang trọng hơn だけ. のみならず = “không chỉ ~ mà còn ~”.
Ví dụ
当店では現金のみ受け付けております。
Tōten de wa genkin nomi uketsukete orimasu.
Cửa hàng chúng tôi chỉ nhận tiền mặt.
彼は学者のみならず、政治家としても有名だ。
Kare wa gakusha nomi narazu, seijika to shite mo yūmei da.
Ông ấy không chỉ là học giả mà còn nổi tiếng với tư cách chính trị gia.
2
~限りChừng nào còn ~ / trong phạm vi ~
Cấu tạo
V-る / V-ている / N である / Aい / Na な + 限りGiải thích
限り nêu phạm vi / điều kiện còn duy trì: “chừng nào còn ~ thì~”, “trong phạm vi (mà tôi biết)~”.
Ví dụ
私の知っている限りでは、彼は信頼できる人物だ。
Watashi no shitte iru kagiri de wa, kare wa shinrai dekiru jinbutsu da.
Trong phạm vi tôi biết thì anh ấy là người đáng tin.
体が動く限り、働き続けたい。
Karada ga ugoku kagiri, hatarakitsuzuketai.
Chừng nào cơ thể còn cử động được, tôi vẫn muốn tiếp tục làm việc.
3
~ない限りTrừ khi ~ / nếu không ~ thì
Cấu tạo
V-ない + 限り + (kết quả không thành lập)Giải thích
ない限り = “trừ khi ~ / chừng nào chưa ~ thì (sẽ không)~”: nêu điều kiện thiết yếu.
Ví dụ
謝らない限り、彼は許してくれないだろう。
Ayamaranai kagiri, kare wa yurushite kurenai darō.
Trừ khi xin lỗi, chắc anh ấy sẽ không tha thứ đâu.
練習しない限り、上達は望めない。
Renshū shinai kagiri, jōtatsu wa nozomenai.
Nếu không luyện tập thì không thể mong tiến bộ.
Lưu ý
Phân biệt: ~限り=chừng nào CÒN~; ~ない限り=chừng nào CHƯA~ / trừ khi~.
1.このサービスは会員の方__利用いただけます。
Kono sābisu wa kaiin no kata ___ riyō itadakemasu.
のみ — “chỉ hội viên” (văn viết).
2.彼は日本国内__、海外でも活躍している。
Kare wa nihon kokunai ___, kaigai de mo katsuyaku shite iru.
のみならず — “không chỉ trong nước mà cả ở nước ngoài”.
3.私が調べた__、そんな事実はなかった。
Watashi ga shirabeta ___, sonna jijitsu wa nakatta.
調べた限りでは — “trong phạm vi tôi đã tra cứu”.
4.証拠が出てこ__、彼を逮捕することはできない。
Shōko ga dete ko ___, kare o taiho suru koto wa dekinai.
ない限り — “trừ khi chứng cứ xuất hiện”.
5.生きている__、希望を捨てたくない。
Ikite iru ___, kibō o sutetaku nai.
限り — “chừng nào còn sống”.
6.資料は閲覧室内で__ご覧いただけます。
Shiryō wa etsuran shitsunai de ___ goran itadakemasu.
のみ — “chỉ (xem) trong phòng đọc” (văn viết).
7.値段を下げ__、お客さんは戻ってこないだろう。
Nedan o sage ___, okyakusan wa modotte konai darō.
ない限り — “trừ khi giảm giá thì khách sẽ không quay lại”.