📘 Ngữ pháp trọng tâm
ポイント1 Khớp từ chỉ thời gian với dạng đng ộng từ
間もなく/もうすぐ + この子は5歳になる。(現在形)Sắp tới + (thì hiện tại) cho việc tương lai gần.
今/現在 + 雪が降っている。(〜ている)Bây giờ + 〜ている cho việc đang diễn ra.
去年/先週 + わたしは日本に来た。(過去形)Năm ngoái/tuần trước + thì quá khứ.
ポイント2 Các nghĩc ngha của「〜ている」
わたしはそのとき旅行の準備をしていた。Đang tiến hành: lúc đó tôi đang chuẩn bị đi du lịch.
弟は毎日サッカーの練習に行っている。Thói quen: em trai ngày nào cũng đi tập bóng.
駅のホームに財布が落ちていた。Trạng thái kết quả còn đọng lại: có cái ví rơi trên sân ga.
この子はまだ5歳になっていません。Chưa hoàn thành: đứa bé này chưa tròn 5 tuổi.
ポイント3 Thời của đa ộng từ trư trớc「〜とき」/ trong mệnh đnh ề đ ịnh ngữ
Quyết định bằng việc sự việc đó xảy ra TRƯỚC hay SAU động từ ở cuối câu.
ご飯を食べたとき、「ごちそうさま」と言います。(食べる→言う)Ăn xong rồi mới nói ⇒ 食べた (xảy ra trước).
ご飯を食べるとき、「いただきます」と言います。(言う→食べる)Nói trước rồi mới ăn ⇒ 食べる (xảy ra sau).
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 17 câu.
練習1Chọn dạng thích hợp (a / b).
1机の上に置いておいたぼくの大事な本はどこに( )のだろう。
✓ Đáp án: b — 行いった
Cuốn sách đã biến mất rồi (sự việc đã xảy ra trước thời điểm nói) ⇒ thì quá khứ「行った」.
a: 「行く」(hiện tại/tương lai) không hợp vì việc mất sách đã xảy ra rồi.
2来月、わたしがこの5年間で( )作品の展覧会が開かれます。
✓ Đáp án: b — 作つくった
「この5年間で」là quãng đã qua ⇒ các tác phẩm đã được làm xong ⇒「作った」.
a: 「作る」chỉ việc chưa làm; mâu thuẫn với「この5年間で」(đã hoàn thành).
3駅まで遠いですから、歩いていくのでは( )。
✓ Đáp án: a — 疲つかれますよ
Đây là dự đoán về việc sẽ xảy ra nếu đi bộ ⇒ thì hiện tại「疲れますよ」.
b: 「疲れています」chỉ trạng thái mệt ĐANG có, không hợp với dự đoán「のでは…よ」.
4きのうわたしは12時過ぎまで( )。
✓ Đáp án: b — 起おきていた
「12時過ぎまで」chỉ trạng thái thức KÉO DÀI ⇒「起きていた」(vẫn thức).
a: 「起きた」chỉ thời điểm thức dậy, không diễn tả trạng thái thức kéo dài đến quá 12 giờ.
5まだ昼ご飯を( )のなら、いっしょにどうですか。
✓ Đáp án: b — 食たべていない
「まだ…ない」chỉ việc CHƯA hoàn thành ⇒「食べていない」(chưa ăn).
a: 「食べない」nghĩa là 'không ăn (ý chí)', còn ở đây là 'chưa ăn' ⇒ phải dùng 〜ていない.
6うちに( )ときは、連絡してください。駅まで迎えに行きます。
✓ Đáp án: a — 来くる
Liên lạc TRƯỚC khi đến (来る→連絡する) ⇒ động từ trước「とき」ở thì hiện tại「来る」.
b: 「来たとき」nghĩa là sau khi đã đến; nhưng cần báo trước khi đến để ra ga đón ⇒ 来る.
7①彼が港に( )ときには、船はもう出ていた。
✓ Đáp án: a — 着ついた
「彼が着く」xảy ra rồi mới xét trạng thái con tàu ⇒ động từ trước「とき」dùng「着いた」.
b: 「着いている」chỉ trạng thái đang ở đó, không hợp với mốc thời điểm「〜たときには」.
7②彼が港に着いたときには、船はもう( )。
✓ Đáp án: b — 出でていた
Tàu đã rời TRƯỚC khi anh ấy đến, và trạng thái 'đã rời' còn đọng lại ⇒「出ていた」(型 hoàn thành).
a: 「出た」chỉ thời điểm rời bến, không diễn tả trạng thái 'đã rời rồi' tại lúc anh ấy đến.
8①あした、林さんに( )ときに、この本を返そう。
✓ Đáp án: b — 会あった
Gặp xong rồi mới trả sách (会う→返す) ⇒ động từ trước「とき」đứng trước hành động chính nên dùng「会った」(đã gặp rồi trả).
a: 「会うとき」nghĩa là 'khi đang/đến lúc gặp'; ở đây trả sách diễn ra SAU khi gặp nên dùng 会った.
8②あした、林さんに会ったときに、この本を( )。
✓ Đáp án: a — 返かえそう
「あした」là việc tương lai + ý định ⇒ thể ý chí「返そう」.
b: 「返した」(quá khứ) mâu thuẫn với「あした」(việc chưa xảy ra).
練習2Chia động từ trong ngoặc về dạng thích hợp (chọn dạng đúng).
Đoạn văn: thời thơ ấu nhà tôi nuôi nhiều con vật. Hãy chọn đúng dạng đã chia của từng động từ (đáp án chia lấy nguyên từ 別冊解答).
①子どものころ、わたしのうちにはいろいろな動物が( いる → )。
✓ Đáp án: a — いた
Kể chuyện quá khứ「子どものころ」⇒ chia quá khứ「いた」.
b: 「いる」là hiện tại, không hợp văn kể quá khứ.
c: 「いて」là dạng nối, không dùng để kết câu「…動物がいた。」.
②みんな母がどこからか( もらってくる → )動物だった。
✓ Đáp án: a — もらってきた
Bổ nghĩa cho「動物だった」(quá khứ) ⇒「もらってきた」(đã xin về).
b: 「もらってくる」(hiện tại) không khớp với「動物だった」.
c: 「もらってきて」là dạng nối, không bổ nghĩa danh từ được.
③母は動物の世話にとても興味を( 持つ → )が、…
✓ Đáp án: a — 持もっていた
「興味を持つ」chỉ TRẠNG THÁI duy trì trong quá khứ ⇒「持っていた」(đã/luôn có hứng thú).
b: 「持つ」là hiện tại, không hợp văn kể quá khứ.
c: 「持った」chỉ thời điểm bắt đầu có, không diễn tả trạng thái duy trì như 持っていた.
④これらの動物にえさを( やる → )のはわたしの仕事だった。
✓ Đáp án: a — やる
「〜のはわたしの仕事だった」: việc cho ăn được nói ở dạng từ điển (mô tả nội dung công việc) ⇒「やる」.
b: 「やった」chỉ một lần đã làm, không hợp với mô tả 'việc cho ăn là nhiệm vụ của tôi'.
c: 「やっていた」thừa nghĩa tiếp diễn; cấu trúc「…やるのは…仕事だった」dùng dạng từ điển.
⑤わたしは母が入れ物に( 入れる → )えさを自分の手で動物たちに与えた。
✓ Đáp án: a — 入いれた
Mẹ đã bỏ thức ăn vào hộp TRƯỚC khi tôi cho ăn ⇒ bổ nghĩa「えさ」bằng「入れた」(đã bỏ vào).
b: 「入れる」(hiện tại) không khớp với mạch quá khứ và hành động đã hoàn tất trước đó.
c: 「入れて」là dạng nối, không bổ nghĩa cho danh từ「えさ」được.
⑥当時わたしはまだ小学生に( なる → )が、母の影響で動物好きになっていた。
✓ Đáp án: a — なっていなかった
「まだ…なる」phủ định CHƯA hoàn thành ở quá khứ ⇒「なっていなかった」(lúc đó chưa thành học sinh tiểu học).
b: 「なった」khẳng định đã thành, mâu thuẫn với「まだ」(chưa).
c: 「なっている」là hiện tại, không hợp「当時…まだ」(quá khứ, chưa).
⑦だから、動物園に( 就職できる → )ときは、本当にうれしかった。
✓ Đáp án: a — 就職しゅうしょくできた
Sự việc xin được việc đã xảy ra rồi mới thấy vui ⇒ động từ trước「とき」dùng「就職できた」.
b: 「就職できる」(hiện tại) không khớp với câu kết「うれしかった」(quá khứ).
c: 「就職できて」là dạng nối, không bổ nghĩa cho「とき」được.