Lý thuyết · 解き方 · Bài 86 · Nghe hiểu N3

1. Lắng nghe cẩn thận những từ giống với các lựa chọn

1 選択肢と同じ言葉に注意して聞く
Hướng dẫn cách làm (theo sách)
1 選択肢せんたくしおな言葉ことば注意ちゅういして
選択肢せんたくしをよくんでからきます。はなしなか選択肢せんたくしおな言葉ことば、またはおな意味いみ言葉ことばてきたら、その部分ぶぶんとく注意ちゅういしてります。 。もっと大切たいせつなこと(「一番いちばん目的もくてきは〜」「もっとも〜」など)を質問しつもんときは、つぎのような表現ひょうげんにも注意ちゅういします。 。 。表現ひょうげん 表現ひょうげん一番いちばん 一番いちばんもっとも/とくに/最高さいこう 最高さいこう〜とくらべる る〜より/それより/もっと〜のは
Hãy đọc kỹ các lựa chọn trước khi nghe. Nếu trong đoạn hội thoại xuất hiện những từ ngữ giống hoặc có cùng nghĩa với các lựa chọn, hãy đặc biệt chú ý lắng nghe phần đó. Khi được hỏi về điều quan trọng nhất (chẳng hạn như “mục đích chính là ~”, “hành lý nặng nhất là ~” v.v.), hãy chú ý đến những cách diễn đạt sau đây. Cách diễn đạt Số một, nhất Nhất/Đặc biệt/Cao nhất So sánh Hơn/Hơn thế/Cái gì đó hơn

Nguồn âm thanh: 『新完全マスター聴解 日本語能力試験N3』ⓒ スリーエーネットワーク (3A Network). Nhà xuất bản đăng công khai miễn phí phần âm thanh của đĩa CD kèm sách tại trang chính thức. Trang này chỉ phát trực tuyến cho học viên Trí Lữ; muốn tải về, mời tải từ trang của nhà xuất bản.