▶ 音声
女: 来週の試験に出るところ、教えていただけませんか。
Nữ: Bạn có thể cho tôi biết phần nào sẽ ra trong bài kiểm tra tuần tới không?
① Đáp án đúng
⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)
⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答)
女: 来週の試験に出るところ、教えていただけませんか。
。1 8課から勉強したところまでです。
。2 いつもの教室に行けばいいでしょう。
。3 11時半には出たいんですけど……。
Nữ: Bạn có thể cho tôi biết phần nào sẽ ra trong bài kiểm tra tuần tới không?
1 Từ bài 8 đến phần đã học.
2 Bạn nên đến lớp học như thường lệ.
3 Tôi muốn rời đi lúc 11 rưỡi...