Luyện dạng 文の組み立て (sắp xếp câu ★) — đúng định dạng đề thi JLPT N3 文法.
📖 Nội dung, bài tập & đáp án (別冊解答) trích từ 新完全マスター 文法 N3 (Shin Kanzen Master · bản tiếng Việt)
説
文の組み立て-2 名詞の説明Cách dựng câu 2 — Bổ nghĩa cho danh từ
📖 第2部 2課
Cách dựng (nguyên văn sách)
Có nhiều cách bổ nghĩa cho danh từ, nhưng phần bổ nghĩa LUÔN đứng TRƯỚC danh từ. Cần nhận ra mệnh đề/cụm bổ nghĩa và ghép đúng vào ngay trước danh từ trung tâm.
① 普通形(ナ形 -な・名 -の)+名
Mệnh đề thể thường bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
東京駅に行くバス
子どもが喜ぶバス
ショックを受けたニュース
② 助詞+の+名
Trợ từ + の + danh từ.
駅までのバス
母からの手紙
友だちへのプレゼント
③ 助詞のような働きの言葉+の+名 / ④ 〜に対する・〜による など+名
Cụm như 「について」「として」 + の + danh từ; hoặc 「に対する」「による」 + danh từ.
Đây là cách cơ bản và phổ biến nhất để bổ nghĩa cho danh từ trong tiếng Nhật. Một mệnh đề hoặc cụm từ ở thể thông thường (普通形) sẽ đứng ngay trước danh từ để giải thích, miêu tả danh từ đó.
- Động từ: Giữ nguyên thể thông thường (辞書形, ない形, た形, なかった形).
- Tính từ -i: Giữ nguyên thể thông thường (い, くない, かった, くなかった).
- Tính từ -na: Bỏ 「だ」 thêm 「な」.
- Danh từ: Bỏ 「だ」 thêm 「の」.
Toàn bộ cụm bổ nghĩa này sẽ đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ (trong sách)
東京駅に行くバス
Xe buýt đi ga Tokyo
子どもが喜ぶバス
Chiếc xe buýt mà trẻ con sẽ vui khi đi
ショックを受けたニュース
Tin tức gây sốc (mà tôi đã sốc khi nghe)
子どもたちが話しているにぎやかな声
Giọng nói ồn ào mà bọn trẻ đang nói chuyện
2
助詞+のBổ nghĩa danh từ bằng danh từ + trợ từ + の
📖 項目2
Cấu tạo
名詞 + 助詞 + の + 名詞
Giải thích (nguyên văn sách)
助詞で名詞と名詞をつなぎ、前の名詞が後ろの名詞を説明する。
Cấu trúc này dùng để bổ nghĩa cho một danh từ bằng cách sử dụng một danh từ khác kết hợp với trợ từ, sau đó thêm 「の」. Trợ từ ở đây thường chỉ mối quan hệ, hướng, nguồn gốc, hoặc đối tượng của danh từ được bổ nghĩa.
- 「まで」 chỉ giới hạn, đích đến.
- 「から」 chỉ nguồn gốc, điểm xuất phát.
- 「へ」 chỉ hướng, đối tượng.
Ví dụ (trong sách)
駅までのバス
Xe buýt đến ga
母からの手紙
Lá thư từ mẹ
友だちへのプレゼント
Món quà cho bạn bè
3
~としてVới tư cách là ~ / Như là ~
📖 項目3
Cấu tạo
名詞 + として + の + 名詞
Giải thích (nguyên văn sách)
ある役割や資格、立場を表す。
Diễn tả vai trò, tư cách, hoặc lập trường của danh từ đứng trước. Khi bổ nghĩa cho một danh từ khác, nó sẽ có dạng 「~としての名詞」.
Ví dụ (trong sách)
通学手段としてのバス
Xe buýt với vai trò là phương tiện đi học
4
~についてVề ~ / Liên quan đến ~
📖 項目4
Cấu tạo
名詞 + について + の + 名詞
Giải thích (nguyên văn sách)
ある物事の主題や内容を表す。
Diễn tả chủ đề, nội dung mà danh từ phía sau đề cập đến. Khi bổ nghĩa cho một danh từ khác, nó sẽ có dạng 「~についての名詞」.
Ví dụ (trong sách)
生命についての本
Cuốn sách về sự sống
5
~によるDo ~ / Bởi ~ / Theo ~
📖 項目5
Cấu tạo
名詞 + による + 名詞
Giải thích (nguyên văn sách)
原因・理由・手段・方法などを表す。
Diễn tả nguyên nhân, lý do, phương tiện, hoặc phương pháp mà sự việc xảy ra. Nó là dạng liên thể của 「~によって」 khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
Ví dụ (trong sách)
市の運営によるバス
Xe buýt do thành phố vận hành
6
~に対するĐối với ~ / Đối lại ~
📖 項目6
Cấu tạo
名詞 + に対する + 名詞
Giải thích (nguyên văn sách)
ある対象や相手への態度・行動を表す。
Diễn tả thái độ, hành động hướng đến một đối tượng hoặc người nào đó. Nó là dạng liên thể của 「~に対して」 khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
Ví dụ (trong sách)
A案に対する反対意見
Ý kiến phản đối đối với phương án A
7
~ばかりのVừa mới ~
📖 項目7
Cấu tạo
動詞た形 + ばかり + の + 名詞
Giải thích (nguyên văn sách)
動作が終わってから時間がほとんど経っていないことを表す。
Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc cách đây không lâu. Thường đi sau động từ thể た (quá khứ). Khi bổ nghĩa cho danh từ, nó sẽ có dạng 「~たばかりの名詞」.
Ví dụ (trong sách)
修理したばかりのバス
Chiếc xe buýt vừa mới sửa xong
8
~とおりのĐúng như ~ / Theo như ~
📖 項目8
Cấu tạo
動詞普通形 + とおり + の + 名詞 名詞 + の + とおり + の + 名詞
Giải thích (nguyên văn sách)
予想や指示、事実などと一致していることを表す。
Diễn tả sự việc, trạng thái đúng như những gì đã được dự đoán, chỉ dẫn, hoặc đã thấy/nghe. Thường đi sau động từ thể thông thường hoặc danh từ (khi đó có 「の」). Khi bổ nghĩa cho danh từ, nó sẽ có dạng 「~とおりの名詞」.
Ví dụ (trong sách)
ガイドブックで見たとおりの景色
Cảnh đẹp đúng như đã thấy trong sách hướng dẫn
9
~ままのGiữ nguyên trạng thái ~
📖 項目9
Cấu tạo
動詞た形 + まま + の + 名詞 名詞 + の + まま + の + 名詞
Giải thích (nguyên văn sách)
ある状態が変化せずに続いていることを表す。
Diễn tả việc giữ nguyên một trạng thái nào đó mà không có sự thay đổi. Thường đi sau động từ thể た hoặc danh từ (có 「の」). Khi bổ nghĩa cho danh từ, nó sẽ có dạng 「~ままの名詞」.
Ví dụ (trong sách)
汚れたままの服
Bộ quần áo vẫn còn bẩn
★
練習 — 文の組み立て (2課) · 10 câu
Sắp xếp câu · chọn mảnh vào ô ★ — đúng định dạng đề thi thật JLPT N3 文法
Đáp án chính thức 別冊解答
Sắp xếp 4 mảnh 1·2·3·4 vào 4 ô trống của câu. Chọn mảnh nằm ở ô ★ (ô thứ 3). Bấm để chấm — hiện thứ tự đúng, câu hoàn chỉnh và giải thích.
1海岸を歩いていたら、どこからか __★_ きた。
魚がいい匂いが焼けるして
✓ Vào ô ★: số 2 · Thứ tự đúng: 1→3→2→4
海岸を歩いていたら、どこからか魚が焼けるいい匂いがしてきた。
Khi đang đi dạo trên bờ biển, từ đâu đó mùi thơm của cá nướng bay tới.
Mệnh đề 「魚が焼ける」 bổ nghĩa cho 「匂い」 theo mẫu ①. 「魚が」→「焼ける」→「いい匂いが」(★) → 「して」+「きた」(〜てくる).
2読む __★_ 多くはない。
本は感動するたびにあまり
✓ Vào ô ★: số 1 · Thứ tự đúng: 3→2→1→4
読むたびに感動する本はあまり多くはない。
Sách mà mỗi lần đọc lại thấy xúc động thì không nhiều lắm.
Mệnh đề 「読むたびに感動する」 bổ nghĩa cho 「本」 theo mẫu ①. 「たびに」→「感動する」→「本は」(★) làm chủ đề → 「あまり」+「多くはない」.
3ここに __★_ 紹介されている。
若い作品がよるデザイナーたちに
✓ Vào ô ★: số 3 · Thứ tự đúng: 1→4→3→2
ここに若いデザイナーたちによる作品が紹介されている。
Ở đây giới thiệu các tác phẩm do những nhà thiết kế trẻ thực hiện.