Hướng dẫn cách làm (theo sách)
1-B 間違えやすい表現
誘いや申し出などの表現は、文脈に合わせて、だれの動作かを考えます。
。同じ文でも相手がだれか、何を頼むかなどにより、言い方が変わります。
。
。表現 表現意味 意味だれがするか だれがするか会話例
会話例〜ましょう ましょう申し出 申し出自分がする がするA: 手伝いましょうか。
。B: お願いします。
。〜(よ)う う誘い・提案 提案一緒にする するA: そろそろ行こう。
。B: うん、そうしよう。
。〜ましょうか ましょうか申し出 申し出相手がする がするA: 持ちましょうか。
。B: すみません。
。〜(よ)うか うか誘い・提案 提案一緒にする するA: 帰ろうか。
。B: うん、帰ろう。
。〜ませんか ませんか誘い 誘い一緒にする するA: 発表しませんか。
。B: はい、頑張ります。
。〜ない? ?誘い・提案 提案一緒にする するA: 食事しない?
?B: うん、そうしよう。
Với các cách diễn đạt như mời hoặc đề nghị, hãy xem xét hành động của ai dựa trên ngữ cảnh.
Ngay cả với cùng một câu, cách nói sẽ thay đổi tùy thuộc vào đối tượng là ai, bạn yêu cầu điều gì, v.v.
Cách diễn đạt Ý nghĩa Ai làm? Ví dụ hội thoại
〜ましょう Đề nghị Người nói làm A: Tôi giúp nhé?
B: Vâng, làm ơn.
〜(よ)う Mời, đề xuất Cùng làm A: Sắp đi thôi.
B: Ừ, làm vậy đi.
〜ましょうか Đề nghị Người nghe làm A: Tôi mang giúp nhé?
B: Xin lỗi.
〜(よ)うか Mời, đề xuất Cùng làm A: Về thôi nhỉ?
B: Ừ, về thôi.
〜ませんか Mời Cùng làm A: Bạn không thuyết trình à?
B: Vâng, tôi sẽ cố gắng.
〜ない? Mời, đề xuất Cùng làm A: Ăn cơm không?
B: Ừ, ăn thôi.