📘 Ngữ pháp trọng tâm
ポイント 「〜てくる・〜ていく」の整理
Phân biệt theo 4 nghĩa chính.
| 意味 | 例文 / 注意点 |
| ① 動作の後の移動 移動(di chuyển sau khi làm gì) | コンビニでジュースを買ってきます。(→ quay lại đi iểm xuất phát: 〜てくる) )途中でお金をおろしていこう。(→ không quay lại: 〜ていく) |
| ② 移動の方向 方向(hư(hớng di chuyển) | 川上から帽子が流れてきた。(lại gần ngưn ngời nói) )飛行機が南の方へ飛んでいった。(ra xa ngư(ra xa ngời nói) |
| ③ 接近・到達 到達(tiếp cận/đn/ến chỗ ngư ngời nói) | 友だちから電話がかかってきた。 。どこからか鐘の音が聞こえてきた。(chỉ dùng 〜てくる) |
| ④ 変化・状態の持続 持続(thay đ(thay ổi/duy trì) | 交通がだんだん便利になってきました。(đ(ến nay) )これからも村の伝統を守っていくだろう。(về sau) |
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 14 câu.
練習Chia 「くる・いく」về dạng thích hợp điền vào chỗ trống (đáp án chia lấy nguyên từ 別冊解答).
Xét hướng/thời điểm: việc tiến triển ĐẾN NAY hay sự vật lại gần người nói ⇒「〜てきた/〜てくる」; việc rời xa hay tiếp diễn VỀ SAU ⇒「〜ていった/〜ていく」.
1①最近だんだん会社での責任が重くなって( )。これからはさらに忙しくなるだろう。
✓ Đáp án: a — きた
Trách nhiệm nặng dần CHO ĐẾN NAY ⇒ thay đổi tiến tới hiện tại「〜てきた」.
b: 「いった」chỉ hướng về sau/ra xa, không hợp 'đến tận bây giờ'.
c: 「くる」(hiện tại) không hợp mạch kể「最近だんだん…」(đã diễn ra đến giờ).
1②でも、この仕事をずっと続けて( )よかったと思う。
✓ Đáp án: a — きて
Đã duy trì công việc CHO ĐẾN NAY rồi thấy mừng ⇒「続けてきて」よかった.
b: 「いって」hướng về tương lai/ra xa, không hợp 'đã làm đến giờ'.
c: 「くる」không phải dạng nối「〜てよかった」cần「きて」.
2①みきさんは珍しい料理を持って( )くれるらしいです。
✓ Đáp án: a — きて
Mang món ăn ĐẾN chỗ tiệc (chỗ người nói) ⇒「持ってきてくれる」.
b: 「いって」là mang đi xa, ngược hướng 'mang đến cho tôi'.
c: 「きた」(quá khứ) không hợp với「〜くれるらしい」(việc sắp tới).
2②山本君は途中でスーパーに寄って、飲み物を買って( )ことになっています。
✓ Đáp án: a — くる
Ghé mua đồ uống rồi MANG ĐẾN tiệc ⇒「買ってくる」+「ことになっています」.
b: 「いく」là đi tiếp ra xa, không phải mang đến chỗ tiệc.
c: 「きた」(quá khứ) mâu thuẫn với「〜ことになっています」(dự định).
2③10年前から毎年同じメンバーで忘年会を( し )ので、今年もとても楽しみです。
✓ Đáp án: a — してきた
Tổ chức tiệc tất niên đều đặn TỪ 10 năm trước ĐẾN NAY ⇒「してきた」.
b: 「していく」hướng về sau; ở đây nhấn 'đã làm suốt đến nay'.
c: 「してくる」(hiện tại) không hợp với「10年前から…ので」(đã kéo dài đến giờ).
3①となりに引っ越して( )学生さんは音楽が専門らしい。
✓ Đáp án: a — きた
Người sinh viên đã DỌN ĐẾN ở cạnh (lại gần chỗ người nói) ⇒「引っ越してきた」.
b: 「いった」là dọn đi nơi khác, ngược nghĩa 'dọn đến cạnh'.
c: 「くる」(hiện tại) không bổ nghĩa quá khứ cho「学生さん」được như「きた」.
3②夜中も彼の部屋から音楽が聞こえて( )。
✓ Đáp án: a — くる
Tiếng nhạc VỌNG ĐẾN tai người nói (đang lặp lại) ⇒「聞こえてくる」.
b: 「いく」không dùng với「聞こえる」hướng về phía người nói.
c: 「きた」(quá khứ) không hợp văn tả hiện tại lặp lại 'đêm nào cũng vọng đến'.
3③大きな楽器を持って部屋から出て( )、駅の方へ歩いて…
✓ Đáp án: a — きて
Anh ấy đi RA (về phía người nói đang quan sát) ⇒「出てきて」, nối tiếp hành động sau.
b: 「いって」ở đây người nói thấy anh ấy đi ra phía mình nên dùng「きて」.
c: 「くる」không phải dạng nối; câu cần「出てきて、…」.
3④…駅の方へ歩いて( )。重そうな楽器だ。
✓ Đáp án: a — いった
Đi BỘ RA XA về phía nhà ga (rời khỏi tầm người nói) ⇒「歩いていった」.
b: 「きた」là lại gần, ngược hướng 'đi ra ga'.
c: 「くる」(hiện tại) không hợp văn kể quá khứ「重そうな楽器だ」.
3⑤学校に置いて( )ばいいのに、と思うが…
✓ Đáp án: a — くれ
「置いてくる」(để lại ở trường rồi về) → điều kiện「置いてくれば」⇒「くれ」.
b: 「いけ」từ「置いていく」mang nghĩa để lại rồi đi tiếp; ngữ cảnh là 'để ở trường rồi về nhà' nên「くる」.
c: 「きて」không tạo được dạng điều kiện「〜ば」; cần「くれば」⇒「くれ」.
4①うちの車の下から小さいねこが出て( )。
✓ Đáp án: a — きた
Con mèo CHUI RA về phía người nói ⇒「出てきた」.
b: 「いった」là đi ra xa, không hợp 'chui ra trước mặt tôi'.
c: 「くる」(hiện tại) không hợp mạch kể quá khứ.
4②台所からミルクとお皿を取って( )、子ねこの前に置いた。
✓ Đáp án: a — きて
Lấy sữa và đĩa MANG ĐẾN chỗ mèo (gần người nói) rồi đặt ⇒ dạng nối「取ってきて」.
b: 「いって」là mang đi xa, ngược nghĩa.
c: 「きた」không phải dạng nối; câu cần「取ってきて、置いた」.
4③それから毎日、わたしの姿を見つけると近づいて( )ミルクを飲んでいた…
✓ Đáp án: a — きて
Con mèo LẠI GẦN phía người nói rồi uống sữa ⇒ dạng nối「近づいてきて」.
b: 「いって」là đi ra xa, ngược với 'lại gần tôi'.
c: 「くる」không phải dạng nối cần thiết「近づいてきて…飲んでいた」.
4④きのう、飼い主が現れて、無事に子ねこを連れて( )。
✓ Đáp án: a — いった
Chủ mèo DẪN mèo ĐI (rời khỏi chỗ người nói) ⇒「連れていった」.
b: 「きた」là dẫn đến chỗ tôi, ngược nghĩa 'dẫn đi'.
c: 「くる」(hiện tại) không hợp「きのう」(quá khứ).