Danh từ / tính từ な + なら
Dạng giải thích: danh từ / tính từ な + なのなら
Dạng trang trọng: danh từ / tính từ な + である(の)なら
Ví dụ: 雨なら/雨なのなら. Không nối trực tiếp thành 雨のなら.
Động từ / tính từ い thể thông thường + のでは
Danh từ / tính từ な + なのでは
Ví dụ: 行っては/高くては/雨では;始めるのでは/静かなのでは.
名 さえ + ナ形なら・名なら
動ます + さえ + すれば
動ない-なければ ・ イ形く-なければ ・ 名でなければ
普通形(quá khứ) + ら (động từ thường ở dạng ~ていたら)
So sánh trong bài
Phần tổng hợp và ví dụ đối chiếu do Trí Lữ biên soạn; không phải bài tập trích nguyên văn từ sách.
Shin Kanzen Master · Ngữ pháp N3 · Bài 06「もし、…」 — 5 nhóm mẫu trong sách, trang 32–33.
1. ~(の)なら
Dùng để: Tiếp nhận thông tin hoặc tình hình vừa biết, rồi đưa ra nhận xét, ý định hay lời khuyên.
Cách nối: Động từ/tính từ い thể thông thường + (の)なら; danh từ/tính từ な + なら. Dạng giải thích: danh từ/tính từ な + なのなら.
Điểm cần phân biệt: Không thêm の trực tiếp sau danh từ/tính từ な: 雨なら, không phải 雨のなら. Lời khuyên có thể nói về việc cần làm trước hành động được nêu.
2. ~ては・~(の)では
Dùng để: Đặt một tình huống dẫn tới kết quả không mong muốn hoặc một đánh giá bất lợi.
Cách nối: Động từ thể て + は; tính từ い bỏ い + くては; danh từ/tính từ な + では. Với のでは: thể thông thường + のでは; danh từ/tính từ な dùng なのでは.
Điểm cần phân biệt: Trong cách dùng của bài này, vế sau nêu hậu quả xấu; không dùng nó thay cho なら khi chỉ muốn đưa ra một lời rủ rê hay yêu cầu trung tính.
3. ~さえ~ば・~さえ~なら
Dùng để: Nêu điều kiện mà người nói xem là đủ: chỉ cần điều đó thỏa mãn thì kết quả đạt được.
Cách nối: Danh từ + さえ + mệnh đề điều kiện (ば/なら); động từ bỏ ます + さえすれば. Với trợ từ, có dạng như ここにさえいれば.
Điểm cần phân biệt: “Chỉ cần” là cách người nói đặt điều kiện trong ngữ cảnh, không khẳng định đó là điều kiện duy nhất đúng trong mọi hoàn cảnh. Chọn đúng phần muốn nhấn mạnh bằng さえ.
4. たとえ~ても・たとえ~でも
Dùng để: Giả sử có một điều bất lợi hoặc cực đoan, kết luận vẫn không thay đổi: dù cho… thì vẫn….
Cách nối: たとえ + động từ thể ても / tính từ い bỏ い + くても / danh từ hoặc tính từ な + でも.
Điểm cần phân biệt: Khác với さえ: điều kiện được nêu không quyết định kết luận. Đây cũng không nhất thiết là sự việc đã xảy ra; たとえ đặt ra một giả định.
5. ~ば・~たら・~なら (trái thực tế)
Dùng để: Tưởng tượng điều khác với sự thật hiện tại hoặc quá khứ, rồi nói kết quả lẽ ra có thể xảy ra.
Cách nối: Dùng dạng điều kiện phù hợp: お金があれば; 動詞た形 + ら, như 出ていたら; danh từ/tính từ な + なら, như 休みなら. Vế sau thường có のに, のだが hoặc dạng quá khứ.
Điểm cần phân biệt: ば/たら/なら tự chúng không luôn mang nghĩa trái thực tế. Phải đọc dữ kiện đi kèm; không đổi cả ba cho nhau một cách máy móc. Giả định trái hiện tại không nhất thiết dịch là “đã”.
Đặt cạnh nhau để thấy nghĩa thay đổi
Cùng nói về mưa: tiếp nhận thông tin hay nhượng bộ?
明日は雨なんですね。雨なら、出発を延期しましょう。
À, mai mưa nhỉ. Nếu vậy thì chúng ta hoãn khởi hành nhé.
Vì sao dùng mẫu này? なら: lấy thông tin vừa nghe làm căn cứ để đề nghị hoãn.
たとえ明日雨でも、予定どおり出発します。
Dù mai có mưa, tôi vẫn khởi hành đúng kế hoạch.
Vì sao dùng mẫu này? たとえ~でも: giả định mưa không làm thay đổi quyết định.
Cùng nói về tiền: điều kiện đủ hay giả định khác sự thật?
交通費さえあれば、この旅行に参加できます。宿泊費は主催者が負担します。
Chỉ cần có tiền đi lại là tôi tham gia chuyến đi này được. Ban tổ chức lo tiền chỗ ở.
Vì sao dùng mẫu này? さえ~ば: ngữ cảnh cho biết khoản tối thiểu còn cần là tiền đi lại. Chưa khẳng định tôi có hay không có khoản đó.
今は交通費もありません。お金があれば、この旅行に参加できるのに。
Bây giờ đến tiền đi lại tôi cũng không có. Giá mà có tiền thì tôi có thể tham gia chuyến đi này.
Vì sao dùng mẫu này? ば…のに: câu trước xác nhận tôi không có tiền, nên đây là giả định trái thực tế hiện tại.
Cùng là điều kiện: cảnh báo hậu quả hay bảo đảm kết quả?
そんなに急いで書いては、また間違えてしまいますよ。
Cứ viết vội như thế thì bạn sẽ lại viết sai đấy.
Vì sao dùng mẫu này? ては: tình huống viết vội dẫn tới hậu quả không mong muốn.
この申込書は、名前を書きさえすれば提出できます。
Với tờ đơn này, chỉ cần viết tên là có thể nộp.
Vì sao dùng mẫu này? 書きさえすれば: người nói đặt việc viết tên là điều kiện đủ để nộp trong ngữ cảnh này.
なら có cùng hình thức nhưng khác ngữ cảnh
明日は休みなんですね。休みなら、一緒に出かけませんか。
À, mai bạn được nghỉ nhỉ. Nếu vậy thì cùng đi chơi nhé?
Vì sao dùng mẫu này? Tiếp nhận thông tin: việc được nghỉ là thông tin vừa biết.
明日も仕事です。休みなら、一緒に出かけられるのに。
Mai tôi vẫn phải làm việc. Giá mà được nghỉ thì tôi có thể đi chơi cùng bạn.
Vì sao dùng mẫu này? Trái thực tế: đã nói rõ ngày mai phải đi làm; なら đặt ra tình huống khác sự thật.
Chọn mẫu theo điều muốn nói
- Tôi vừa biết một thông tin và muốn phản hồi hoặc khuyên? → (の)なら.
- Tôi muốn cảnh báo kết quả bất lợi từ tình huống đó? → ては/(の)では.
- Tôi muốn chỉ ra điều kiện đủ, chỉ cần thỏa mãn điều ấy? → さえ~ば/さえ~なら.
- Tôi muốn nói kết luận vẫn giữ nguyên dù điều ấy xảy ra? → たとえ~ても/でも.
- Tôi đang tưởng tượng điều trái với sự thật đã được nêu? → Chọn dạng ば/たら/なら phù hợp và đọc cả ngữ cảnh.
Tự kiểm tra: Che phần ghi chú rồi nói lại bằng tiếng Việt: ở mỗi cặp câu, điều kiện quyết định kết quả, không làm thay đổi kết quả, hay trái với sự thật? Sau đó tự thay một dữ kiện và kiểm tra nghĩa có đổi không.