▶ 音声
女: 子供が熱出しちゃって……。
Nữ: Con tôi bị sốt rồi...
① Đáp án đúng
⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)
⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)
女: 子供が熱出しちゃって……。
。1 それはご心配ですね。
。2 それは心配いたしましたよ。
。3 それは心配をおかけしましたね。
Nữ: Con tôi bị sốt rồi...
1 Điều đó thật đáng lo ngại.
2 Tôi đã lo lắng về điều đó.
3 Tôi xin lỗi vì đã làm bạn lo lắng.