1
~やら~やらNào là ~ nào là ~ (lộn xộn)
Cấu tạo
N / 普通形 + やら + N / 普通形 + やらGiải thích
やら…やら liệt kê nhiều thứ lộn xộn / phiền phức, thường mang sắc thái rối ren, không gọn gàng.
Ví dụ
引っ越しで、荷物を運ぶやら掃除をするやら、大変だった。
Hikkoshi de, nimotsu o hakobu yara sōji o suru yara, taihen datta.
Chuyển nhà, nào là khuân đồ nào là dọn dẹp, vất vả lắm.
合格の知らせに、うれしいやら恥ずかしいやら複雑な気持ちだ。
Gōkaku no shirase ni, ureshii yara hazukashii yara fukuzatsu na kimochi da.
Nghe tin đậu, nào là vui nào là ngượng, tâm trạng phức tạp.
2
~なり~なり~ hay ~ (gì đó) — lựa chọn/gợi ý
Cấu tạo
N / V-る + なり + N / V-る + なり + (+して)Giải thích
なり…なり nêu vài lựa chọn ví dụ để người nghe tự chọn: “~ hay ~ gì đó (tùy)”. Thường dùng khuyên / gợi ý.
Ví dụ
困ったときは、親に相談するなり先生に聞くなりしたほうがいい。
Komatta toki wa, oya ni sōdan suru nari sensei ni kiku nari shita hō ga ii.
Khi gặp khó, nên hỏi ý kiến cha mẹ hay hỏi thầy cô gì đó thì hơn.
お茶なりコーヒーなり、お好きなものをどうぞ。
Ocha nari kōhī nari, osuki na mono o dōzo.
Trà hay cà phê gì đó, mời anh dùng thứ mình thích.
3
~だの~だのNào là ~ nào là ~ (than phiền)
Cấu tạo
N / 普通形 + だの + N / 普通形 + だのGiải thích
だの…だの liệt kê ví dụ với sắc thái chê bai, than phiền, khó chịu (gần やら nhưng tiêu cực, khẩu ngữ hơn).
Ví dụ
息子は、野菜は嫌いだの魚は食べたくないだの、わがままばかり言う。
Musuko wa, yasai wa kirai da no sakana wa tabetakunai da no, wagamama bakari iu.
Thằng con nào là chê rau nào là không muốn ăn cá, toàn nói những lời nũng nịu.
給料が安いだの休みが少ないだのと、文句ばかりだ。
Kyūryō ga yasui da no yasumi ga sukunai da no to, monku bakari da.
Nào là lương thấp nào là ít ngày nghỉ, toàn là than phiền.
Phân biệt
泣くやら笑うやら — liệt kê tình huống lộn xộn (trung tính).
歩くなり走るなりしなさい — chọn ~ hay ~ gì đó (gợi ý).
高いだのまずいだの — chê bai, than phiền (tiêu cực).
1.朝から電話が鳴る__客が来る__で、落ち着かない。
Asa kara denwa ga naru ___ kyaku ga kuru ___ de, ochitsukanai.
やら…やら — liệt kê tình huống lộn xộn.
2.暇なら、本を読む__散歩する__したらどうですか。
Hima nara, hon o yomu ___ sanpo suru ___ shitara dō desu ka.
なり…なり — gợi ý lựa chọn.
3.妻は、部屋が汚い__片付けない__と、いつも小言を言う。
Tsuma wa, heya ga kitanai ___ katazukenai ___ to, itsumo kogoto o iu.
だの…だの — liệt kê lời than phiền.
4.わからないことは、辞書で調べる__先生に聞く__しなさい。
Wakaranai koto wa, jisho de shiraberu ___ sensei ni kiku ___ shinasai.
なり…なり — “tra từ điển hay hỏi thầy gì đó”.
5.合格発表の日は、うれしい__緊張する__で、眠れなかった。
Gōkaku happyō no hi wa, ureshii ___ kinchō suru ___ de, nemurenakatta.
やら…やら — cảm xúc lẫn lộn.
6.細かいことは、電話する__メールを送る__して、連絡してください。
Komakai koto wa, denwa suru ___ mēru o okuru ___ shite, renraku shite kudasai.
なり…なり — chọn phương thức liên lạc.