📘 Ngữ pháp trọng tâm
1. 加えて言う(また・さらに・そのうえ・しかも・それも)
Bổ sung, thêm thông tin cùng chiều.
ノートパソコンは場所を取らない。また、持ち運びにも便利だ。Laptop không chiếm chỗ. Hơn nữa, mang đi cũng tiện.
毎日勉強が大変だ。そのうえ、アルバイトもしている。Mỗi ngày học đã vất vả. Thêm vào đó, còn đi làm thêm.
小川さんは仕事が早い。しかも、正確だ。Anh Ogawa làm việc nhanh. Hơn thế, lại còn chính xác.
2. 結果・結論を言う(そのため・したがって・そこで・すると)
Nêu kết quả hoặc kết luận.
事故があった。そのため、道が込んでいる。Có tai nạn. Vì vậy, đường đang kẹt.
部屋に本が増えてきた。そこで、本棚を買うことにした。Sách trong phòng nhiều lên. Nên tôi quyết định mua kệ sách.
紅茶にレモンを入れた。すると、色が変わった。Cho chanh vào hồng trà. Thế là màu đổi.
3. 理由・根拠を言う(なぜなら/なぜかというと)
Đưa ra lí do, căn cứ.
大学では文学を勉強したい。なぜなら、作家になりたいからだ。Ở đại học tôi muốn học văn học. Bởi vì tôi muốn trở thành nhà văn.
4. 別の言い方で言う(つまり)
Diễn đạt lại bằng cách nói khác.
この仕事は土曜日と日曜日が休みだ。つまり、週休二日だ。Việc này nghỉ thứ Bảy và Chủ nhật. Tức là nghỉ hai ngày mỗi tuần.
5. 比べて言う(それに対して/一方)
Nói so sánh, đối chiếu hai mặt.
妹は明るい。それに対して、姉はおとなしい。Em gái thì vui vẻ. Ngược lại, chị gái thì trầm tính.
6. どちらかであることを言う(または)
Lựa chọn giữa hai cái.
返事はメールでお知らせください。または、ファクスでもいいです。Hãy phản hồi qua email. Hoặc gửi fax cũng được.
7. 前の文から予想されることと違うことを言う(だが・ところが)
Diễn đạt sự việc trái với dự đoán từ câu trước.
家に電話をかけた。だが、だれも出なかった。Tôi gọi về nhà. Nhưng không ai nghe máy.
彼はもう空港に着いているはずだ。ところが、まだ何も連絡がない。Lẽ ra anh ấy đã tới sân bay. Vậy mà vẫn chưa có liên lạc gì.
8. 条件・例外などを加える(ただ・ただし)
Thêm điều kiện hoặc ngoại lệ.
このアパートはとてもいい。ただ、家賃が高い。Căn hộ này rất tốt. Chỉ có điều tiền thuê cao.
試験に欠席したら不合格だ。ただし、特別な理由があれば別の日に受けられる。Vắng thi là trượt. Tuy nhiên, có lí do đặc biệt thì được thi ngày khác.
9. 話題を変える(ところで)
Chuyển sang chủ đề khác.
いい会社に就職が決まってよかったですね。ところで、ご家族はお元気ですか。Vào được công ty tốt thật mừng nhỉ. Mà này, gia đình bạn vẫn khỏe chứ?
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 8 câu.
練習Chọn liên từ thích hợp nhất
Chọn liên từ đúng cho mỗi chỗ trống dựa vào mạch ý của đoạn.
1ある調査によると、女性の半分以上が結婚式をしたいと考えているそうだ。( )、男性はどちらでもいいという人が多かった。
✓ Đáp án: a — 一方いっぽう
「一方」đối chiếu hai mặt: nữ phần lớn muốn / NAM thì sao cũng được — hai bên trái ngược nhau.
b: 「または」chỉ dùng khi CHỌN một trong hai khả năng, không phải đối chiếu.
c: 「さらに」là bổ sung cùng chiều, nhưng hai vế ở đây trái nhau.
2何度もメールをしてみましたが、見ていないのか、全く返事が来ません。( )、直接電話をかけてみました。
✓ Đáp án: b — そこで
「そこで」nêu HÀNH ĐỘNG nảy sinh từ tình huống trước (không có hồi âm → nên gọi trực tiếp).
a: 「つまり」dùng để nói lại cùng một ý bằng cách khác, không hợp.
c: 「そのうえ」bổ sung thêm thông tin cùng chiều, không phải hành động đối phó.
3ねこにとって目を合わせることは「敵」の感情を持っていることを意味する。( )、ねこが横を向くのは逆に親しみを表すと考えられる。
✓ Đáp án: c — したがって
「したがって」rút ra KẾT LUẬN theo lí lẽ từ tiền đề (nhìn thẳng = thù địch → quay mặt = thân thiện).
a: 「また」chỉ bổ sung thông tin song song, không nối nhân-quả/kết luận.
b: 「それも」nhấn thêm một chi tiết, không dẫn ra kết luận.
4①豆腐は安くて栄養が豊富です。( )、いろいろな料理に使えます。
✓ Đáp án: c — しかも
「しかも」thêm một ưu điểm NỮA cùng chiều (rẻ, bổ → lại còn dùng được nhiều món).
a: 「すると」nêu kết quả tức thì của một động tác, không hợp ở đây.
b: 「それに対して」để đối chiếu hai mặt trái nhau; hai vế ở đây cùng chiều.
4②豆腐は安くて栄養が豊富で、いろいろな料理に使えます。( )、日本人の食生活には欠かせない食品になっています。
✓ Đáp án: a — そのため
「そのため」nêu KẾT QUẢ: vì những ưu điểm đó → đậu phụ trở nên không thể thiếu.
b: 「ただし」thêm điều kiện/ngoại lệ, không phải kết quả.
c: 「だが」biểu thị trái dự đoán; hai vế ở đây thuận chiều nhân-quả.
5①若者は、いろいろなことに興味を持ち、何でもやってみるというイメージがある。( )、最近日本の若者が外国に関心を持たなくなったという話を聞く。
✓ Đáp án: b — ところが
「ところが」trái với hình dung (tưởng trẻ tò mò mọi thứ → THỰC TẾ lại bớt quan tâm nước ngoài).
a: 「そのため」nối nhân-quả thuận chiều, nhưng đây là sự việc ngược kì vọng.
c: 「なぜなら」để nêu lí do, không nối hai sự việc trái nhau.
5②海外旅行や海外留学をする人が減っているというのだ。( )、海外で仕事をしたいと考える人も少なくなっているそうだ。
✓ Đáp án: c — また
「また」bổ sung một dẫn chứng SONG SONG cùng chiều (du học giảm, và việc muốn làm ở nước ngoài cũng giảm).
a: 「だが」biểu thị trái dự đoán; hai vế ở đây cùng chiều giảm sút.
b: 「または」là chọn một trong hai, không phải thêm dẫn chứng.
5③( )、若者の数そのものが減っているし、経済的、社会的な問題もあると考えられるので、単純に若者の考え方が変わったとは言えないかもしれない。
✓ Đáp án: b — ただ
「ただ」thêm một điều BỔ SUNG/dè dặt làm dịu kết luận trước (…nhưng cũng cần lưu ý rằng…).
a: 「すると」nêu kết quả tức thì, không hợp mạch bổ sung dè dặt.
c: 「したがって」dẫn ra kết luận theo lí lẽ; ở đây lại là lời lưu ý ngược, làm nhẹ kết luận.