Đọc cả đoạn để hiểu mạch văn, rồi bấm đáp án điền vào từng ô. Điểm tính trên cả 10 câu.
文章 1Đọc đoạn văn 1 rồi điền [1]–[5] · 1·2·3·4
📄 文章 — đọc cả đoạn rồi điền [1]–[5]
(学習者が外国語の勉強について書いた文章)
わたしは言葉の勉強が好きです。今までにいくつかの外国語を勉強したことがあります。日本語は国にいるとき1年ぐらい勉強しましたが、日本に来てからも続けています。今、毎週火曜日と木曜日の夜、市民センターに行って、田中さんから日本語を教わっています。レッスンのときに1ⓐことは前の日に予習し、1ⓑことは必ず復習しています。
外国語を勉強しようとする人にアドバイスすることが三つあります。まずするべきことは、いい先生を2。何回かレッスンを受ければ、自分の勉強スタイルに合う先生かどうかわかります。どういう教え方をしてほしいか先生に伝えてもいいと思います。
また、勉強が難しくなると、なかなか次に進めなくなります。しかし、同じところばかりずっと3、だんだんあきてきます。そういうときは全部4、少しずつ先に進んだほうがいいです。そして、三つ目は、習ったことをどれぐらい覚えているかということより、どれだけ5ということの方が大切だということです。勉強したことを実際にどんどん使ってみることが大事です。
1[1] — chọn đáp án điền vào ô [1] trong đoạn văn.
ⓐ 勉強する / ⓑ 勉強したⓐ 勉強した / ⓑ 勉強するⓐ 勉強している / ⓑ 勉強したⓐ 勉強していた / ⓑ 勉強する
✓ Đáp án: 1 — ⓐ 勉強べんきょうする / ⓑ 勉強べんきょうした[1ⓐ]=việc SẮP học ở buổi sau ⇒ chuẩn bị trước ⇒「勉強する」; [1ⓑ]=việc ĐÃ học ⇒ ôn lại ⇒「勉強した」. Cặp ⓐ勉強する/ⓑ勉強した khớp logic 予習(trước)/復習(sau).
2: Đảo ngược: 予習 lại đi với 勉強した (đã học) là vô lý.
3: 「勉強している」(đang học) không hợp với việc 予習 trước buổi học.
4: 「勉強していた」(đã đang học) không hợp với 予習 việc sắp học.
2[2] — chọn đáp án điền vào ô [2] trong đoạn văn.
探します探すことです探しています探していることです
✓ Đáp án: 2 — 探さがすことですĐầu câu「まずするべきことは、…」(型3, 〜のは/ことは…だ) cần kết bằng danh từ + だ ⇒「探すことです」(việc cần làm là tìm…).
1: 「探します」là động từ kết câu thường, không đối ứng với「することは…」.
3: 「探しています」(đang tìm) vừa sai thì vừa không tạo cấu trúc「…ことは…だ」.
4: 「探していることです」thừa「ている」và lệch nghĩa (việc đang tìm), không phải lời khuyên 'hãy tìm'.
3[3] — chọn đáp án điền vào ô [3] trong đoạn văn.
やっているとやっていたのでやってみるとやってみたので
✓ Đáp án: 1 — やっていると「同じところばかりずっと〜、だんだんあきてくる」: điều kiện lặp lại liên tục dẫn tới kết quả ⇒「やっていると」(cứ làm mãi thì…).
2: 「やっていたので」nêu lý do quá khứ, không hợp với「だんだんあきてくる」(diễn tiến chung).
3: 「やってみると」(thử làm thì) không khớp với「ばかりずっと」(lặp đi lặp lại liên tục).
4: 「やってみたので」(vì đã thử) sai cả thì lẫn nghĩa.
4[4] — chọn đáp án điền vào ô [4] trong đoạn văn.
覚えられないと覚えられなくても覚えられたら覚えられたので
✓ Đáp án: 2 — 覚おぼえられなくてもLời khuyên: 'dù không nhớ hết cũng nên tiến lên từ từ' ⇒「覚えられなくても」(dù không nhớ được cũng…).
1: 「覚えられないと」(nếu không nhớ thì) đổi thành điều kiện, lệch với ý 'cứ tiến lên' phía sau.
3: 「覚えられたら」(nếu nhớ được) ngược nghĩa lời khuyên.
4: 「覚えられたので」(vì đã nhớ được) sai nghĩa và sai thì.
5[5] — chọn đáp án điền vào ô [5] trong đoạn văn.
使ってみる使ってみるの使っている使っているか
✓ Đáp án: 4 — 使つかっているか「どれだけ〜か ということの方が大切」: cần mệnh đề nghi vấn gián tiếp「〜か」⇒「どれだけ使っているか」(dùng được bao nhiêu).
1: 「使ってみる」thiếu「か」nên không nối được với「ということ」đối ứng「どれだけ」.
2: 「使ってみるの」danh từ hóa nhưng vẫn thiếu「か」cho「どれだけ」.
3: 「使っている」thiếu「か」; cấu trúc「どれだけ〜か」cần kết bằng か.
文章 2Đọc đoạn văn 2 rồi điền [1]–[5] · 1·2·3·4
📄 文章 — đọc cả đoạn rồi điền [1]–[5]
(公園でありの巣を観察した文章)
先日、公園で、ありが忙しそうに働いているのを見た。白い小さなものを1。行列の先を見ると、地面に小さな穴が開いていた。ありの巣だ。穴の周りには、穴を掘ったときに出た土が盛られていた。この土の山があるので、雨が降っても周りから雨水が入りにくくなっているようだ。穴の中は2。自分で中を見ることはできないので、家に帰ってインターネットで調べてみた。
ある専門家のページによると、ありの巣は、初めは女王ありがたった1匹で3。最初は一部屋だけで、女王はそこで卵を産んで4。卵は1か月ぐらいで働きありに成長し、この働きありが巣を大きくしていくらしい。卵を置いておく部屋、えさを置いておく部屋、子ども部屋など、人間の家よりも5。女王ありの部屋はいちばん奥で、女王はここで出産と子育てに集中するのだそうだ。
1[1] — chọn đáp án điền vào ô [1] trong đoạn văn.
運んだ運んでいた運ばれた運ばれていた
✓ Đáp án: 2 — 運はこんでいたChủ ngữ là 'ありが' (kiến đang làm việc), người quan sát thấy kiến ĐANG khuân vật trắng ⇒ chủ động + tiếp diễn「運んでいた」.
1: 「運んだ」chỉ một lần hoàn tất, không khớp cảnh đang quan sát kiến khuân (tiếp diễn).
3: 「運ばれた」bị động ⇒ vật trắng bị (ai) khuân, lệch chủ ngữ「ありが」.
4: 「運ばれていた」cũng là bị động, không khớp với chủ ngữ chủ động「ありが」.
2[2] — chọn đáp án điền vào ô [2] trong đoạn văn.
どうなるのだろうどうしたのだろうどうなっているのだろうどうしていたのだろう
✓ Đáp án: 3 — どうなっているのだろうTự hỏi về TRẠNG THÁI hiện tại bên trong tổ (không nhìn được) ⇒「どうなっているのだろう」.
1: 「どうなるのだろう」hỏi về việc sẽ thành ra sao (tương lai), không phải trạng thái đang có bên trong.
2: 「どうしたのだろう」hỏi 'đã làm gì/đã xảy ra chuyện gì', lệch với việc quan sát cấu trúc bên trong.
4: 「どうしていたのだろう」hỏi quá khứ tiếp diễn, không hợp với 'bên trong tổ hiện ra sao'.
3[3] — chọn đáp án điền vào ô [3] trong đoạn văn.
作るそうだ作ったそうだ作られるそうだ作られたそうだ
✓ Đáp án: 1 — 作つくるそうだChủ ngữ「女王ありが…1匹で」(kiến chúa tự làm) ⇒ chủ động + 伝聞「作るそうだ」(nghe nói tự làm tổ).
2: 「作ったそうだ」(đã làm) lệch thì với lời giải thích mang tính chung chung của chuyên gia.
3: 「作られる」bị động, mâu thuẫn với chủ ngữ chủ động「女王ありが…で」.
4: 「作られた」vừa bị động vừa quá khứ, không khớp chủ ngữ và mạch văn.
4[4] — chọn đáp án điền vào ô [4] trong đoạn văn.
育てる育てた育てられる育てられた
✓ Đáp án: 1 — 育そだてるChủ ngữ「女王は…卵を産んで〜」(kiến chúa nuôi) ⇒ chủ động「育てる」(đẻ trứng rồi nuôi).
2: 「育てた」(đã nuôi) lệch thì so với mô tả chung của chuyên gia (現在形).
3: 「育てられる」bị động, mâu thuẫn với chủ ngữ chủ động「女王は」.
4: 「育てられた」vừa bị động vừa quá khứ, không khớp.
5[5] — chọn đáp án điền vào ô [5] trong đoạn văn.
よく働く子どもが多い簡単に作った部屋が多い
✓ Đáp án: 4 — 部屋へやが多おおいCâu liệt kê nhiều loại phòng (卵/えさ/子ども部屋…) rồi so với nhà người ⇒「人間の家よりも部屋が多い」(nhiều phòng hơn).
1: 「よく働く」(chăm làm) không nối ý với việc liệt kê các phòng.
2: 「子どもが多い」lệch trọng tâm; đoạn đang nói về số PHÒNG, không phải số con.
3: 「簡単に作った」mâu thuẫn với ý 'nhiều phòng, phức tạp hơn nhà người'.
0/10câu đúng ngay lần đầu