Đọc cả đoạn để hiểu mạch văn, rồi bấm đáp án điền vào từng ô. Điểm tính trên cả 10 câu.
文章 1Đọc đoạn văn 1 rồi điền [1]–[5] · 1·2·3·4
📄 文章 — đọc cả đoạn rồi điền [1]–[5]
(蒸し野菜の調理について書いた文章)
一人暮らしだと、どうしても野菜不足になります。健康のために1日に350グラムの野菜を食べるといいと言いますが、サラダだけではそんなに食べられません。でも、時間をかけて野菜の料理を作るのは面倒だし、油や塩、しょうゆを使いすぎると、別の1。
そこで、わたしは考えました。栄養を逃がさないで、味付けも簡単な野菜料理を作るには蒸すのがいいと。さっそく蒸し料理用のなべを買ってきました。このなべはふたが三角帽子のような形に2。野菜を入れてふたをし、弱火で7、8分。火を止めてしばらくしてからふたを開けると、野菜はすっかり軟らかくなっていました。なべに水を入れなくても、野菜から出た水が水蒸気になって上に上がります。そして、ふたに当たって温度が下がり、3というわけです。少し塩を振っただけで十分おいしくて、野菜本来の味を楽しむことができました。気に入って、この1か月毎日蒸し野菜を食べ続けたら、体が4。なべに5説明書によると、できるだけいろいろな野菜を食べるのがいいそうです。ですから、これからは、今まであまり食べなかったほかの野菜も食べてみようと思っています。
1[1] — chọn đáp án điền vào ô [1] trong đoạn văn.
問題が出てきます問題が出ていきます問題を出してきます問題を出していきます
✓ Đáp án: 1 — 問題もんだいが出でてきます「別の問題が出てくる」: vấn đề mới NẢY SINH đến chỗ người nói ⇒ tự động từ「出る」+「〜てくる」(接近・到達).
2: 「出ていきます」hướng ra xa, không hợp 'vấn đề nảy sinh (đến với mình)'.
3: 「問題を出してきます」dùng tha động từ「出す」+「を」, nhưng vấn đề tự phát sinh chứ không ai 'đưa ra'.
4: 「問題を出していきます」sai cả tha động từ lẫn hướng đi.
2[2] — chọn đáp án điền vào ô [2] trong đoạn văn.
なってきますなってきましたなっていますなりました
✓ Đáp án: 3 — なっていますMô tả ĐẶC ĐIỂM hiện có của nắp nồi ('có hình mũ ba góc') ⇒ trạng thái「〜ている」⇒「なっています」.
1: 「なってきます」diễn tả sự thay đổi dần đến nay, không hợp mô tả hình dáng cố định.
2: 「なってきました」cũng là quá trình thay đổi, không phải đặc điểm sẵn có.
4: 「なりました」chỉ thời điểm trở thành, không tả trạng thái 'đang có hình…'.
3[3] — chọn đáp án điền vào ô [3] trong đoạn văn.
ふたの上に落ちる野菜の上に落ちる野菜の上から落とすふたの上に落とす
✓ Đáp án: 2 — 野菜やさいの上うえに落おちるHơi nước nguội thành giọt và TỰ RƠI xuống rau ⇒ tự động từ「落ちる」+「野菜の上に」.
1: Giọt nước rơi xuống RAU (野菜), không phải lên nắp「ふたの上」.
3: 「落とす」là tha động từ (ai đó làm rơi), nhưng nước tự rơi.
4: Sai cả vị trí (ふた) lẫn loại động từ (tha động từ 落とす).
4[4] — chọn đáp án điền vào ô [4] trong đoạn văn.
軽くしてきました軽くしていきました軽くなってきました軽くなっていきました
✓ Đáp án: 3 — 軽かるくなってきましたCơ thể TỰ nhẹ đi dần CHO ĐẾN NAY ⇒ tự động từ「軽くなる」+「〜てきました」(thay đổi đến hiện tại).
1: 「軽くしてきました」dùng tha động từ「する」, nhưng cơ thể tự thay đổi chứ mình không 'làm cho nhẹ'.
2: 「軽くしていきました」sai cả tha động từ lẫn hướng (về sau).
4: 「軽くなっていきました」hướng về sau; ở đây nhấn kết quả 'đã nhẹ đến giờ' ⇒ 〜てきました.
5[5] — chọn đáp án điền vào ô [5] trong đoạn văn.
ついていくついてきたつけてくるつけていった
✓ Đáp án: 2 — ついてきた「なべについてきた説明書」: tờ hướng dẫn ĐI KÈM theo nồi (đến tay người mua) ⇒ tự động từ「つく」+「〜てきた」.
1: 「ついていく」hướng ra xa, không hợp 'kèm theo đến chỗ mình'.
3: 「つけてくる」dùng tha động từ「つける」(gắn vào); tờ giấy tự đi kèm chứ không ai gắn.
4: 「つけていった」sai cả tha động từ lẫn hướng.
文章 2Đọc đoạn văn 2 rồi điền [1]–[5] · 1·2·3·4
📄 文章 — đọc cả đoạn rồi điền [1]–[5]
(ベランダでゴーヤを育てた記録)
今年の夏はベランダでゴーヤを育ててみることにした。ゴーヤというのは大きいきゅうりのような1野菜だ。暑さに強くて、病気や虫の心配もあまりないという。
まず、種の先を切り落とし、水を少し入れた皿の上に置いて、根が出てくるのを待った。四日目に白いものが2。これがゴーヤの根だ。土を入れたポットにそっと植えた。さらに1週間後、重い土を持ち上げてかわいい芽が出てきた。葉が4枚になったところで、大きい植木鉢に植え替えた。毎日どんどん3、とても楽しみだった。
そのうち、つるが伸びてきた。棒を立てて、このつるを巻いてやった。折れないように注意しながら、伸びた部分をなるべく横に4いいそうだ。やがて直径2センチくらいの黄色い花がたくさん咲いた。一日だけ咲いて落ちてしまう花もあるし、ずっと咲いている花もある。見ると、咲き続けている花の下に小さい5。感動的な発見だった。
1[1] — chọn đáp án điền vào ô [1] trong đoạn văn.
形をする形をしている形をしてきた形をしていく
✓ Đáp án: 2 — 形かたちをしているMô tả ĐẶC ĐIỂM hình dạng cố định của quả mướp đắng ('có hình giống dưa chuột to') ⇒「形をしている」.
1: 「形をする」(dạng từ điển) không tự nhiên khi mô tả hình dáng sẵn có; tiếng Nhật dùng「〜をしている」.
3: 「形をしてきた」diễn tả thay đổi đến nay, không phải đặc điểm cố định.
4: 「形をしていく」diễn tả thay đổi về sau, sai ngữ cảnh mô tả.
2[2] — chọn đáp án điền vào ô [2] trong đoạn văn.
見ている見られていった見えてきた見えていった
✓ Đáp án: 3 — 見みえてきたĐến ngày thứ tư, vật trắng (rễ) HIỆN RA trong tầm mắt người nói ⇒ tự động từ「見える」+「〜てきた」(xuất hiện/đến nay).
1: 「見ている」là 'đang nhìn' (chủ động), nhưng ở đây rễ tự hiện ra.
2: 「見られていった」(bị động + đi xa) sai nghĩa lẫn hướng.
4: 「見えていった」hướng ra xa/mờ dần; ở đây vật mới hiện ra ⇒ 〜てきた.
3[3] — chọn đáp án điền vào ô [3] trong đoạn văn.
大きくしていけば大きくしていくので大きくなっていけば大きくなっていくので
✓ Đáp án: 4 — 大おおきくなっていくのでCây TỰ lớn dần lên VỀ SAU nên rất mong chờ ⇒ tự động từ「大きくなる」+「〜ていく」+ lý do「ので」.
1: 「大きくしていけば」dùng tha động từ「する」+ điều kiện「ば」; cây tự lớn, và câu nêu lý do chứ không phải điều kiện.
2: 「大きくしていくので」đúng「ので」nhưng sai tha động từ「する」(cây không bị mình làm to).
3: 「大きくなっていけば」đúng tự động từ nhưng「ば」(điều kiện) không hợp với「とても楽しみだった」(nêu lý do).
4[4] — chọn đáp án điền vào ô [4] trong đoạn văn.
広げると広がると広げてくると広がっていくと
✓ Đáp án: 1 — 広ひろげるとNgười trồng CHỦ ĐỘNG dàn các nhánh ra ngang ⇒ tha động từ「広げる」+「と…いい」(nên làm vậy thì tốt).
2: 「広がる」là tự động từ (tự lan ra), nhưng đây là việc mình chủ động dàn nhánh.
3: 「広げてくると」thêm hướng「〜てくる」không cần thiết và sai cấu trúc「〜と…いいそうだ」.
4: 「広がっていくと」dùng tự động từ + hướng đi, không hợp 'nên dàn nhánh ra'.
5[5] — chọn đáp án điền vào ô [5] trong đoạn văn.
ゴーヤの実がついていたゴーヤの実がつけてあったゴーヤの実をつけてきたゴーヤの実がつけてきた
✓ Đáp án: 1 — ゴーヤの実みがついていたDưới bông hoa có quả mướp đắng ĐÃ KẾT (trạng thái tự nhiên) ⇒ tự động từ「つく」+「〜ていた」.
2: 「つけてあった」(tha động từ + てある) hàm ý có người cố ý gắn quả vào, vô lý với cây.
3: 「実をつけてきた」dùng「を」+ tha động từ, chủ ngữ phải là người; quả tự kết nên dùng「実がつく」.
4: 「実がつけてきた」mâu thuẫn: đã dùng「が」(tự động) lại ghép tha động từ「つける」.
0/10câu đúng ngay lần đầu