📘 Ngữ pháp trọng tâm
ポイント1 心理的に近い人の立場で言う
● = người nói hoặc người gần gũi với người nói; ○ = người xa hơn.
●は○に〜てあげる:●→○Người gần CHO/làm giúp người xa.
●は○に〜てもらう:●←○Người gần ĐƯỢC người xa làm giúp.
○は●に〜てくれる:○→●Người xa làm giúp CHO người gần (người nói).
× 山川さんはわたしの母に服を作ってあげました。Sai vì 母 gần với người nói hơn 山川さん.
○ わたしの母は山川さんに服を作ってもらいました。Đúng: lấy 母 (gần) làm chủ ngữ.
ポイント2 いやな気持ちは話者を主語にした受身で
Khi diễn tả cảm giác khó chịu, cho người nói làm chủ ngữ và dùng bị động.
どろぼうに荷物を持っていかれた。(khó chịu) — bị trộm lấy mất hành lý.
カンさんに荷物を外に持っていってもらった。(vui) — được anh Khan mang giúp ra ngoài.
ポイント3 「〜てもらう」は「〈人〉に〜てもらう」
「〜てもらう」luôn là「〈人〉に(〜を)〜てもらう」; còn「〜てあげる・〜てくれる」dùng trợ từ hợp với động từ.
山口さんはわたしをパーティーに招待してくれた。〈人〉を: mời tôi.
母はおじにお金を貸してあげたようだ。〈人〉に〜を: cho bác mượn tiền.
ヤンさんがわたしのパソコンを直してくれた。〈人〉の〜を: sửa máy tính cho tôi.
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 11 câu.
練習Chọn cách diễn đạt thích hợp nhất (a / b / c) — đáp án lấy nguyên từ 別冊解答.
Xác định AI làm cho AI và phía nào gần người nói hơn: việc làm HƯỚNG VỀ người nói ⇒「〜てくれる」; người nói/người gần NHẬN việc ⇒「〜てもらう」; người nói/người gần LÀM CHO người xa ⇒「〜てあげる」.
1①かぜで寝ていたら、同じアパートのカンさんが、晩ご飯を作って( )。
✓ Đáp án: c — くれた
Anh Khan (người xa) nấu cơm tối GIÚP tôi (người nói) ⇒ việc hướng về tôi ⇒「作ってくれた」.
a: 「作ってあげた」là tôi nấu cho Khan, ngược hướng.
b: 「作ってもらった」cũng được nhưng phải là「カンさんに作ってもらった」; ở đây「カンさんが」làm chủ ngữ nên hợp với「くれた」.
1②カンさんはときどき大家さんにも国の料理を作って( )。
✓ Đáp án: a — あげている
Anh Khan nấu món quê hương CHO ông chủ nhà ⇒ Khan (chủ ngữ) làm cho người khác ⇒「作ってあげている」.
b: 「作ってもらっている」là Khan ĐƯỢC ông chủ nấu cho, ngược nghĩa.
c: 「作られている」là bị động, không hợp ngữ cảnh 'làm giúp'.
1③「大切な仕事がある日は、大家さんに頼んで( )いるんです。」
✓ Đáp án: b — 起おこしてもらって
Khan NHỜ ông chủ đánh thức mình ⇒ Khan nhận việc ⇒「大家さんに起こしてもらって」.
a: 「起こしてあげて」là Khan đánh thức người khác, ngược nghĩa.
c: 「起こしてくれて」cần chủ ngữ là 大家さん; ở đây「大家さんに頼んで」nên phải là「もらって」.
2①わたしは前に鈴木さんにこわれた自転車を( )ことがある。
✓ Đáp án: b — 直なおしてもらった
Tôi NHỜ anh Suzuki sửa xe đạp cho ⇒「鈴木さんに直してもらった」.
a: 「直してあげた」là tôi sửa cho Suzuki, ngược hướng.
c: 「直してくれた」cần chủ ngữ 鈴木さんが; ở đây「鈴木さんに」nên phải là「もらった」.
2②その自転車は、学校の( )物だ。
✓ Đáp án: b — 先輩せんぱいにゆずってもらった
Chiếc xe là do tôi ĐƯỢC đàn anh nhường lại ⇒「先輩にゆずってもらった」.
a: 「先輩にゆずってあげた」là tôi nhường cho đàn anh, ngược hướng.
c: 「先輩がゆずってあげた」lấy đàn anh (người xa) làm điểm nhìn 'cho', không hợp khi nói về xe của mình.
2③鈴木さんがこわれていたベルを( )ので、ずっと使っていた。
✓ Đáp án: c — 取とり替かえてくれた
Anh Suzuki (chủ ngữ「鈴木さんが」) thay chuông GIÚP tôi ⇒ hướng về tôi ⇒「取り替えてくれた」.
a: 「取り替えてあげた」là Suzuki làm cho người khác, không hợp khi việc hướng về tôi.
b: 「取り替えてもらった」cần「鈴木さんに」; ở đây「鈴木さんが」nên phải là「くれた」.
2④この間、だれかにそのベルを( )しまった。
✓ Đáp án: c — 盗ぬすまれて
Chuông BỊ ai đó lấy trộm (khó chịu) ⇒ bị động「盗まれてしまった」.
a: 「盗んでもらって」nghĩa là 'được ai trộm giúp', vô lý.
b: 「盗ませて」là sai khiến (bảo ai trộm), sai nghĩa.
3①宿題で書いた日本語の作文をだれかに( )と思った。
✓ Đáp án: b — 見みてもらいたい
Tôi muốn NHỜ ai đó xem (kiểm tra) bài văn ⇒「見てもらいたい」.
a: 「見てあげたい」là tôi muốn xem cho người khác, ngược nghĩa.
c: 「見せてもらいたい」là 'muốn được cho xem', nhưng ở đây tôi muốn người ta KIỂM TRA bài của mình ⇒「見てもらいたい」.
3②店長に頼むと、高校生の娘さんを( )。
✓ Đáp án: c — 紹介しょうかいしてくれた
Ông quản lý GIỚI THIỆU con gái mình cho tôi ⇒ việc hướng về tôi ⇒「紹介してくれた」.
a: 「紹介してあげた」là tôi giới thiệu cho người khác, ngược hướng.
b: 「紹介してもらった」cần「店長に」làm trợ từ; mạch câu nhấn việc ông ấy chủ động làm cho tôi ⇒「くれた」tự nhiên hơn.
3③わたしはときどき日本語を( )かわりに、
✓ Đáp án: b — 教おしえてもらう
Cô con gái (người Nhật) dạy tiếng Nhật cho tôi ⇒ tôi NHẬN ⇒「教えてもらう」.
a: 「教えてあげる」là tôi dạy tiếng Nhật cho cô ấy, vô lý (cô ấy là người Nhật).
c: 「教えてくれる」cần chủ ngữ là cô ấy; trong vế này chủ thể là わたし nên dùng「もらう」.
3④(日本語を教えてもらう)かわりに、英語を( )ことにした。
✓ Đáp án: a — 教おしえてあげる
Đổi lại, tôi DẠY tiếng Anh CHO cô ấy (cô ấy kém tiếng Anh) ⇒「教えてあげる」.
b: 「教えてもらう」là tôi được dạy tiếng Anh, ngược nghĩa.
c: 「教えてくれる」cần chủ ngữ là cô ấy, không hợp khi tôi là người dạy.