1
~もののMặc dù ~ (nhưng thực tế lại)…
Cấu tạo
V/Aい 普通形+ものの(N: ~であるものの; Na: ~なものの・であるものの)Giải thích
ものの = “tuy ~ nhưng~”: thừa nhận vế trước, nhưng vế sau trái với kỳ vọng. Văn viết, hơi trang trọng.
Ví dụ
免許は取ったものの、車がないので運転していない。
Menkyo wa totta mono no, kuruma ga nai node unten shite inai.
Tuy đã lấy bằng lái nhưng vì không có xe nên không lái.
やってみるとは言ったものの、自信はない。
Yatte miru to wa itta mono no, jishin wa nai.
Tuy đã nói là sẽ thử nhưng không có tự tin.
2
~つつ(も)Vừa~vừa / dù biết~nhưng vẫn
Cấu tạo
V-ます(bỏ ます) + つつ/つつもGiải thích
つつ (1) = “vừa~vừa~” (≒ながら, văn viết). つつも = “dù ~ nhưng vẫn~” (nghịch lý, thường hối tiếc).
Ví dụ
体に悪いと知りつつも、たばこをやめられない。
Karada ni warui to shiritsutsu mo, tabako o yamerarenai.
Dù biết hại sức khỏe nhưng vẫn không bỏ được thuốc.
景色を楽しみつつ、ゆっくり歩いた。
Keshiki o tanoshimitsutsu, yukkuri aruita.
Vừa thưởng thức cảnh vừa thong thả bước đi.
Lưu ý
つつ = “vừa~vừa” khi hai việc song song; つつも nhấn nghịch lý “tuy~vẫn~”.
3
~ながらもTuy ~ nhưng vẫn…
Cấu tạo
V-ます(bỏ ます) / Aい / Na / N + ながら(も)Giải thích
ながらも = “tuy ~ nhưng vẫn~” (nghịch lý). Gắn được sau cả tính từ, danh từ — rộng hơn つつも.
Ví dụ
その家は狭いながらも、とても居心地がいい。
Sono ie wa semai nagara mo, totemo igokochi ga ii.
Căn nhà đó tuy chật nhưng rất dễ chịu.
残念ながらも、彼の決定を受け入れた。
Zannen nagara mo, kare no kettei o ukeireta.
Tuy đáng tiếc nhưng vẫn chấp nhận quyết định của anh ấy.
Phân biệt
知りつつも/知りながらも — đều “dù biết nhưng vẫn”, văn viết.
狭いながらも — ながらも gắn được sau tính từ・danh từ (つつも thì không).
1.日本語は難しい__、勉強するのは楽しい。
Nihongo wa muzukashii ___, benkyō suru no wa tanoshii.
ものの — “tuy khó nhưng học thì vui”.
2.悪いと思い__、つい嘘をついてしまった。
Warui to omoi ___, tsui uso o tsuite shimatta.
つつも — “dù thấy không nên nhưng vẫn lỡ nói dối”.
3.この部屋は古い__、掃除が行き届いていて清潔だ。
Kono heya wa furui ___, sōji ga ikitodoite ite seiketsu da.
ながらも — gắn sau tính từ 古い, “tuy cũ nhưng sạch”.
4.留学を決意した__、家族のことを考えると不安だ。
Ryūgaku o ketsui shita ___, kazoku no koto o kangaeru to fuan da.
ものの — “tuy đã quyết du học nhưng vẫn lo”.
5.音楽を聞き__、運転するのは危険だ。
Ongaku o kiki ___, unten suru no wa kiken da.
つつ — “vừa nghe nhạc vừa lái” (hai việc song song).
6.彼は貧しい__、夢を決してあきらめなかった。
Kare wa mazushii ___, yume o kesshite akiramenakatta.
ながらも — sau tính từ 貧しい, “tuy nghèo nhưng vẫn…”.
7.連絡しようと思い__、忙しくてつい忘れていた。
Renraku shiyō to omoi ___, isogashikute tsui wasurete ita.
つつも — “dù định liên lạc nhưng bận quá nên quên”.