1
〜ということだ・〜とのことだNghe nói ~ (truyền đạt thông tin, trang trọng)
📖 項目1Cấu tạo
普通形 + ということだ・とのことだ
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜だそうだ。」得た情報を伝える言い方で、「〜だそうだ」より硬い。情報源を示すには「〜では・〜によると・〜によれば」などを使う。ある人が言ったことを個人的に伝える場合は「〜とのことだ」をよく使う。手紙などの中で使うこともある。
“Nghe nói ~”. Là cách truyền đạt thông tin nắm được, trang trọng hơn 「〜だそうだ」. Để dẫn nguồn tin dùng 「〜では・〜によると・〜によれば」. Khi truyền đạt riêng điều một người đã nói thì hay dùng 「〜とのことだ」. Cũng dùng trong văn thư từ.Ví dụ (trong sách)
市のお知らせによれば、この道路は来週から工事が始まるということです。
Theo thông báo của thành phố, nghe nói con đường này sẽ bắt đầu thi công từ tuần sau.
店の人の話では、この地方の米はとてもおいしいということだ。
Theo lời người ở cửa hàng, nghe nói gạo vùng này rất ngon.
さっき川村さんから電話がありました。今日は社に戻れないとのことです。
Vừa rồi anh Kawamura có gọi điện. Nghe nói hôm nay anh ấy không về công ty được.
メールによると、林さんは来週はとても忙しいとのことです。
Theo email, nghe nói tuần sau anh Hayashi rất bận.
新しい仕事が決まったとのこと、おめでとうございます。
[Trong thư] Nghe tin anh/chị đã có công việc mới, xin chúc mừng.
2
〜と言われているNgười ta (thiên hạ) nói rằng ~
📖 項目2Cấu tạo
普通形 + と言われている
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜と、世間の人たちが言っている。」
“Người ta nói rằng ~”. Diễn tả điều mà mọi người trong xã hội thường nói, thường cho là như vậy.Ví dụ (trong sách)
今年は黒い服が流行すると言われている。
Người ta nói rằng năm nay quần áo màu đen sẽ thịnh hành.
納豆は体にいいと言われている。
Người ta nói rằng natto tốt cho cơ thể.
今度の大会では中川選手が優勝するだろうと言われています。
Người ta nói rằng ở giải đấu lần này có lẽ tuyển thủ Nakagawa sẽ vô địch.
3
〜とかNghe nói rằng ~ (tin nghe được, không chắc chắn)
📖 項目3Cấu tạo
普通形 + とか
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜と聞いた。」うわさなどで聞いたはっきりしないことを言う。
“Tôi nghe nói rằng ~”. Dùng để nói những điều không rõ ràng, nghe qua tin đồn, v.v..Ví dụ (trong sách)
来月また出張だとか。今度はどちらに行かれるんですか。
Nghe nói tháng sau lại đi công tác à. Lần này anh/chị đi đâu vậy?
お宅ではいろいろな動物を飼っているとか。にぎやかでしょうね。
Nghe nói nhà anh/chị nuôi nhiều loại con vật. Chắc náo nhiệt lắm nhỉ.
あの店のパンはとてもおいしいとか。今日、帰りに買って帰ります。
Nghe nói bánh mì tiệm đó rất ngon. Hôm nay trên đường về tôi sẽ mua.
4
〜って(Ai đó) nói rằng ~ / nghe nói rằng ~ (khẩu ngữ)
📖 項目4Cấu tạo
普通形 + って
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜と言っている・〜と聞いた。」「〜と」のくだけた話し言葉で、後の動詞(言っている・聞いたなど)をよく省略する。言った言葉に直接「って」をつけることもある。
“(ai đó) nói rằng ~ / nghe nói rằng ~”. Là cách nói khẩu ngữ, đọc chệch của 「〜と」. Động từ phía sau (言っている・聞いた…) thường được lược bỏ. Cũng có khi ghép 「って」 trực tiếp vào nguyên câu vừa nói.Ví dụ (trong sách)
小川さん、今日は休むって言ってたよ。
Anh Ogawa bảo là hôm nay nghỉ đấy.
佐藤さんの奥さんは料理の先生だって。
Nghe nói vợ anh Sato là giáo viên dạy nấu ăn đấy.
駅前にタイ料理のレストランができたんだって。行ってみようよ。
Nghe nói trước ga vừa mở một nhà hàng món Thái. Mình thử đến xem đi.
山川君、先生が教員室まで来てくださいって。
Yamakawa này, thầy bảo cậu đến phòng giáo viên đấy.
5
〜というNghe nói ~ (văn viết, hơi trang trọng)
📖 項目5Cấu tạo
普通形 + という
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜だそうだ。」少し硬い書き言葉。
“Nghe nói ~”. Là từ thuộc văn viết, hơi trang trọng.Ví dụ (trong sách)
この辺りは昔、広い野原だったという。
Nghe nói vùng này ngày xưa là một cánh đồng rộng.
この祭りは村で古くから行われてきたという。
Nghe nói lễ hội này đã được tổ chức ở làng từ rất xưa.
豆腐は1300年ぐらい前に中国から日本に伝わったという。
Nghe nói đậu phụ được truyền từ Trung Quốc sang Nhật khoảng 1300 năm trước.
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1( )、「ズボン」はフランス語から来た言葉だということです。
✓ Đáp án: b — 先生せんせいの説明せつめいでは
「〜では」 dùng để dẫn nguồn thông tin, đi cùng 「〜ということです」. ‘Theo lời giải thích của thầy, “zubon” là từ bắt nguồn từ tiếng Pháp.’
a: 「は」 chỉ nêu chủ đề, không phải cách dẫn nguồn tin cho 「〜ということだ」, nghe không tự nhiên.
c: 「からは」(từ ~) không dùng để dẫn nguồn thông tin theo kiểu này; nguồn tin dùng 「では・によると」.
2今朝の新聞( )、痛み止めの新しい薬が発売されるということだ。
✓ Đáp án: c — によると
「〜によると…ということだ」 dẫn nguồn ‘theo báo’. ‘Theo báo sáng nay, nghe nói thuốc giảm đau loại mới sẽ được bán ra.’
a: 「によって」 chỉ nguyên nhân hoặc phương tiện, không dùng để dẫn nguồn tin.
b: 「によったら」 nghĩa ‘tùy theo’, không dùng để dẫn nguồn thông tin.
3( )、この家は300年ぐらい前に建てられたと言われている。
✓ Đáp án: a — 確たしかではないが
Vế sau 「と言われている」 là điều thiên hạ nói chung, KHÔNG nêu nguồn cụ thể → hợp với 「確かではないが」 ‘tuy không chắc chắn, nhưng…’. ‘Tuy không chắc chắn, nhưng người ta nói căn nhà này được xây khoảng 300 năm trước.’
b: Nêu nguồn cụ thể (theo lời anh Yamakawa) thì phải kết bằng 「とのことだ・そうだ」, không hợp với 「と言われている」 (ý số đông).
c: Cũng nêu nguồn cụ thể (nghe từ anh Hayashi) → mâu thuẫn với 「と言われている」 mang nghĩa ‘người ta nói chung’.
4今、テレビの天気予報で見たんだけど、あしたは全国的に雨だ( )よ。
✓ Đáp án: c — そうだ
Vừa xem dự báo trên TV → truyền đạt thông tin vừa thu được bằng 「〜だそうだ」. ‘Vừa xem dự báo thời tiết trên TV, nghe nói ngày mai cả nước có mưa đấy.’
a: 「と聞いている」 mang nghĩa ‘tôi vẫn nghe (từ trước)’, không hợp tình huống ‘vừa mới xem xong’.
b: 「と言われている」 = điều người ta thường nói (tin đồn/chân lý chung), không hợp với dự báo cụ thể vừa xem.
5足の裏を日に当てると健康に( )とか。本当だろうか。
✓ Đáp án: a — いい
「〜とか」 nối với 普通形; 「健康にいい」 ở dạng thường → 「いい」. ‘Nghe nói phơi lòng bàn chân ra nắng thì tốt cho sức khỏe. Không biết có thật không.’
b: 「いいです」 là dạng lịch sự (丁寧形); 「とか」 chỉ nối với 普通形, không nối 「です」.
c: 「いいそうだ」 đã là truyền đạt (伝聞), ghép thêm 「とか」 thành trùng nghĩa, không tự nhiên.
6A「あしたは( )。」
B「わあ。いやだなあ。あしたは野球の練習があるんだ。」
B「わあ。いやだなあ。あしたは野球の練習があるんだ。」
✓ Đáp án: b — 暑あついって
A truyền đạt tin nghe được bằng khẩu ngữ 「〜って」 (lược động từ phía sau). ‘A: Nghe nói mai trời nóng đấy. B: Ôi chán thế, mai tớ có buổi tập bóng chày.’
a: 「と」 cần động từ theo sau (言っている…) mới trọn; đứng cuối câu một mình không tự nhiên trong khẩu ngữ này.
c: 「暑くって」 là dạng nối lý do (= 暑くて), không mang nghĩa truyền đạt ‘nghe nói’.
7昔、この地方には、珍しい習慣が( )という。
✓ Đáp án: a — あった
「〜という」 (truyền đạt, văn viết) nối với 普通形 → 「あった」. ‘Nghe nói ngày xưa vùng này từng có một phong tục hiếm lạ.’
b: 「あったそうだ」 đã là truyền đạt; ghép thêm 「という」 thành trùng lặp truyền đạt.
c: 「あったんだって」 là khẩu ngữ truyền đạt, không hợp văn viết trang trọng đi với 「という」, lại trùng nghĩa.
8この地域の土地の値段は今後もあまり高く( )という。
✓ Đáp án: c — ならないだろう
「〜という」 nối với 普通形; câu suy đoán 「ならないだろう」 (普通形) hợp. ‘Nghe nói giá đất khu vực này sau này cũng sẽ không tăng cao lắm.’
a: 「なりません」 là 丁寧形; 「という」 chỉ nối với 普通形 nên không nối 「なりません」.
b: 「ならないでしょう」 cũng là dạng lịch sự (丁寧形) suy đoán; trước 「という」 cần dạng thường 「だろう」, không phải 「でしょう」.