Bài văn ý kiến thường trình bày quan điểm của tác giả về một vấn đề. Để hiểu bài, cần xác định chủ đề, luận điểm chính và lý do của luận điểm đó.
- Xác định chủ đề chính của bài văn (ví dụ: Về việc phụ nữ trang điểm trên tàu điện).
- Tìm luận điểm chính của tác giả (ví dụ: Không nên trang điểm trên tàu điện).
- Tìm lý do tác giả đưa ra để bảo vệ luận điểm của mình.
- Chú ý các cấu trúc thể hiện ý kiến như 「~べきである/~べきではない」「~必要がある」「~なければならない」.
- Đừng nhầm lẫn giữa ý kiến của tác giả và ý kiến của người khác được tác giả trích dẫn.
電車に乗ると、化粧をする女性をときどき見かける。彼女たちは、「時間がないんだし、急ぐ人に迷惑をかけているわけじゃないんだから、別にいいでしょ」と思っているらしい。確かに忙しい毎日の中、少しでも時間を節約したい気持ちもわかるが、私はそれを見ると、不快な気持ちになる。化粧は人に会うための準備なので、家でするものであり、電車でするべきではない。
電車で化粧をする人たちに、これから会う人の前でもそうやって化粧をするのかと聞くと、しないと言う。一方、自分とは全然関係ない周りの顧客には、化粧する姿を見られても別に構わないと言う。
これは、彼女たちが周りの人たちを風景の一部、壁や座席などと同じだと考えているように私には感じられる。これは大変失礼ではないだろうか。電車で化粧をするということは、そういう態度を周りの人に答えていることに気づいてほしい。
Khi lên tàu điện, tôi thỉnh thoảng thấy những người phụ nữ trang điểm. Có vẻ như họ nghĩ rằng 'Vì không có thời gian, và cũng không làm phiền người đang vội, nên không sao cả, đúng không?'. Quả thực, tôi hiểu cảm giác muốn tiết kiệm chút thời gian trong cuộc sống bận rộn hàng ngày, nhưng khi nhìn thấy cảnh đó, tôi cảm thấy khó chịu. Trang điểm là sự chuẩn bị để gặp gỡ người khác, nên đó là việc nên làm ở nhà, không phải trên tàu điện.
Khi hỏi những người trang điểm trên tàu điện rằng liệu họ có trang điểm như vậy trước mặt những người sắp gặp hay không, họ nói là không. Mặt khác, họ lại nói rằng không sao cả nếu những khách hàng xung quanh, những người không liên quan gì đến họ, nhìn thấy họ trang điểm.
Điều này khiến tôi cảm thấy như thể họ đang coi những người xung quanh là một phần của phong cảnh, giống như bức tường hay ghế ngồi. Chẳng phải điều này rất thất lễ sao? Tôi muốn họ nhận ra rằng việc trang điểm trên tàu điện chính là thể hiện thái độ như vậy đối với những người xung quanh.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 迷惑をかける | めいわくをかける | gây phiền hà |
| 不快な | ふかいな | không thoải mái |
| 節約する | せつやくする | tiết kiệm |
| 構わない | かまわない | không sao cả, không bận tâm |
| 失礼 | しつれい | thất lễ |
| 風景 | ふうけい | phong cảnh |
| 態度 | たいど | thái độ |
| 気づく | きづく | nhận ra |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Tác giả cảm thấy những người trang điểm trên tàu điện coi những người xung quanh như một phần của phong cảnh, không phải là con người.
Điều này thể hiện sự thiếu tôn trọng và thái độ thất lễ.
Đáp án 1 phản ánh chính xác lý do này.
Đáp án 2 không phải là lý do chính mà tác giả đưa ra, mặc dù có thể gây khó chịu.
Đáp án 3 nói về sự thất lễ với người sắp gặp, nhưng tác giả nhấn mạnh sự thất lễ với những người xung quanh trên tàu.
Đáp án 4 không được đề cập là lý do của tác giả.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)