Hướng dẫn cách làm (theo sách)
表現
・するべきこと: 〜なきゃ/〜なくちゃ/〜ないと/〜が要る/必要/〜たほうがいい
たほうがいい・しなくてもいいこと: 〜(は)いい/要らない/大丈夫/〜なくてもいい
なくてもいいもう〜てある/もう〜ている/(昨日/さっき)〜た
・Việc cần làm: Phải ~/Không làm ~ thì không được/Cần ~/Cần thiết/Nên làm ~
・Việc không cần làm: Không cần ~/Không cần thiết/Không sao/Không cần làm ~
Đã làm ~ rồi/Đang làm ~/Đã làm ~ (hôm qua/vừa nãy)