女の人が友達のうちに来て話しています。
▶ 音声
女の人は友達のうちに何をしに来ましたか。
Người phụ nữ đến nhà bạn để làm gì?
③ Đáp án đúng
Người phụ nữ (Nữ 1) nói 'có việc cần nhờ' và 'quyển vở này, hôm qua tớ đã mượn của Yamaguchi'.
Cô ấy hỏi bạn mình 'cậu có thể trả lại giúp tớ được không?'.
Điều này cho thấy ý đồ của cô ấy là muốn nhờ bạn trả lại quyển vở cho Yamaguchi.
Trong các lựa chọn, 'Đến gửi vở' (ノートを預けに来た) là phù hợp nhất vì cô ấy nhờ bạn mình mang vở đi trả hộ.
Các lựa chọn khác không đúng: 'Đến thăm bệnh' là việc cô ấy sẽ làm sau đó, không phải lý do đến nhà bạn. 'Đến mượn vở' là sai vì cô ấy đang muốn trả vở đã mượn.
Người phụ nữ (Nữ 1) nói 'có việc cần nhờ' và 'quyển vở này, hôm qua tớ đã mượn của Yamaguchi'.
Cô ấy hỏi bạn mình 'cậu có thể trả lại giúp tớ được không?'.
Điều này cho thấy ý đồ của cô ấy là muốn nhờ bạn trả lại quyển vở cho Yamaguchi.
Trong các lựa chọn, 'Đến gửi vở' (ノートを預けに来た) là phù hợp nhất vì cô ấy nhờ bạn mình mang vở đi trả hộ.
Các lựa chọn khác không đúng: 'Đến thăm bệnh' là việc cô ấy sẽ làm sau đó, không phải lý do đến nhà bạn. 'Đến mượn vở' là sai vì cô ấy đang muốn trả vở đã mượn.
女1:突然来てごめんね。ちょっとお願いがあるんだけど、あたし学校行くよね?
?女2:うん、もちろん。何?
?女1:えーと、このノート、昨日山口さんに借りたんだけど、返してといくれないかな。
。実ははなのおばあちゃんが病気になっちゃって。これからお見舞いに行くからあたしは休むんだ。
。女2:え、そうなの?大変だね。
。女1:ごめんね。来週試験だし、ノート借りたままだと困ると思う。
Nữ 1: Xin lỗi vì đến đột ngột nhé. Tớ có chút việc muốn nhờ, cậu có đi học không?
Nữ 2: Ừ, tất nhiên rồi. Có chuyện gì?
Nữ 1: À, quyển vở này, hôm qua tớ đã mượn của Yamaguchi, cậu có thể trả lại giúp tớ được không? Thật ra bà của Hana bị ốm rồi. Tớ sẽ đi thăm bà nên tớ nghỉ học.
Nữ 2: Ồ, vậy sao? Vất vả quá nhỉ.
Nữ 1: Xin lỗi nhé. Tuần sau có bài kiểm tra, tớ nghĩ nếu cứ để vở mượn như vậy thì sẽ gặp rắc rối.