N3 · HÁN TỰ · BÀI 60漢字
Bài 60
Học 10 chữ (齢 … 贈). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Linh
齢
Tuổi; Tuổi tác
OnレイKunよわい
17 nétBộ 歯 · bộ Xỉ
Mẹo nhớRăng (歯) rụng theo mệnh lệnh (令) của tuổi tác.
Từ ghép thường gặp年齢 Tuổi tác
高齢 Tuổi cao
樹齢 Tuổi của cây
学齢 Tuổi đến trường
2/10trạc
濯
rửa; giặt
OnタクKunすすぐ
17 nétBộ 水 · bộ Thủy
Mẹo nhớNước dùng để giặt lông chim đốm
Từ ghép thường gặp洗濯 giặt giũ
濯ぐ súc, rửa
洗濯機 máy giặt
洗濯物 quần áo giặt
3/10táo
燥
khô ráo; nóng nảy
Onソウ
17 nétBộ 火 · bộ Hỏa
Mẹo nhớLửa đốt cháy đống gỗ khiến mọi thứ khô ráo
Từ ghép thường gặp乾燥 khô hanh, sấy khô
乾燥機 máy sấy
燥熱 nóng khô
燥急 nóng nảy, vội vã
4/10liệu
療
trị liệu; chữa bệnh
Onリョウ
17 nétBộ 疒 · bộ nạch (bệnh tật)
Mẹo nhớNằm trong bệnh viện (nạch) để TRỊ LIỆU cho LIỄU biết rõ
Từ ghép thường gặp治療 điều trị
医療 y tế, y học
療養 điều dưỡng
診療所 phòng khám
医療費 chi phí y tế
5/10tích
績
thành tích; dệt sợi
Onセキ
17 nétBộ 糸 · bộ Mịch
Mẹo nhớSợi chỉ dệt nên thành tích mang lại trách nhiệm
Từ ghép thường gặp成績 thành tích
実績 thành tích thực tế
紡績 dệt sợi
業績 thành quả kinh doanh
6/10Giảng
講
Giảng giải; Diễn giảng; Cấu thành
Onコウ
17 nétBộ 言 · bộ Ngôn
Mẹo nhớDùng lời nói (言) để giải thích cho tập thể (冓) hiểu cấu trúc.
Từ ghép thường gặp講義 Bài giảng, giờ học
講演 Diễn thuyết, bài nói chuyện
講師 Giảng viên
講堂 Giảng đường
講座 Khóa học
7/10Giản
簡
Đơn giản
Onカン
18 nétBộ 竹 · bộ Trúc
Mẹo nhớThẻ tre (竹) đặt ở giữa cửa (間) ghi chép đơn giản
Từ ghép thường gặp簡単 Đơn giản
簡潔 Súc tích, ngắn gọn
簡易 Giản dị, đơn giản
簡素 Giản dị, mộc mạc
8/10Chức
職
chức vụ; nghề nghiệp; việc làm
Onショク
18 nétBộ 耳 · bộ Nhĩ
Mẹo nhớTai nghe rõ lời âm thanh phát ra khi làm chức vụ
Từ ghép thường gặp職業 nghề nghiệp
職場 nơi làm việc
職員 công nhân viên
転職 chuyển việc
辞職 từ chức
9/10Quan
観
Quan sát; Nhìn; Quan điểm
OnカンKunみる
18 nétBộ 見 · bộ Kiến
Mẹo nhớNhìn kỹ một con chim bay để quan sát.
Từ ghép thường gặp観光 tham quan
観客 khán giả
観察 quan sát
主観 chủ quan
観点 quan điểm
10/10Tặng
贈
Tặng; Biếu
Onゾウ、ソウKunおくる
18 nétBộ 貝 · bộ Bối
Mẹo nhớDùng tiền bạc vỏ sò để tặng quà cho tăng nhân.
Từ ghép thường gặp贈与 Ban tặng
贈答 Tặng quà qua lại
贈り物 Quà tặng
寄贈 Quyên tặng
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.