Luyện dạng 文の組み立て (sắp xếp câu ★) — đúng định dạng đề thi JLPT N3 文法.
📖 Nội dung, bài tập & đáp án (別冊解答) trích từ 新完全マスター 文法 N3 (Shin Kanzen Master · bản tiếng Việt)
説
文の組み立て-4 決まった形Cách dựng câu 4 — Các dạng cố định
📖 第2部 4課
Cách dựng (nguyên văn sách)
組み合わせが決まっている文法形式があります。決まった形として覚えましょう。 — Có những cấu trúc ngữ pháp mà sự kết hợp đã được định sẵn. Hãy ghi nhớ chúng như những “dạng cố định”.
① 〜から…にかけて — Trong khoảng từ ~ đến …
Chỉ một khoảng (thời gian/không gian) liên tục từ ~ đến …, không xác định ranh giới rõ ràng.
年末から年始にかけてわたしはとても忙しい。
明日は関東地方から東北地方にかけて雨が降るでしょう。
② 〜を…として・〜を…に — Lấy/coi ~ làm …
Coi “~” là “…”, lấy ~ làm tư cách/trung tâm/chủ đề.
入院をきっかけとしてわたしは健康に注意するようになった。
日本の世界地図は日本を中心にかかれている。
③ 〜はもちろん…も — ~ thì đương nhiên, … cũng vậy
“~” thì đương nhiên rồi, mà cả “…” cũng giống như vậy.
このゲームは子どもはもちろん大人も楽しめる。
夫は国内の山々はもちろん外国の山にもあちこち登っている。
④ (〜ば)〜ほど… — Càng ~ thì càng …
Mức độ tăng dần song song. (Xem thêm 第1部 2課-④)
考えれば考えるほどわからなくなってきた。
⑤ 〜くらい/ぐらい/ほど…はない — Không gì … bằng ~
Diễn đạt mức độ cao nhất, không có cái nào … hơn ~. (第1部 3課-②)
今まで見た中で、これほど面白い映画はない。
⑥ 〜さえ〜ば… — Chỉ cần ~ thì …
Chỉ cần thỏa mãn một điều kiện ~ là đủ. (第1部 6課-③、第1部 A)
自分さえよければ満足なのですか。
⑦ 〜ことは〜が、… — Thì có ~ thật đấy, nhưng …
Thừa nhận một phần rồi nêu mặt ngược lại. (第1部 8課-⑤)
その本は読んだことは読んだが、内容は忘れた。
⑧ 〜も…ば〜も… — Vừa có ~ lại vừa có …
Nêu hai sự việc cùng tồn tại song song. (第1部 H-③)
世の中にはいい人もいれば悪い人もいる。
Giải thích ngữ pháp
8 điểm · 「新完全マスター 文法 N3」 第2部
1
から〜にかけてTrong khoảng từ "~" đến "..."
📖 項目1
Cấu tạo
名詞1 + から + 名詞2 + にかけて
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜から…の間」
Diễn tả một khoảng thời gian hoặc không gian không xác định rõ ràng điểm bắt đầu và kết thúc, mà chỉ mang tính ước lượng, bao trùm một phạm vi nhất định. Thường dùng với các danh từ chỉ thời gian (năm, tháng, mùa, buổi) hoặc địa điểm, cho thấy một sự việc diễn ra liên tục hoặc lan rộng trong khoảng đó.
Ví dụ (trong sách)
年末から年始にかけてわたしはとても忙しい。
Từ cuối năm đến đầu năm tôi rất bận rộn.
明日は関東地方から東北地方にかけて雨が降るでしょう。
Ngày mai, mưa sẽ rơi từ vùng Kanto đến vùng Tohoku.
Ghi chú
Cấu trúc này thường dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc không gian kéo dài, không phải một điểm cụ thể, và có thể không bao gồm chính xác điểm đầu và điểm cuối.
2
をとして / をにCoi/lấy "~" làm/là "..."
📖 項目2
Cấu tạo
名詞1 + を + 名詞2 + として 名詞1 + を + 名詞2 + に
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜を…と考えて(認めて)」
Diễn tả việc coi một cái gì đó (N1) là/làm một cái gì đó khác (N2). N2 thường là mục đích, cơ sở, chủ đề, vai trò, hoặc một điểm mốc.
- `〜として`: nhấn mạnh vai trò, tư cách, mục đích, hoặc một tiêu chuẩn.
- `〜に`: thường dùng với các động từ chỉ hành động (đặt, vẽ, chọn, v.v.) khi N2 là trung tâm, điểm tựa, hoặc đối tượng của hành động.
Ví dụ (trong sách)
入院をきっかけとしてわたしは健康に注意するようになった。
Lấy việc nhập viện làm cơ hội, tôi bắt đầu chú ý đến sức khỏe hơn.
日本の世界地図は日本を中心にかかれている。
Bản đồ thế giới của Nhật Bản được vẽ lấy Nhật Bản làm trung tâm.
この小説家は家族をテーマとした小説をたくさん書いている。
Tiểu thuyết gia này đã viết rất nhiều tiểu thuyết lấy gia đình làm chủ đề.
Ghi chú
`〜として` có thể dùng độc lập như một phó từ (ví dụ: 彼は医者として働いている - Anh ấy làm việc với tư cách là bác sĩ). `〜を…として` là một cấu trúc cố định. `〜を…に` thường đi kèm với các động từ cụ thể để chỉ ra N2 là đối tượng hoặc điểm tựa của hành động.
3
はもちろんも"~" thì đương nhiên, nhưng "..." cũng vậy / Không chỉ "~" mà cả "..." cũng
📖 項目3
Cấu tạo
名詞 + はもちろん + 名詞 + も 文 + はもちろん + 文 + も
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜は当然だが、…も同じように」
Diễn tả ý "A thì đương nhiên rồi, nhưng B cũng vậy" hoặc "Không chỉ A mà cả B cũng". Dùng để bổ sung thêm một thông tin tương tự hoặc mạnh hơn, nhấn mạnh rằng điều được nhắc đến sau `はもちろん` cũng có cùng tính chất hoặc trạng thái. Thường dùng để mở rộng phạm vi của một sự việc, cho thấy nhiều đối tượng khác nhau đều có chung đặc điểm.
Ví dụ (trong sách)
このゲームは子どもはもちろん大人も楽しめる。
Trò chơi này trẻ em thì đương nhiên rồi, mà người lớn cũng có thể vui vẻ.
夫は国内の山々はもちろん外国の山にもあちこち登っている。
Chồng tôi không chỉ leo núi trong nước mà còn leo khắp các ngọn núi ở nước ngoài.
Ghi chú
Cấu trúc này thường dùng để liệt kê, mở rộng phạm vi của một sự việc, cho thấy rằng một điều gì đó là hiển nhiên, và một điều khác cũng tương tự.
Diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai vế câu: khi vế trước thay đổi theo một hướng nào đó (ví dụ: tăng lên), vế sau cũng thay đổi theo cùng hướng đó. Dùng để nhấn mạnh sự tăng giảm đồng thời của hai trạng thái hoặc hành động.
Ví dụ (trong sách)
考えれば考えるほどわからなくなってきた。
Càng nghĩ thì càng không hiểu.
Ghi chú
Vế trước và vế sau thường có cùng một động từ/tính từ hoặc các từ có liên quan về ý nghĩa. Cấu trúc này thường được dùng để diễn tả sự thay đổi liên tục và có mối liên hệ mật thiết.
5
くらいはない / ぐらいはない / ほどはないKhông có gì ~ bằng... / Không ~ đến mức...
Dùng để diễn tả ý "không có gì/không ai/không điều gì... bằng/như A", nhằm nhấn mạnh mức độ cao nhất của một sự vật, sự việc, hoặc cảm xúc. Thường mang sắc thái cảm thán, thể hiện sự đánh giá cao nhất hoặc thấp nhất về một điều gì đó.
Ví dụ (trong sách)
今まで見た中で、これほど面白い映画はない。
Trong số những bộ phim đã xem từ trước đến nay, không có bộ phim nào thú vị bằng bộ này.
Ghi chú
`くらい`, `ぐらい`, `ほど` có thể thay thế cho nhau trong cấu trúc này, mang ý nghĩa tương tự. `ほど` thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Diễn tả điều kiện tối thiểu, duy nhất để một sự việc xảy ra. Nếu điều kiện đó được thỏa mãn, thì kết quả mong muốn sẽ đạt được hoặc vấn đề sẽ được giải quyết. `さえ` có chức năng nhấn mạnh "chỉ cần", "thậm chí".
Ví dụ (trong sách)
自分さえよければ満足なのですか。
Chỉ cần bản thân mình tốt là đủ rồi sao?
Ghi chú
Cấu trúc này thường dùng để chỉ ra một điều kiện duy nhất, thiết yếu, mà nếu không có nó thì mọi thứ sẽ không thể diễn ra như mong muốn.
Dùng để thừa nhận một sự thật, một điều gì đó là đúng, nhưng đồng thời cũng muốn nêu ra một điều kiện, một ngoại lệ, một mặt trái hoặc một ý kiến đối lập. Thường mang sắc thái phủ định nhẹ hoặc hạn chế, thể hiện sự không hoàn toàn đồng tình hoặc có điều muốn bổ sung.
Ví dụ (trong sách)
その本は読んだことは読んだが、内容は忘れた。
Quyển sách đó thì tôi có đọc rồi đấy, nhưng nội dung thì quên mất rồi.
Ghi chú
Vế trước và vế sau thường sử dụng cùng một động từ hoặc tính từ. Cấu trúc này thường được dùng để thể hiện sự cân bằng giữa hai ý đối lập hoặc để giảm nhẹ một tuyên bố.
Diễn tả sự tồn tại đồng thời của nhiều sự vật, sự việc, trạng thái khác nhau hoặc đối lập nhau. Thường dùng để liệt kê các yếu tố đa dạng, có thể là cả tích cực và tiêu cực, cho thấy sự phong phú hoặc phức tạp của một tình huống.
Ví dụ (trong sách)
世の中にはいい人もいれば悪い人もいる。
Trong xã hội, có người tốt thì cũng có người xấu.
Ghi chú
Cấu trúc này thường dùng để nói về sự đa dạng, phong phú của một sự vật, hiện tượng, hoặc để chỉ ra rằng có nhiều khía cạnh khác nhau cùng tồn tại.
★
練習 — 文の組み立て (4課) · 10 câu
Sắp xếp câu · chọn mảnh vào ô ★ — đúng định dạng đề thi thật JLPT N3 文法
Đáp án chính thức 別冊解答
Sắp xếp 4 mảnh 1·2·3·4 vào 4 ô trống của câu. Chọn mảnh nằm ở ô ★ (ô thứ 3). Bấm để chấm — hiện thứ tự đúng, câu hoàn chỉnh và giải thích.
1この店は夕方 __★_ の客が多い。
夜会社帰りにかけてから
✓ Vào ô ★: số 3 · Thứ tự đúng: 4→1→3→2
この店は夕方から夜にかけて会社帰りの客が多い。
Quán này từ chiều đến tối có nhiều khách tan sở ghé qua.
Dạng cố định ① 「〜から…にかけて」: 「夕方から夜にかけて」(từ chiều đến tối). 「にかけて」(★) đi liền sau 「夜」. Trật tự: から→夜→にかけて→会社帰り.
2京都には、 __★_ 観光客が訪れる。
週末は多くのもちろん平日にも
✓ Vào ô ★: số 4 · Thứ tự đúng: 1→3→4→2
京都には、週末はもちろん平日にも多くの観光客が訪れる。
Ở Kyoto, cuối tuần thì khỏi nói, ngay cả ngày thường cũng có nhiều khách du lịch ghé thăm.
Dạng cố định ③ 「〜はもちろん…も」: 「週末はもちろん平日にも」. 「平日にも」(★) là vế “…も”. Trật tự: 週末は→もちろん→平日にも→多くの.
3わたしはこの __★_ 初めからがんばるつもりです。
出発点失敗をもう一度として
✓ Vào ô ★: số 4 · Thứ tự đúng: 2→1→4→3
わたしはこの失敗を出発点としてもう一度初めからがんばるつもりです。
Tôi định lấy thất bại này làm điểm xuất phát để cố gắng lại từ đầu một lần nữa.
Dạng cố định ② 「〜を…として」: 「失敗を出発点として」(lấy thất bại làm điểm xuất phát). 「として」(★) đi liền sau 「出発点」. Trật tự: 失敗を→出発点→として→もう一度.
4野球をするのも __★_ ですね。
スポーツ楽しい楽しければ見るのも
✓ Vào ô ★: số 2 · Thứ tự đúng: 3→4→2→1
野球をするのも楽しければ見るのも楽しいスポーツですね。
Bóng chày vừa chơi cũng vui mà xem cũng vui, đúng là môn thể thao thú vị.
Dạng cố định ⑧ 「〜も…ば〜も…」: 「するのも楽しければ見るのも楽しい」(chơi cũng vui mà xem cũng vui). 「楽しい」(★) là vế thứ hai. Trật tự: 楽しければ→見るのも→楽しい→スポーツ.
5ここから __★_ 姿を見たことがない。
富士山きれいな見えるほど
✓ Vào ô ★: số 4 · Thứ tự đúng: 3→1→4→2
ここから見える富士山ほどきれいな姿を見たことがない。
Chưa từng thấy dáng vẻ nào đẹp bằng núi Phú Sĩ nhìn từ đây.
Dạng cố định ⑤ 「〜ほど…はない」(không gì … bằng ~). 「富士山ほどきれいな姿はない」. 「ほど」(★) đi liền sau 「富士山」. Trật tự: 見える→富士山→ほど→きれいな.
6絵を __★_ いれば、どこでも何時間でも楽しめる。
さえ紙とペン持ってかくことは
✓ Vào ô ★: số 1 · Thứ tự đúng: 4→2→1→3
絵をかくことは紙とペンさえ持っていれば、どこでも何時間でも楽しめる。
Việc vẽ tranh thì chỉ cần có giấy và bút là có thể vui chơi ở đâu, bao lâu cũng được.
Dạng cố định ⑥ 「〜さえ〜ば」: 「紙とペンさえ持っていれば」(chỉ cần có giấy bút). 「さえ」(★) đi liền sau 「紙とペン」. Trật tự: かくことは→紙とペン→さえ→持って.
7無理に __★_ なってしまう。
眠れなく眠ろうとするほどすれば
✓ Vào ô ★: số 3 · Thứ tự đúng: 2→4→3→1
無理に眠ろうとすればするほど眠れなくなってしまう。
Càng cố ép mình ngủ thì lại càng không ngủ được.
Dạng cố định ④ 「(〜ば)〜ほど…」: 「すればするほど」(càng … càng). 「するほど」(★) là vế lặp thứ hai. Trật tự: 眠ろうと→すれば→するほど→眠れなく.
8週3回以上 __★_ アルバイトの人を募集した。
条件働けることをとして
✓ Vào ô ★: số 1 · Thứ tự đúng: 2→3→1→4
週3回以上働けることを条件としてアルバイトの人を募集した。
Họ tuyển người làm thêm với điều kiện là làm được từ 3 buổi/tuần trở lên.
Dạng cố định ② 「〜を…として」: 「〜ことを条件として」(lấy việc ~ làm điều kiện). 「条件」(★) đi trước 「として」. Trật tự: 働ける→ことを→条件→として.
9このサークルは __★_ 活動をしている。
中心に木村さんを会長のいろいろな
✓ Vào ô ★: số 1 · Thứ tự đúng: 3→2→1→4
このサークルは会長の木村さんを中心にいろいろな活動をしている。
Câu lạc bộ này hoạt động đa dạng với trung tâm là chủ nhiệm Kimura.
Dạng cố định ② 「〜を…に(中心に)」: 「木村さんを中心に」(lấy anh Kimura làm trung tâm). 「中心に」(★) đi sau 「木村さんを」. Trật tự: 会長の→木村さんを→中心に→いろいろな.
10携帯電話は __★_ が、じゃまになることも多い。
便利な便利だことはあれば
✓ Vào ô ★: số 3 · Thứ tự đúng: 4→1→3→2
携帯電話はあれば便利なことは便利だが、じゃまになることも多い。
Điện thoại di động thì có thì tiện thật đấy, nhưng nhiều khi cũng vướng víu.
Dạng cố định ⑦ 「〜ことは〜が」: 「便利なことは便利だが」(tiện thì có tiện thật, nhưng). 「ことは」(★) nằm giữa hai lần lặp 「便利」. Trật tự: あれば→便利な→ことは→便利だ.