N3 · HÁN TỰ · BÀI 61漢字
Bài 61
Học 8 chữ (難 … 騷). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/8Nan
難
khó khăn; tai nạn; khốn đốn
OnナンKunむずかしい
18 nétBộ 隹 · bộ Chuy
Mẹo nhớBắt con chim đuôi ngắn trong gian nan
Từ ghép thường gặp難しい khó
困難 khó khăn
避難 tị nạn
遭難 gặp nạn
難問 vấn đề khó
2/8LOẠI
類
chủng loại; tương tự
OnルイKunたぐい
18 nétBộ 頁 · bộ Hiệt
Mẹo nhớGạo (米) và chó lớn (大+犬) cần ngoảnh đầu (頁) lại để phân loại (類).
Từ ghép thường gặp種類 chủng loại
書類 tài liệu, hồ sơ
分類 phân loại
人類 nhân loại
3/8Ngạch
額
Cái trán; Hạn mức; Kim ngạch
OnガクKunひたい
18 nétBộ 頁 · bộ Hiệt
Mẹo nhớPhần đầu (頁) nằm ở vị trí cao như khách sạn (客) chính là cái trán.
Từ ghép thường gặp金額 Số tiền
額 Cái trán
額縁 Khung tranh
総額 Tổng số tiền
定額 Số tiền cố định
4/8Bộc
爆
Bộc phát; Nổ
Onバク
19 nétBộ 火 · bộ Hỏa
Mẹo nhớNgọn lửa (火) bùng cháy dưới ánh mặt trời chói chang (暴).
Từ ghép thường gặp爆発 Nổ, bộc phát
爆弾 Bom
爆笑 Cười lớn, cười nổ bụng
爆撃 Oanh tạc, ném bom
5/8nguyện
願
cầu nguyện; xin; ước nguyện
OnガンKunねがう
19 nétBộ 頁 · bộ hiệt
Mẹo nhớNguồn nước (原) chảy vào đầu (頁) là tâm nguyện.
Từ ghép thường gặp願う cầu nguyện, ước
お願い làm ơn, nhờ vả
願書 đơn xin
念願 tâm nguyện, ao ước
6/8cạnh
競
cạnh tranh; đua tranh
OnキョウKunきそう
20 nétBộ 立 · bộ lập (đứng)
Mẹo nhớHai người cùng ĐỨNG (lập) lên để CẠNH tranh nói
Từ ghép thường gặp競う cạnh tranh, đua tranh
競争 cạnh tranh
競馬 đua ngựa
競技 thi đấu
競馬 đua ngựa
7/8Nghị
議
nghị luận; bàn bạc; hội nghị
Onギ
20 nétBộ 言 · bộ Ngôn
Mẹo nhớDùng ngôn từ để thảo luận về chính nghĩa.
Từ ghép thường gặp会議 cuộc họp, hội nghị
議論 thảo luận, tranh luận
議員 nghị viên, đại biểu
不思議 kỳ lạ, huyền bí
決議 quyết nghị
8/8tao
騷
làm ồn; náo loạn
OnソウKunさわぐ
20 nétBộ 馬 · bộ mã
Mẹo nhớCon ngựa gặp côn trùng thì làm loạn.
Từ ghép thường gặp騒ぐ làm ồn
騒音 tiếng ồn
騒動 náo loạn
騒々しい huyên náo
物騒 nguy hiểm
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.