📘 Ngữ pháp trọng tâm
ポイント 他動詞・自動詞の使い分け
他動詞 (tha/ngoại động từ): có người/vật tác động — 「〜を+他動詞」. 自動詞 (tự/nội động từ): diễn tả kết quả hoặc hiện tượng tự xảy ra — 「〜が+自動詞」.
| 他動詞の文(〜を) | 自動詞の文(〜が) |
| 変化を起こす動作に注目 注目わたしはろうそくの火を消した。 。わたしはドアを開けた。 | 変化の結果に注目(注1 受身も可) )ろうそくの火が消えた。 。ドアが開いた。 |
| 人・物への働きかけがある動作 動作先生が子どもをしかった。 | 自然に起こることを表す 表す雪が降った。庭にばらの花が咲いた。 |
注 対応する動詞がないとき
Khi không có động từ cặp đôi tương ứng, có thể dùng câu bị động (受身) hoặc câu sai khiến (使役) — sẽ học ở 第3部 5課.
タクシーが止められた。Bị động thay cho 自動詞 (注1).
子どもは先生にしかられた。Bị động (注2): không có nội động từ tương ứng.
先生は子どもたちをいすに座らせた。Sai khiến (注3): không có ngoại động từ tương ứng.
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 16 câu.
練習Chọn động từ trong ngoặc và chia về dạng thích hợp điền vào chỗ trống (đáp án chia lấy nguyên từ 別冊解答).
Mỗi câu cho một/hai cặp 自他động từ. Hãy xét chủ ngữ là 「〜が」(tự xảy ra → 自動詞) hay 「〜を」(có người tác động → 他動詞) để chọn và chia đúng.
1①読み終わった本は、棚に( 戻る・戻す → )てください。
✓ Đáp án: a — 戻もどし
Người nghe chủ động đặt sách lên kệ ⇒ tha động từ「戻す」→ dạng nối「戻して」⇒「戻し」.
b: 「戻り」là tự động từ「戻る」(tự quay về), không có người tác động.
c: 「戻った」là quá khứ tự động từ, không hợp mệnh lệnh「〜てください」.
1②部屋を出るときは、電気が( 消える・消す → )ているかどうか確認してください。
✓ Đáp án: a — 消きえ
Chủ ngữ là「電気が」(đèn tự ở trạng thái tắt) ⇒ tự động từ「消える」→「消えている」⇒「消え」.
b: 「消し」là tha động từ「消す」, cần「〜を」và người tắt đèn.
c: 「消した」là tha động từ quá khứ, không hợp「電気が〜ている」.
2①登山靴には、丈夫で簡単には( 切れる・切る → )ひもを使っています。
✓ Đáp án: a — 切きれない
Dây「丈夫で…ひも」tự nó không đứt ⇒ tự động từ「切れる」phủ định「切れない」(không bị đứt).
b: 「切らない」là tha động từ「切る」phủ định (ai đó không cắt), không hợp ý 'không bị đứt'.
c: 「切った」(đã cắt) không bổ nghĩa được cho「ひも」theo nghĩa 'bền không đứt'.
2②ひもはお客様の注文に合わせてちょうどいい長さに( 切れる・切る → )こともできますので…
✓ Đáp án: a — 切きる
Cửa hàng chủ động cắt dây theo độ dài khách yêu cầu ⇒ tha động từ「切る」.
b: 「切れる」là tự đứt, không diễn tả hành động cắt theo yêu cầu.
c: 「切れた」(đã đứt) sai cả nghĩa lẫn thì với「〜こともできます」.
3①家に帰ってびっくりした。窓が( 開く・開ける → )ていた。
✓ Đáp án: a — 開ひらい
Chủ ngữ「窓が」+ trạng thái ⇒ tự động từ「開く(あく)」→「開いていた」⇒「開い」.
b: 「開け」là tha động từ「開ける」, cần「窓を」và người mở.
c: 「開いた」đứng một mình là quá khứ; ở đây cần nối với「ていた」nên dạng「開い」.
3②だれが( 開く・開ける → )んだと思うと、そうだった。
✓ Đáp án: a — 開ひらけた
「だれが…んだ」hỏi NGƯỜI đã mở ⇒ tha động từ「開ける」quá khứ「開けた」.
b: 「開いた」là tự động từ (cửa tự mở), không trả lời được 'ai mở'.
c: 「開ける」(hiện tại) không hợp với việc đã xảy ra「〜んだ」.
3③わたしが、家を( 出る・出す → )とき、…
✓ Đáp án: a — 出でる
「家を出る」là cụm cố định nghĩa 'ra khỏi nhà' (tự động từ「出る」đi với「を」chỉ điểm xuất phát).
b: 「出す」(lấy ra/nộp) sai nghĩa, không phải 'rời nhà'.
c: 「出た」+「とき」đổi nghĩa thành 'sau khi đã ra'; câu cần 'lúc ra khỏi nhà' nên dùng 出る.
3④( 閉まる・閉める → )のを忘れたのだ。
✓ Đáp án: a — 閉しめる
Quên 'việc đóng (cửa sổ)' — hành động của người ⇒ tha động từ「閉める」+「のを忘れた」.
b: 「閉まる」là tự động (cửa tự đóng), không phải việc mình quên làm.
c: 「閉めた」(đã đóng) mâu thuẫn — ở đây là quên ĐÓNG nên dùng dạng từ điển 閉める.
4①わたしは1990年にある小さい島で( 生まれる・産む → )。
✓ Đáp án: a — 生うまれた
Chủ ngữ「わたしは」được sinh ra ⇒ tự động từ「生まれる」quá khứ「生まれた」.
b: 「産んだ」là tha động từ「産む」(sinh con ra), chủ ngữ phải là người mẹ.
c: 「生まれる」(hiện tại) không hợp mốc「1990年に」(quá khứ).
4②病院も店もない島で子どもを( 育つ・育てる → )ことができるだろうかと…
✓ Đáp án: a — 育そだてる
「子どもを」+ người nuôi ⇒ tha động từ「育てる」(nuôi con); 「〜ことができる」giữ dạng từ điển.
b: 「育つ」là tự động từ (đứa trẻ tự lớn), không đi với「子どもを」.
c: 「育てた」(đã nuôi) không hợp với「〜ことができるだろうか」(phỏng đoán tương lai).
4③母はわたしを( 生まれる・産む → )後、悩んだそうだ。
✓ Đáp án: a — 産うんだ
Chủ ngữ「母は」+「わたしを」⇒ tha động từ「産む」(mẹ sinh tôi ra) quá khứ「産んだ」.
b: 「生まれた」là tự động từ, chủ ngữ phải là 'tôi', không đi với「わたしを」.
c: 「産む」(hiện tại) không hợp「〜後、悩んだ」(việc đã qua).
4④でも、わたしは元気に( 育つ・育てる → )て、母を安心させた。
✓ Đáp án: a — 育そだっ
Chủ ngữ「わたしは」tự lớn lên ⇒ tự động từ「育つ」→ dạng nối「育って」⇒「育っ」.
b: 「育て」là tha động từ「育てる」(nuôi ai đó), không hợp 'tôi tự lớn'.
c: 「育てた」là tha động từ quá khứ, sai cả nghĩa lẫn dạng nối「〜て」.
5①きのう、遅くまで( 起きる・起こす → )ていたし、…
✓ Đáp án: a — 起おき
「わたしが遅くまで起きている」⇒ tự động từ「起きる」→「起きていた」⇒「起き」.
b: 「起こし」là tha động từ「起こす」(đánh thức ai), cần đối tượng「〜を」.
c: 「起こした」là tha động từ quá khứ, không hợp「遅くまで〜ていた」.
5②目覚まし時計がいつの間にか( 止まる・止める → )ていたのだ。
✓ Đáp án: a — 止とまっ
Chủ ngữ「時計が」tự dừng ⇒ tự động từ「止まる」→「止まっていた」⇒「止まっ」.
b: 「止め」là tha động từ「止める」(ai đó tắt), cần「〜を」.
c: 「止めた」là tha động từ quá khứ, không hợp「時計が〜ていた」.
5③電池はちゃんと( 入る・入れる → )ておいたはずなのに……。
✓ Đáp án: a — 入いれ
「電池を入れておく」— người lắp pin vào ⇒ tha động từ「入れる」→「入れておいた」⇒「入れ」.
b: 「入っ」là tự động từ「入る」(tự vào), không có chủ thể lắp pin.
c: 「入った」là tự động từ quá khứ, không hợp「〜ておいた」(chuẩn bị sẵn).
5④あしたは試験だから、母に7時に( 起きる・起こす → )てほしいと頼んでおこう。
✓ Đáp án: a — 起おこし
Nhờ MẸ đánh thức mình ⇒ tha động từ「起こす」→「起こしてほしい」⇒「起こし」.
b: 「起き」là tự động từ (tự dậy), không phải nhờ người khác đánh thức.
c: 「起きた」(đã dậy) sai dạng cho cấu trúc「〜てほしい」.