📘 Ngữ pháp trọng tâm
ポイント1 「が」を使う場合
Dùng 「が」khi: (1) nêu vật/điều LẦN ĐẦU hoặc đặc biệt muốn truyền đạt; (2) tả hiện tượng tự nhiên hay điều vừa mắt thấy tai nghe; (3) chủ ngữ trong mệnh đề bổ nghĩa danh từ, hoặc câu chỉ điều kiện·thời gian·lí do.
昔、ある村に太郎という若者が住んでいた。Nhân vật lần đầu xuất hiện → 「が」.
明日、首相がこの市に来る。Thông tin mới muốn truyền đạt.
久しぶりに公園を散歩した。桜がとても美しかった。Điều vừa nhìn thấy tại chỗ.
あの作家が書いた本を一度読んでみるべきだ。Chủ ngữ mệnh đề bổ nghĩa 「本」.
ヤンさんが来たら、この書類を見せよう。Chủ ngữ trong câu điều kiện 「〜たら」.
ポイント2 「は」を使う場合
Dùng 「は」khi: (1) nêu một chủ đề / nhắc lại chủ đề ĐÃ xuất hiện; (2) nhấn mạnh hoặc phủ định điều đặc biệt; (3) ĐỐI CHIẾU hai sự vật.
日本語能力試験は大勢の人が受験する。Nêu chủ đề.
太郎はとても貧乏だった。Nhắc lại chủ đề đã xuất hiện (太郎).
日本では車は道の左側を通ることになっています。Nhấn mạnh chủ đề.
梅の花は咲いていますが、桜はまだです。Đối chiếu 梅/桜.
外ではコートを着ますが、部屋の中では脱ぎます。Đối chiếu ngoài/trong.
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 22 câu.
練習1Điền 「は」hay 「が」vào từng ô (a:が / b:は) — đáp án từ 別冊解答.
Đoạn 1: kể chuyện đi nhà sách cùng Khan. Mỗi câu chỉ để TRỐNG một ô; các ô khác đã điền sẵn theo đáp án.
①きのうの授業( )終わってから、クラスのカーンさんと本屋へ行きました。
✓ Đáp án: a — が
「授業が終わってから」— chủ ngữ trong mệnh đề chỉ thời gian 「〜てから」→ 「が」.
b: 「は」sẽ biến thành chủ đề/đối chiếu; ở đây là chủ ngữ mệnh đề phụ hoặc thông tin mới nên dùng 「が」.
②カーンさん( )日本語のテキストを買いたいと言ったので、いっしょに買いに行くことにしたのです。
✓ Đáp án: a — が
Lần ĐẦU nêu điều Khan muốn (mua sách) → 「カーンさんが…と言った」.
b: 「は」sẽ biến thành chủ đề/đối chiếu; ở đây là chủ ngữ mệnh đề phụ hoặc thông tin mới nên dùng 「が」.
③カーンさん( )、会話はまあまあ大丈夫だけれど、書くのはまだ下手だと言いました。
✓ Đáp án: b — は
Lấy カーンさん làm CHỦ ĐỀ để nói về cậu ấy → 「カーンさんは」.
a: 「が」nhấn thông tin mới / chủ ngữ mệnh đề phụ; nhưng đây là chủ đề đã biết hoặc đối chiếu nên dùng 「は」.
④カーンさんは、会話( )まあまあ大丈夫だけれど、書くのはまだ下手だと言いました。
✓ Đáp án: b — は
ĐỐI CHIẾU 「会話はまあまあ/書くのは下手」→ 「は」.
a: 「が」nhấn thông tin mới / chủ ngữ mệnh đề phụ; nhưng đây là chủ đề đã biết hoặc đối chiếu nên dùng 「は」.
⑤本屋( )7階まであります。
✓ Đáp án: b — は
Lấy 「本屋」làm chủ đề mô tả → 「本屋は7階まで…」.
a: 「が」nhấn thông tin mới / chủ ngữ mệnh đề phụ; nhưng đây là chủ đề đã biết hoặc đối chiếu nên dùng 「は」.
⑥日本語のテキスト( )たくさん並んでいました。
✓ Đáp án: a — が
Tả điều VỪA THẤY tại chỗ (sách xếp nhiều) → 「テキストがたくさん並んでいた」.
b: 「は」sẽ biến thành chủ đề/đối chiếu; ở đây là chủ ngữ mệnh đề phụ hoặc thông tin mới nên dùng 「が」.
⑦その中に松本先生( )紹介してくださった本がありました。
✓ Đáp án: b — は
「松本先生」được nêu như CHỦ ĐỀ của câu (đối với thầy thì có cuốn…) → 「は」; còn 「本」mới là cái tồn tại nên 「が」.
a: 「が」nhấn thông tin mới / chủ ngữ mệnh đề phụ; nhưng đây là chủ đề đã biết hoặc đối chiếu nên dùng 「は」.
⑧その中に松本先生は紹介してくださった本( )ありました。
✓ Đáp án: a — が
「本がありました」— sự TỒN TẠI của vật (ある) dùng 「が」.
b: 「は」sẽ biến thành chủ đề/đối chiếu; ở đây là chủ ngữ mệnh đề phụ hoặc thông tin mới nên dùng 「が」.
⑨それ( )中級のレベルの言葉がていねいに説明されている本です。
✓ Đáp án: b — は
Lấy 「それ」(cuốn sách) làm chủ đề giải thích → 「それは…本です」.
a: 「が」nhấn thông tin mới / chủ ngữ mệnh đề phụ; nhưng đây là chủ đề đã biết hoặc đối chiếu nên dùng 「は」.
⑩それは中級のレベルの言葉( )ていねいに説明されている本です。
✓ Đáp án: a — が
「言葉が…説明されている」— chủ ngữ trong mệnh đề bổ nghĩa 「本」→ 「が」.
b: 「は」sẽ biến thành chủ đề/đối chiếu; ở đây là chủ ngữ mệnh đề phụ hoặc thông tin mới nên dùng 「が」.
⑪また、カーンさん( )漢字の練習帳も必要だと言って、表紙がとてもきれいな漢字の本を選びました。
✓ Đáp án: b — は
Nhắc lại chủ đề Khan → 「カーンさんは…言って」.
a: 「が」nhấn thông tin mới / chủ ngữ mệnh đề phụ; nhưng đây là chủ đề đã biết hoặc đối chiếu nên dùng 「は」.
⑫また、カーンさんは漢字の練習帳も必要だと言って、表紙( )とてもきれいな漢字の本を選びました。
✓ Đáp án: a — が
「表紙がきれいな本」— chủ ngữ trong mệnh đề bổ nghĩa 「本」→ 「が」.
b: 「は」sẽ biến thành chủ đề/đối chiếu; ở đây là chủ ngữ mệnh đề phụ hoặc thông tin mới nên dùng 「が」.
⑬買う本( )1階に持っていって、1階のカウンターでお金を払いました。
✓ Đáp án: b — は
Lấy 「買う本」làm chủ đề (đối chiếu với việc xem ở tầng trên) → 「は」.
a: 「が」nhấn thông tin mới / chủ ngữ mệnh đề phụ; nhưng đây là chủ đề đã biết hoặc đối chiếu nên dùng 「は」.
練習2Điền 「は」hay 「が」(a:が / b:は) — đáp án từ 別冊解答.
Đoạn 2: về 'máy ảnh dạ dày' (胃カメラ) do người Nhật phát minh.
①日本人( )発明した物はいろいろあるが、胃の中を写す「胃カメラ」も日本人の発明である。
✓ Đáp án: a — が
「日本人が発明した物」— chủ ngữ mệnh đề bổ nghĩa danh từ 「物」→ 「が」.
b: 「は」sẽ biến thành chủ đề/đối chiếu; ở đây là chủ ngữ mệnh đề phụ hoặc thông tin mới nên dùng 「が」.
②胃の中を写す「胃カメラ」も日本人の発明であること( )あまり知られていない。
✓ Đáp án: b — は
「〜であること」là chủ đề được nhận xét (ít người biết) → 「は」.
a: 「が」nhấn thông tin mới / chủ ngữ mệnh đề phụ; nhưng đây là chủ đề đã biết hoặc đối chiếu nên dùng 「は」.
③胃カメラ作り( )始まったのは、第二次世界大戦が終わったばかりの1949年だった。
✓ Đáp án: a — が
「胃カメラ作りが始まった」— chủ ngữ trong mệnh đề 「〜のは」→ 「が」.
b: 「は」sẽ biến thành chủ đề/đối chiếu; ở đây là chủ ngữ mệnh đề phụ hoặc thông tin mới nên dùng 「が」.
④胃カメラ作りが始まったの( )、第二次世界大戦が終わったばかりの1949年だった。
✓ Đáp án: b — は
Cấu trúc nhấn 「〜のは…だ」→ 「は」.
a: 「が」nhấn thông tin mới / chủ ngữ mệnh đề phụ; nhưng đây là chủ đề đã biết hoặc đối chiếu nên dùng 「は」.
⑤胃カメラ作りが始まったのは、第二次世界大戦( )終わったばかりの1949年だった。
✓ Đáp án: a — が
「大戦が終わったばかり」— chủ ngữ mệnh đề bổ nghĩa thời gian → 「が」.
b: 「は」sẽ biến thành chủ đề/đối chiếu; ở đây là chủ ngữ mệnh đề phụ hoặc thông tin mới nên dùng 「が」.
⑥光( )ない胃の中の写真を撮ることはできないとだれもが考えた。
✓ Đáp án: a — が
「光がない」— chủ ngữ mệnh đề bổ nghĩa 「胃の中」→ 「が」.
b: 「は」sẽ biến thành chủ đề/đối chiếu; ở đây là chủ ngữ mệnh đề phụ hoặc thông tin mới nên dùng 「が」.
⑦光がない胃の中の写真を撮ること( )できないとだれもが考えた。
✓ Đáp án: b — は
「撮ることはできない」— nhấn mạnh/phủ định → 「は」.
a: 「が」nhấn thông tin mới / chủ ngữ mệnh đề phụ; nhưng đây là chủ đề đã biết hoặc đối chiếu nên dùng 「は」.
⑧小さい電球の弱い光でも写真( )撮れる方法を工夫して、1年後胃カメラを完成させた。
✓ Đáp án: a — が
「写真が撮れる方法」— chủ ngữ (khả năng) trong mệnh đề bổ nghĩa 「方法」→ 「が」.
b: 「は」sẽ biến thành chủ đề/đối chiếu; ở đây là chủ ngữ mệnh đề phụ hoặc thông tin mới nên dùng 「が」.
⑨胃カメラ( )胃の病気を早く発見するのに役立って、世界中で多くの人を助けている。
✓ Đáp án: b — は
Lấy 「胃カメラ」làm chủ đề kết luận → 「は」.
a: 「が」nhấn thông tin mới / chủ ngữ mệnh đề phụ; nhưng đây là chủ đề đã biết hoặc đối chiếu nên dùng 「は」.