助詞じょし — Bài 6 · やら/なり/だの

やら…やら・なり…なり・だの

やら…やら: liệt kê lộn xộn · なり…なり: lựa chọn “~ hay ~ gì đó” · だの: liệt kê than phiền
1
やらやらNào là ~ nào là ~ (lộn xộn)
Cấu tạo
N / 普通形 + やら + N / 普通形 + やら
Giải thích
やら…やら liệt kê nhiều thứ lộn xộn / phiền phức, thường mang sắc thái rối ren, không gọn gàng.
Ví dụ
引っ越ひっこしで、荷物にもつはこやら掃除そうじをするやら大変たいへんだった。
Hikkoshi de, nimotsu o hakobu yara sōji o suru yara, taihen datta.
合格ごうかくらせに、うれしいやらずかしいやら複雑ふくざつ気持きもちだ。
Gōkaku no shirase ni, ureshii yara hazukashii yara fukuzatsu na kimochi da.
2
なりなり~ hay ~ (gì đó) — lựa chọn/gợi ý
Cấu tạo
N / V-る + なり + N / V-る + なり + (+して)
Giải thích
なり…なり nêu vài lựa chọn ví dụ để người nghe tự chọn: “~ hay ~ gì đó (tùy)”. Thường dùng khuyên / gợi ý.
Ví dụ
こまったときは、おや相談そうだんするなり先生せんせいなりしたほうがいい。
Komatta toki wa, oya ni sōdan suru nari sensei ni kiku nari shita hō ga ii.
ちゃなりコーヒーなり、おきなものをどうぞ。
Ocha nari kōhī nari, osuki na mono o dōzo.
3
だのだのNào là ~ nào là ~ (than phiền)
Cấu tạo
N / 普通形 + だの + N / 普通形 + だの
Giải thích
だの…だの liệt kê ví dụ với sắc thái chê bai, than phiền, khó chịu (gần やら nhưng tiêu cực, khẩu ngữ hơn).
Ví dụ
息子むすこは、野菜やさいきらだのさかなべたくないだの、わがままばかりう。
Musuko wa, yasai wa kirai da no sakana wa tabetakunai da no, wagamama bakari iu.
給料きゅうりょうやすだのやすみがすくないだのと、文句もんくばかりだ。
Kyūryō ga yasui da no yasumi ga sukunai da no to, monku bakari da.
Phân biệt
くやらわらうやら — liệt kê tình huống lộn xộn (trung tính).
あるくなりはしるなりしなさい — chọn ~ hay ~ gì đó (gợi ý).
たかいだのまずいだの — chê bai, than phiền (tiêu cực).
もん

Bài tập Bài 6

Bấm vào đáp án để chấm
1.あさから電話でんわる__きゃくる__で、落ち着おちつかない。
Asa kara denwa ga naru ___ kyaku ga kuru ___ de, ochitsukanai.
やら … やらなり … なりこそ … こそさえ … さえ
やら…やら — liệt kê tình huống lộn xộn.
2.ひまなら、ほんむ__散歩さんぽする__したらどうですか。
Hima nara, hon o yomu ___ sanpo suru ___ shitara dō desu ka.
なり … なりやら … やらだの … だのこそ … こそ
なり…なり — gợi ý lựa chọn.
3.つまは、部屋へやきたない__片付かたづけない__と、いつも小言こごとう。
Tsuma wa, heya ga kitanai ___ katazukenai ___ to, itsumo kogoto o iu.
だの … だのなり … なりこそ … こそさえ … さえ
だの…だの — liệt kê lời than phiền.
4.わからないことは、辞書じしょ調しらべる__先生せんせいく__しなさい。
Wakaranai koto wa, jisho de shiraberu ___ sensei ni kiku ___ shinasai.
なり … なりやら … やらだの … だのばかり … ばかり
なり…なり — “tra từ điển hay hỏi thầy gì đó”.
5.合格ごうかく発表はっぴょうは、うれしい__緊張きんちょうする__で、ねむれなかった。
Gōkaku happyō no hi wa, ureshii ___ kinchō suru ___ de, nemurenakatta.
やら … やらなり … なりこそ … こそのみ … のみ
やら…やら — cảm xúc lẫn lộn.
6.こまかいことは、電話でんわする__メールをおくる__して、連絡れんらくしてください。
Komakai koto wa, denwa suru ___ mēru o okuru ___ shite, renraku shite kudasai.
なり … なりだの … だのやら … やらこそ … こそ
なり…なり — chọn phương thức liên lạc.