Bài đọc là một bức thư. Cần xác định rõ người gửi, người nhận và nội dung chính của thư để trả lời câu hỏi.
- Xác định người gửi (差出人) và người nhận (受取人) dựa vào vị trí tên trong thư. Trong thư Nhật, tên người gửi thường ở cuối cùng, tên người nhận thường được viết ở trên tên người gửi hoặc ở đầu thư.
- Đọc lướt để nắm ý chính của từng đoạn văn.
- Chú ý các đại từ nhân xưng (私) và tên riêng (チャンさん, ソナちゃん) để biết ai đang nói về ai hoặc về điều gì.
- Đối chiếu từng lựa chọn với nội dung trong thư để tìm ra câu trả lời đúng.
- Trong bức thư này, '高木まみ' là người gửi và 'チャン・ジュウ' là người nhận.
- Trong thư, '私' là người gửi (高木まみ). 'チャンさん' được người gửi dùng để gọi người nhận (チャン・ジュウ). 'ソナちゃん' là con của người gửi (高木まみ).
- Trong các lựa chọn, '高木さん' là người gửi, 'チャンさん' là người nhận.
拝啓 拝啓紅葉がきれいな季節になってきました。皆さま、お元気でお過ごしのことと思います。 。先日久しぶりにチャンさんに会いにくることができて、とてもうれしかったです。仕事も順調に進んでいるとうかがい、安心しました。また、ソナちゃんがかわいい小学生になっていてびっくりしました。 。さて、その時にお話しした本を別便でお送りしました。これは、私にもう必要ないので、チャンさんのお仕事の役に立てばうれしいです。 。これからも時々会ってきますが、どうぞお身体に気をつけてお過ごしください。 。敬具 敬具二〇一四年十月二十五日 五日高木まみ まみチャン・ジュウ
Kính gửi,
Mùa lá đỏ đã đến thật đẹp. Mong rằng quý vị vẫn khỏe mạnh.
Hôm trước, tôi rất vui vì đã có thể đến gặp anh/chị Chan sau một thời gian dài. Tôi nghe nói công việc của anh/chị đang tiến triển thuận lợi nên rất yên tâm. Ngoài ra, tôi cũng bất ngờ khi bé Sona đã trở thành một học sinh tiểu học đáng yêu.
À, cuốn sách mà chúng ta đã nói chuyện hôm đó, tôi đã gửi riêng rồi. Vì tôi không cần dùng nữa, nên tôi rất vui nếu nó có thể hữu ích cho công việc của anh/chị Chan.
Từ nay về sau, tôi sẽ thỉnh thoảng đến thăm, mong anh/chị hãy giữ gìn sức khỏe.
Kính thư,
Ngày 25 tháng 10 năm 2014
Takagi Mami
Chan Juu
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 拝啓 | はいけい | Kính gửi (lời mở đầu thư trang trọng) |
| 紅葉 | こうよう | lá đỏ mùa thu |
| 皆さま | みなさま | quý vị, mọi người (kính ngữ của 皆さん) |
| お過ごし | おすごし | trải qua, sống (kính ngữ của 過ごす) |
| うかがい | うかがい | nghe nói (khiêm nhường ngữ của 聞く) |
| 順調 | じゅんちょう | thuận lợi, suôn sẻ |
| 安心 | あんしん | yên tâm, an tâm |
| 別便 | べつびん | gửi riêng, gửi bằng đường khác |
| お送りしました | おおくりしました | đã gửi (khiêm nhường ngữ của 送る) |
| 役に立てば | やくにたてば | nếu có ích |
| 敬具 | けいぐ | Kính thư (lời kết thư trang trọng) |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Người gửi là 高木まみ (cô Takagi), người nhận là チャン・ジュウ (anh/chị Chan).
Trong thư, 高木まみ viết: "その時にお話しした本を別便でお送りしました。これは、私にもう必要ないので、チャンさんのお仕事の役に立てばうれしいです。" (Cuốn sách chúng ta đã nói chuyện hôm đó, tôi đã gửi riêng rồi.
Vì tôi không cần dùng nữa, nên tôi rất vui nếu nó có thể hữu ích cho công việc của anh/chị Chan.).
Điều này có nghĩa là cô Takagi đang tặng cuốn sách của mình cho anh/chị Chan.
-
Lựa chọn 1: "高木さんはチャンさんに、自分の本をあげると言っている。" (Cô Takagi nói sẽ tặng sách của mình cho anh/chị Chan.) - Đúng với nội dung thư.
-
Lựa chọn 2: "高木さんはチャンさんに、自分の本を貸してあげると言っている。" (Cô Takagi nói sẽ cho anh/chị Chan mượn sách của mình.) - Sai, vì thư nói "không cần dùng nữa" (必要ないので), ngụ ý tặng chứ không phải cho mượn.
-
Lựa chọn 3: "高木さんはチャンさんの子どもにも、本を受け取ってほしいと言っている。" (Cô Takagi nói muốn con của anh/chị Chan cũng nhận sách.) - Sai, thư nói sách dùng cho "công việc của anh/chị Chan" (チャンさんのお仕事), không phải cho con của anh/chị Chan.
Bé Sona là con của người gửi (高木まみ).
-
Lựa chọn 4: "高木さんはチャンさんに、本を受け取りに来てほしいと言っている。" (Cô Takagi nói muốn anh/chị Chan đến nhận sách.) - Sai, thư nói "đã gửi riêng rồi" (別便でお送りしました), tức là đã gửi đi chứ không yêu cầu đến nhận.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)