📘 Ngữ pháp trọng tâm
ポイント 受身・使役・使役受身の使い分け
Chọn dạng động từ sao cho người nói (hoặc người gần gũi về tình cảm với người nói) đứng làm trung tâm điểm nhìn.
| 分類 | 意味 | 例文 |
| 受身 | Chịu ảnh hưnh hởng bởi hành vi ngưnh vi ngời khác / sự kiện. Chủ ngữ là ngư ngời (ngưi (ngời nói) hoặc sự vật. | うちの子は先生にしかられた。/突然雨に降られてぬれてしまった。/ワインはぶどうから作られる。 |
| 使役 | Thúc đc ẩy hành vi-cảm xúc của ngưa ngời khác: cưc: cỡng chế (取りに行かせた), cho phép (休ませてあげよう), gây cảm xúc (笑わせる). | 親は子どもたちに家事を手伝わせた。/弟はよく母を怒らせる。 |
| 使役受身 | Bị thúc giục mà phải làm, hoặc bị tác đc ộng cảm xúc. | わたしは親に家事を手伝わされた。/その本を読んで深く考えさせられた。 |
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 21 câu.
練習Chia động từ trong ( ) về dạng hợp với mạch văn rồi điền — đáp án lấy nguyên từ 別冊解答.
Xét xem chủ thể CHỊU hành động (⇒受身), THÚC ĐẨY/CHO PHÉP người khác (⇒使役) hay BỊ thúc giục phải làm (⇒使役受身); có câu chỉ cần chia thể て/phủ định thông thường.
1①父の店がテレビで( 紹介する → )たので、急に客が増えた。
✓ Đáp án: a — 紹介しょうかいされ
Cửa hàng ĐƯỢC giới thiệu trên TV ⇒ bị động「紹介される」→「紹介された」⇒「紹介され」.
b: 「紹介し」là thể chủ động (ai đó giới thiệu), không khớp việc cửa hàng được nói đến.
c: 「紹介させ」là sai khiến (bắt giới thiệu), sai nghĩa ở đây.
1②父は兄や姉にも店を( 手伝う → )ている。
✓ Đáp án: a — 手伝てつだわせ
Người cha BẮT anh/chị phụ cửa hàng ⇒ sai khiến「手伝わせる」→「手伝わせている」⇒「手伝わせ」.
b: 「手伝われ」là bị động, không hợp vì cha là người sai khiến.
c: 「手伝い」chỉ là thể て thường, mất sắc thái 'bắt/cho làm'.
1③しかし、わたしには店を( 手伝う → )つもりはないらしい。
✓ Đáp án: a — 手伝てつだわせる
Trước「つもり」cần thể nguyên dạng; cha không định BẮT tôi phụ ⇒ sai khiến「手伝わせる」.
b: 「手伝われる」là bị động, sai sắc thái.
c: 「手伝う」(thể nguyên) mất nghĩa sai khiến 'bắt tôi làm'.
2①サッカー部に入ったが、なかなかボールに( 触る → )てもらえない。
✓ Đáp án: a — 触ふらせ
Không được CHO chạm bóng ⇒ sai khiến「触らせる」+「てもらえない」⇒「触らせ」(触らせてもらえない).
b: 「触られ」là bị động (bị ai chạm), sai nghĩa.
c: 「触っ」chỉ là thể て thường, không có nghĩa 'được cho phép chạm'.
2②つまらないのでゆっくり走ると、先輩に( 走る → )てばかりいる。
✓ Đáp án: a — 走はしらされ
Tôi BỊ đàn anh bắt chạy ⇒ sai khiến-bị động「走らされる」+「てばかり」⇒「走らされ」.
b: 「走らせ」là sai khiến (tôi bắt người khác chạy), ngược chủ thể.
c: 「走られ」là bị động thường, không diễn được 'bị bắt phải chạy'.
2③すぐに大きな声で( 注意する → )て、つらかった。
✓ Đáp án: a — 注意ちゅういされ
Tôi BỊ (đàn anh) nhắc nhở ⇒ bị động「注意される」→「注意されて」⇒「注意され」.
b: 「注意させ」là sai khiến (bắt ai nhắc), sai chủ thể.
c: 「注意し」là chủ động (tôi nhắc người khác), ngược nghĩa.
2④練習の後も部屋の掃除を( する → )。
✓ Đáp án: a — させられる
Tôi BỊ bắt phải dọn phòng ⇒ sai khiến-bị động của「する」=「させられる」.
b: 「させる」là sai khiến (tôi bắt người khác làm), ngược chủ thể.
c: 「される」là bị động thường, không có nghĩa 'bị bắt phải tự làm'.
2⑤先日試合に( 出場する → )てもらって、うれしかった。
✓ Đáp án: a — 出場しゅつじょうさせ
Được CHO ra sân thi đấu ⇒ sai khiến「出場させる」+「てもらって」⇒「出場させ」(出場させてもらって).
b: 「出場され」là bị động, sai sắc thái.
c: 「出場し」là thể て thường, mất nghĩa 'được cho ra sân'.
2⑥先輩によくがんばったと( ほめる → )たので、もう少し続けてみようと思う。
✓ Đáp án: a — ほめられ
Tôi ĐƯỢC đàn anh khen ⇒ bị động「ほめられる」→「ほめられた」⇒「ほめられ」.
b: 「ほめさせ」là sai khiến (bắt khen), sai nghĩa.
c: 「ほめ」là thể て/ます thường (tôi khen), ngược chủ thể.
3①昔の友だちに会いたくなったので、メールを( 送る → )た。
✓ Đáp án: a — 送おくっ
Tôi tự gửi mail ⇒ chỉ cần thể て quá khứ「送った」⇒「送っ」.
b: 「送られ」là bị động (bị/được gửi), không hợp vì tôi chủ động gửi.
c: 「送らせ」là sai khiến (bắt ai gửi), sai nghĩa.
3②じょうだんを言ってよくわたしたちを( 笑う → )ていた人だ。
✓ Đáp án: a — 笑わらわせ
Người ấy LÀM chúng tôi cười ⇒ sai khiến「笑わせる」→「笑わせていた」⇒「笑わせ」.
b: 「笑われ」là bị động (bị cười nhạo), sai nghĩa.
c: 「笑っ」(tự cười) không khớp với「わたしたちを」.
3③今は3人の子どもを( 育てる → )ているそうだ。
✓ Đáp án: a — 育そだて
Cô ấy đang nuôi con ⇒ chỉ cần thể て「育てている」⇒「育て」.
b: 「育てられ」là bị động, sai vì cô ấy chủ động nuôi.
c: 「育てさせ」là sai khiến (bắt ai nuôi), sai nghĩa.
3④あまりきびしいことを( 言う → )ないで、子どもを自由にさせている。
✓ Đáp án: a — 言いわ
「〜ないで」cần thể phủ định nối; cô ấy không nói điều khắt khe ⇒「言わ(ない)」.
b: 「言われ」là bị động (bị nói), sai chủ thể.
c: 「言わせ」là sai khiến (bắt ai nói), sai nghĩa.
3⑤子どもたちを自由に( 遊ぶ → )ているのだそうだ。
✓ Đáp án: a — 遊あそばせ
Cô ấy CHO con chơi tự do ⇒ sai khiến「遊ばせる」→「遊ばせている」⇒「遊ばせ」.
b: 「遊ばれ」là bị động, sai nghĩa.
c: 「遊ん」(tự chơi) không khớp với「子どもたちを」.
3⑥彼女らしい( 育てる → )方だと思った。
✓ Đáp án: a — 育そだて
「育て方」(cách nuôi dạy) dùng thể ます-stem「育て」+「方」.
b: 「育てられ」là bị động, không ghép được với「方」.
c: 「育てさせ」là sai khiến, không ghép được với「方」.
4①待つ人に待ち時間を長く( 感じる → )ないように工夫している。
✓ Đáp án: a — 感かんじさせ
Để KHÔNG LÀM người ta thấy thời gian dài ⇒ sai khiến「感じさせる」+「ないように」⇒「感じさせ」.
b: 「感じられ」là bị động/khả năng, sai chủ thể.
c: 「感じ」(tự cảm thấy) không có nghĩa 'làm cho người khác cảm thấy'.
4②病院や銀行はいろいろな工夫を( する → )ている。
✓ Đáp án: a — し
Bệnh viện/ngân hàng tự thực hiện các cách bố trí ⇒「している」⇒「し」.
b: 「させ」là sai khiến (bắt ai làm), sai chủ thể.
c: 「され」là bị động, không hợp.
4③待合室などに( 置く → )てあるテレビや雑誌もその一つだ。
✓ Đáp án: a — 置おい
「〜てある」(trạng thái đã đặt sẵn) cần thể て「置いて」⇒「置い」.
b: 「置かれ」là bị động;「置かれてある」không tự nhiên ở đây.
c: 「置き」(ます-stem) không ghép được với「てある」(phải là「置いて」).
4④絵本やおもちゃも、親に連れて( くる → )た子どものためのものだ。
✓ Đáp án: a — こられ
Đứa trẻ ĐƯỢC cha mẹ dẫn đến ⇒ bị động của「くる」=「こられる」→「連れてこられた」⇒「こられ」.
b: 「こさせ」là sai khiến (bắt đến), sai nghĩa.
c: 「き」là thể て/ます thường, mất nghĩa 'được dẫn đến'.
4⑤それは子どもを( あきる → )ないためのものだ。
✓ Đáp án: a — あきさせ
Để KHÔNG LÀM trẻ chán ⇒ sai khiến「あきさせる」+「ないため」⇒「あきさせ」.
b: 「あきられ」là bị động, sai nghĩa.
c: 「あき」(tự chán) không có nghĩa 'làm cho trẻ chán'.
4⑥いちばんいいのは、病院や銀行が人を( 待つ → )ないことだろう。
✓ Đáp án: a — 待またせ
Tốt nhất là KHÔNG BẮT người ta chờ ⇒ sai khiến「待たせる」+「ないこと」⇒「待たせ」.
b: 「待たれ」là bị động (bị chờ), sai chủ thể.
c: 「待ち」(tự chờ) không khớp với「人を」.