📘 Ngữ pháp trọng tâm
型1 〜には + …がいる・…がある・…が多い
世界にはいろいろな文化を持った国がある。Trên thế giới có nhiều quốc gia mang những nền văn hóa khác nhau.
この計画には問題点が多い。Kế hoạch này có nhiều điểm còn vấn đề.
型2 〜には・〜するのには + …が必要だ・…が便利だ・…なければならない・…がかかる
この仕事をするには車の運転ができなければならない。Để làm công việc này thì phải biết lái xe.
外国へ行くのにはパスポートが必要だ。Để ra nước ngoài thì cần hộ chiếu.
型3 〜のは + …だ・…からだ・…ためだ
わたしが祖母について思い出せるのは、優しい笑顔だけだ。Điều tôi có thể nhớ về bà chỉ là nụ cười hiền hậu.
昨夜家に帰れなかったのは、急ぎの仕事が終わらなかったからだ。Tối qua tôi không về nhà được là vì công việc gấp chưa xong.
型4 どうして/なぜ 〜かというと + …からだ
なぜこの仕事を選んだかというと、子どものときから動物が好きだったからだ。Nếu hỏi vì sao tôi chọn công việc này thì đó là vì từ nhỏ tôi đã thích động vật.
ポイント2 助詞と動詞の対応(受身・使役に注意)
Trong câu dài, trợ từ và động từ tương ứng có thể đứng xa nhau. Với câu bị động/sai khiến, phải chọn dạng động từ khớp với chủ ngữ ở đầu câu, nếu không nghĩa sẽ sai.
わたしは先生に、その文を何度も読まされた。Tôi bị thầy bắt đọc câu đó nhiều lần (sai khiến-bị động).
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 10 câu.
練習Chọn vế thích hợp (a / b) để đầu câu và cuối câu đối ứng đúng.
1今、困っているのは、( )
✓ Đáp án: a — お金きんのことだ。
Đầu câu「〜のは」đòi hỏi vế cuối là một danh từ/「…だ」(型3). 「お金のことだ」là cụm danh từ nên đối ứng đúng.
b: 「お金が足りない」là một câu hoàn chỉnh, không nối được với「〜のは」để tạo「…のは…だ」.
2初めて飛行機に乗ったのは、20年前に( )
✓ Đáp án: b — 両親りょうしんとアメリカへ行いったときだ。
「〜のは」cần kết bằng danh từ + だ. 「…行ったときだ」(=lúc…) là danh từ「とき」+ だ nên đối ứng đúng (型3).
a: 「行った」là động từ kết câu thường, không tạo được cấu trúc「…のは…だ」.
3今朝早く( )昨夜お酒を飲みすぎたからだ。
✓ Đáp án: b — 起おきられなかったのは、
Vế cuối là「…からだ」, nên đầu câu phải là「〜のは」để thành「…のは…からだ」(型3 nêu lý do).
a: 「起きられなくて」chỉ là dạng nối lý do giữa câu, không đối ứng với「…からだ」ở cuối.
4どうしてこの計画が中止になったかというと、( )
✓ Đáp án: b — 予算よさんが足たりないからです。
Mẫu「どうして〜かというと」bắt buộc kết bằng「…からだ/からです」(型4).
a: 「足りません」chỉ là câu khẳng định, không có「から」nên không đối ứng với「どうして〜かというと」.
5この地方には昔から続いている( )
✓ Đáp án: a — 伝統的でんとうてきな行事ぎょうじがある。
Đầu câu「この地方には」đòi vế cuối kiểu「…がある/いる/多い」(型1). 「行事がある」đối ứng đúng.
b: 「〜を見ることができる」không khớp với「〜には」; chủ thể của「には」là nơi tồn tại, không phải nơi thực hiện hành động「見る」.
6山の頂上まで行くには、ここからさらに2時間ぐらい( )
✓ Đáp án: b — 登のぼらなければならない。
「〜には」(=để…) đối ứng với「…なければならない/必要だ」(型2). 「登らなければならない」hợp lý.
a: 「登っていこう」là ý chí/rủ rê, không phải điều kiện cần thiết nên không đối ứng với「行くには」.
7つよしはじょうだんを言っていつもみんなを( )
✓ Đáp án: a — 笑わらわせるから、クラスの人気者にんきものだ。
Chủ ngữ「つよしは」+「みんなを」⇒ Tsuyoshi làm cho mọi người cười ⇒ dùng sai khiến「笑わせる」.
b: 「笑われる」(bị cười) sẽ khiến Tsuyoshi là người BỊ cười, mâu thuẫn với「みんなを」và ý「人気者」.
8林さんはピアノが好きで、子どもにも小さいときからずっと( )
✓ Đáp án: b — 習ならわせていた。
Chủ ngữ「林さんは」+「子どもにも」⇒ chị Hayashi cho con học ⇒ sai khiến「習わせていた」.
a: 「習っていた」nghĩa là chính chị Hayashi học, không khớp với「子どもにも(習わせる)」.
9この学校ではバイクで通学することを( )
✓ Đáp án: a — 10年ねんも前ぜんから校則こうそくで禁止きんししている。
Đầu câu「この学校では…ことを」(tha động, có tân ngữ を) ⇒ vế chủ động「禁止している」đối ứng đúng.
b: 「禁止された」là bị động (không có tân ngữ を), mâu thuẫn với「…ことを」ở đầu câu.
10わたしは母に、寒い朝でも向こうの角の所までごみを出しに( )
✓ Đáp án: a — 行いかされる。
「わたしは母に…」⇒ tôi bị mẹ bắt đi ⇒ sai khiến-bị động「行かされる」đối ứng với trợ từ「に」(người sai khiến).
b: 「行くことになる」không thể hiện việc「母に」bắt buộc; trợ từ「母に」đòi hỏi dạng (使役)受身.