1
〜はずがない・〜わけがないChắc chắn không ~ / không đời nào ~
📖 項目1Cấu tạo
普通形(ナ形だ→な/である・名だ→の/である) + はずがない・わけがない
Giải thích (nguyên văn sách)
「絶対〜ない。」話者が強い確信を持って否定する言い方。
“Chắc chắn không ~ / không đời nào ~”. Cách phủ định với niềm tin mạnh mẽ của người nói.Ví dụ (trong sách)
ちゃんと約束したんだから、彼が来ないはずがない。どうしたのかなあ。
Đã hẹn đàng hoàng rồi nên không đời nào anh ấy không đến. Không biết có chuyện gì nhỉ.
あの店が今日休みのはずはありません。電話で確認したんですから。
Tiệm đó hôm nay không thể nào nghỉ. Vì tôi đã gọi điện xác nhận rồi mà.
国家試験なのだから易しいはずがない。がんばらなくては……。
Vì là kỳ thi quốc gia nên không thể nào dễ. Phải cố gắng thôi…
こんなに大きい家、わたしに買えるわけがないでしょう。
Căn nhà to thế này, tôi làm gì có khả năng mua nổi chứ.
試合に勝つために練習しているのだ。練習がきびしくないわけがない。
Tập luyện là để thắng trận mà. Không đời nào việc tập luyện lại không khắc nghiệt.
2
〜とは限らないKhông hẳn ~ / chưa chắc đã ~
📖 項目2Cấu tạo
普通形(ナ形(だ)・名(だ)) + とは限らない
Giải thích (nguyên văn sách)
「必ず〜とは断定できない・〜ではない場合もある。」「みんな・いつも・だれでも・必ず」などの言葉といっしょに使うことが多い。
“Không thể khẳng định chắc chắn là ~ / cũng có trường hợp không phải ~”. Thường dùng kèm 「みんな・いつも・だれでも・必ず」.Ví dụ (trong sách)
この歌は古くから歌われているが、日本人がみんな知っているとは限らない。
Bài hát này được hát từ xưa, nhưng chưa chắc người Nhật ai cũng biết.
値段が高いものが必ず質がいいとは限らない。
Đồ đắt tiền không hẳn lúc nào cũng chất lượng tốt.
旅行中にけがをしないとは限りません。保険に入っておいたほうがいいですよ。
Không chắc là trong chuyến đi sẽ không bị thương. Nên mua bảo hiểm trước thì hơn.
新聞に書いてあることがいつも本当のこととは限らない。
Những gì viết trên báo không phải lúc nào cũng là sự thật.
3
〜わけではない・〜というわけではない・〜のではないKhông phải là ~ (phủ định một phần điều người ta tưởng)
📖 項目3Cấu tạo
普通形(ナ形だ→な/である・名だ→の/な/である) + わけではない
普通形(ナ形(だ)・名(だ)) + というわけではない
普通形(ナ形だ→な・名だ→な) + のではない
普通形(ナ形(だ)・名(だ)) + というわけではない
普通形(ナ形だ→な・名だ→な) + のではない
Giải thích (nguyên văn sách)
「状況から〜だと想像されるだろうが、実はそうではない。」〜の部分だけ否定する言い方。
“Nhìn tình huống có lẽ người ta tưởng là ~, nhưng thực ra không phải vậy”. Chỉ phủ định riêng phần ~.Ví dụ (trong sách)
長い間本をお借りしたままでしたが、忘れていたわけではありません。
Tôi đã mượn sách suốt một thời gian dài, nhưng không phải là tôi quên (trả) đâu.
いつでも電話に出られるわけではありません。連絡はメールでお願いします。
Không phải lúc nào tôi cũng nghe điện thoại được. Liên lạc xin qua email giúp tôi.
この仕事が好きだというわけではないが、彼といっしょに仕事ができて楽しい。
Không hẳn là tôi thích công việc này, nhưng được làm cùng anh ấy nên thấy vui.
転勤するのではありません。会社を辞めるんです。
Không phải là tôi chuyển công tác đâu. Tôi nghỉ việc đấy chứ.
A「いい帽子ね。高かったでしょう。」
B「これは買ったんじゃないの。自分で作ったの。」
B「これは買ったんじゃないの。自分で作ったの。」
A: Mũ đẹp nhỉ. Chắc đắt lắm? B: Cái này không phải mua đâu. Tớ tự làm đấy.
4
〜ないことはないKhông phải là không thể ~ (khẳng định dè dặt)
📖 項目4Cấu tạo
動ない形・イ形く→くない・ナ形→でない・名→でない + ことはない
Giải thích (nguyên văn sách)
「絶対〜ないとは言えない。」否定の形を否定することで弱く肯定する言い方。
“Không thể nói là tuyệt đối không ~”. Phủ định một phủ định để khẳng định một cách yếu ớt, dè dặt.Ví dụ (trong sách)
ここから駅まで歩けないことはありませんが、かなり時間がかかりますよ。
Từ đây đi bộ ra ga không phải là không được, nhưng mất khá nhiều thời gian đấy.
この店のカレーもおいしくないことはないが、わたしはもっと辛いのが好きだ。
Cà ri tiệm này không phải là không ngon, nhưng tôi thích loại cay hơn.
試験の結果が心配でないことはないのですが、今は終わってほっとしています。
Không phải là tôi không lo về kết quả thi, nhưng giờ thi xong rồi nên thấy nhẹ nhõm.
5
〜ことは〜が、…Quả là ~ thật, nhưng… (sự thật đó không quan trọng lắm)
📖 項目5Cấu tạo
動・形普通形(ナ形だ→な) + ことは + 同じ語の普通形・丁寧形 + が
Giải thích (nguyên văn sách)
「確かに〜だが、その事実はあまり重要ではなくて、…。」
“Quả đúng là ~ thật, nhưng vì sự thật đó không mấy quan trọng nên …”. Lặp lại cùng một từ ở hai vế.Ví dụ (trong sách)
彼からの手紙は読んだことは読んだんですが、意味がよくわかりませんでした。
Thư của anh ấy thì tôi có đọc thật, nhưng không hiểu rõ nghĩa.
わたしは泳げることは泳げますが、長い距離はだめなんです。
Bơi thì tôi bơi được thật, nhưng quãng dài thì chịu.
この本は高いことは高いが、写真が多くて楽しめそうだ。
Quyển sách này đắt thì đắt thật, nhưng nhiều ảnh nên chắc sẽ thú vị.
子どもを育てるのは大変なことは大変だが、成長が楽しみで大変さを忘れる。
Nuôi con vất vả thì vất vả thật, nhưng vì mong chờ con lớn nên quên cả cái vất vả.
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1わたしはこんなに健康に注意しているのだ。( )はずがない。
✓ Đáp án: a — 病気びょうきになる
Người nói chú ý sức khỏe đến vậy → ‘không đời nào bị bệnh’ = 「病気になる」+「はずがない」. ‘Tôi chú ý sức khỏe đến thế này. Không đời nào bị bệnh.’
b: 「病気にならないはずがない」 = ‘không thể không bị bệnh’ (tức chắc chắn bị bệnh) → trái logic với việc giữ gìn sức khỏe.
c: 「病気ではないはずがない」 = ‘không thể không phải đang bệnh’ (tức chắc chắn đang bệnh) → cũng trái nghĩa.
2田中さんにはそのことを先週話したのだから、( )。
✓ Đáp án: c — 知しらないわけがない
Đã kể cho anh Tanaka tuần trước → ‘không đời nào anh ấy không biết’ = 「知らない」+「わけがない」. ‘Vì tuần trước đã nói chuyện đó cho anh Tanaka rồi nên không đời nào anh ấy không biết.’
a: 「知るわけがない」 = ‘không đời nào biết được’ → trái với việc đã được kể.
b: 「知っているわけがない」 = ‘không đời nào (đang) biết’ → cũng trái logic đã kể cho nghe.
3強いチームではないが、( )とは限らない。
✓ Đáp án: a — 絶対ぜったい勝かてない
「〜とは限らない」 phủ định một khẳng định mạnh. ‘Tuy không phải đội mạnh, nhưng chưa chắc là tuyệt đối không thắng được’ = 「絶対勝てない」+「とは限らない」 (vẫn còn cơ hội thắng).
b: 「必ず勝てるとは限らない」 = ‘chưa chắc chắc chắn thắng’ → cùng chiều bi quan với ‘không phải đội mạnh’, không tạo tương phản 「が」.
c: 「絶対負けないとは限らない」 = ‘chưa chắc tuyệt đối không thua’ (tức có thể thua) → không khớp mạch ‘không mạnh NHƯNG vẫn có cơ thắng’.
4旅行に( )わけではなく、二日目から参加するつもりなのです。
✓ Đáp án: b — 行いかない
「〜わけではなく」 phủ định một phần; vế sau ‘định tham gia từ ngày thứ hai’ → ‘không phải là (hoàn toàn) không đi’ = 「行かない」+「わけではない」. ‘Không phải là tôi không đi du lịch, mà tôi định tham gia từ ngày thứ hai.’
a: 「行けるわけではなく」 = ‘không phải là đi được’ → mâu thuẫn với việc ‘định tham gia từ ngày 2’.
c: 「行きたいわけではなく」 = ‘không phải là muốn đi’ → mâu thuẫn với việc vẫn dự định tham gia.
5わたしたち兄弟は仲がよくないことはないが、( )。
✓ Đáp án: c — いっしょにいることは少すくない
「仲がよくないことはない」 = ‘không phải là không hợp nhau’ (tức cũng khá hợp); 「が」 tương phản → vế sau là ý đối lập ‘nhưng ít khi ở cùng nhau’. ‘Anh em chúng tôi không phải là không hợp nhau, nhưng ít khi ở cùng nhau.’
a: 「いつもいっしょにいる」 (lúc nào cũng ở bên nhau) cùng chiều với ‘hợp nhau’, không tạo tương phản với 「が」.
b: 「いっしょにいることもある」 (cũng có lúc ở cùng nhau) cũng cùng chiều, không phải ý tương phản rõ.
6山田さんの住所はここに書いてあることは( )が、10年前のものです。
✓ Đáp án: c — 書かいてあります
Mẫu 「〜ことは〜が」 lặp lại đúng động từ; vế trước là 「書いてあることは」 nên vế đối phải là 「書いてあります」. ‘Địa chỉ anh Yamada thì có ghi ở đây thật, nhưng là (địa chỉ) của 10 năm trước.’
a: Mẫu 「ことは」 đòi lặp lại đúng động từ ở dạng 「てある」 → 「書いてあります」, không phải 「書きました」 (đổi thể, sai mẫu).
b: 「書いています」 (đang viết) khác nghĩa với 「書いてある」 (đã được ghi sẵn) → không lặp đúng từ, sai mẫu.
7少し寒いことは寒いが、( )。
✓ Đáp án: a — 暖房だんぼうは必要ひつようない
「少し寒いことは寒いが」 = ‘lạnh thì có lạnh chút thật, nhưng…’ → vế sau hạ nhẹ ý nghĩa: ‘không cần bật sưởi’. ‘Hơi lạnh thì có lạnh thật, nhưng không cần bật sưởi.’
b: 「暖房を入れよう」 (định bật sưởi) cùng chiều với ‘lạnh’, không tương phản với 「が」.
c: 「暖房を入れた」 (đã bật sưởi) cũng cùng chiều, không tạo ý ‘nhưng (cái lạnh không quan trọng)’.
8わたしはテレビを( )が、ニュース番組だけだ。
✓ Đáp án: c — 見みることは見みる
Mẫu 「〜ことは〜が」 cần lặp lại dạng khẳng định 「見ることは見る」. ‘TV thì tôi có xem thật, nhưng chỉ xem chương trình thời sự.’
a: 「見ることは見ない」 (có xem thì không xem) tự mâu thuẫn, sai mẫu (mẫu cần lặp khẳng định).
b: 「見ないことは見ない」 = ‘không xem thì không xem’ (tức hoàn toàn không xem) → mâu thuẫn với vế sau ‘nhưng chỉ xem thời sự’ (tức có xem).
Bài tập tổng hợp trộn ngữ pháp của cặp bài — bấm để chấm + xem giải thích.
1ねえ、この記事見て。きのうのスケート大会、青木選手が( )。
✓ Đáp án: b — 優勝ゆうしょうしたんだって
Khẩu ngữ thân mật truyền đạt tin vừa đọc trong bài báo → 「んだって」. ‘Này, xem bài báo này đi. Giải trượt băng hôm qua, nghe nói tuyển thủ Aoki vô địch đấy.’
a: 「とか」 mang sắc thái ‘nghe mơ hồ, không chắc’, nhưng ở đây đang chỉ rõ bài báo → không hợp.
c: 「という」 là văn viết trang trọng, không hợp khẩu ngữ thân mật 「ねえ、この記事見て」.
2石田さんの奥さんの話では、石田さんはあした退院する( )。
✓ Đáp án: a — とのことです
Truyền đạt riêng điều vợ anh Ishida nói → 「とのことです」. ‘Theo lời vợ anh Ishida, nghe nói mai anh Ishida xuất viện.’
b: Vế đầu đã có 「奥さんの話では」 nên ghép 「と言いました」 thành thừa, lủng củng; mẫu truyền đạt thông tin dùng 「とのことです」.
c: 「と言われています」 = ‘người ta nói rằng’ (số đông), không hợp với nguồn cá nhân cụ thể (vợ anh Ishida).
3アンケートの結果から、ほとんどの人がこの商品に満足している( )。
✓ Đáp án: c — ことがわかる
「アンケートの結果から〜ことがわかる」 = ‘từ kết quả khảo sát có thể thấy rằng…’. ‘Từ kết quả khảo sát, có thể thấy hầu hết mọi người hài lòng với sản phẩm này.’
a: 「と言われている」 (người ta nói rằng) không hợp với việc rút ra kết luận từ dữ liệu khảo sát.
b: 「とのことだ」 truyền đạt lời người khác, không hợp với ‘từ kết quả khảo sát (suy ra)’.
4先生「あした、皆さんが乗るバスは駅前を8時に( )。場所と時間を間違えないでください。」
✓ Đáp án: b — 出発しゅっぱつします
Thầy thông báo trực tiếp một sự thật xác định cho học sinh → dùng dạng lịch sự khẳng định 「出発します」. ‘Thầy: “Mai xe buýt các em đi sẽ khởi hành lúc 8 giờ trước ga. Đừng nhầm địa điểm và giờ giấc.”’
a: 「出発するとか」 = nghe đồn không chắc, nhưng thầy đang thông báo chắc chắn → không hợp.
c: 「出発すると言われています」 = ‘người ta nói là sẽ khởi hành’; thầy là người trực tiếp thông báo, không truyền đạt lời người khác.
5先生の話では、今のわたしの実力でもがんばれば合格できない( )。
✓ Đáp án: c — ことはないそうだ
「合格できないことはない」 = ‘không phải là không thể đỗ’ (vẫn có thể đỗ), +「そうだ」 truyền đạt lời thầy. ‘Theo lời thầy, với thực lực hiện tại của tôi, nếu cố gắng thì cũng không phải là không thể đỗ.’
a: 「合格できないということだ」 = ‘nghe nói là không đỗ được’ → trái với ý động viên của thầy.
b: 「合格できないことはできないという」 lủng củng, sai cấu trúc.
6仕事がたくさんあるが、あしたまでに( )。でも、ミスが出ないか心配だ。
✓ Đáp án: a — できることはできる
Mẫu 「〜ことは〜」: ‘làm thì làm được thật, nhưng lo có lỗi’. ‘Việc thì nhiều, nhưng đến mai làm thì cũng làm được thật. Có điều tôi lo sẽ phát sinh lỗi.’
b: 「できるはずがない」 = ‘không đời nào làm được’ → mâu thuẫn với vế sau ‘nhưng lo có lỗi’ (hàm ý làm được).
c: 「できるとは限らない」 = ‘chưa chắc làm được’ → không khớp mẫu 「〜ことは〜」 và mạch ‘lo phát sinh lỗi’.
7わたしはよくこの店でパンを買うが、この店が特に( )ない。
✓ Đáp án: b — 好すきなわけでは
Câu kết thúc bằng 「ない」 → 「好きなわけではない」 = ‘không hẳn là (đặc biệt) thích’. ‘Tôi hay mua bánh mì ở tiệm này, nhưng không hẳn là đặc biệt thích tiệm này.’
a: 「好きでないことはない」 = ‘không phải là không thích’ (tức có thích) → trái mạch ‘không hẳn đặc biệt thích’, nghĩa ngược.
c: 「とのこと」 là truyền đạt lời người khác, không dùng để nói về cảm xúc của chính mình.
8練習すればだれでもピアノが上手に( )。
✓ Đáp án: b — なるとは限かぎらない
「だれでも上手になるとは限らない」 = ‘không phải ai luyện tập cũng chắc chắn giỏi’; dùng kèm 「だれでも」. ‘Cứ luyện tập thì không hẳn ai cũng đàn piano giỏi.’
a: 「なるわけがない」 = ‘không đời nào giỏi được’ → quá tuyệt đối, trái thực tế (luyện tập thì có tiến bộ).
c: 「ならないということだ」 = ‘nghe nói là sẽ không giỏi’ → sai sắc thái, phủ định hoàn toàn.
9プロでもうまくできないのだから、わたしに( )よ。
✓ Đáp án: a — できるわけがない
‘Đến chuyên gia còn không làm tốt, nên tôi không đời nào làm được’ = 「できる」+「わけがない」. ‘Đến dân chuyên nghiệp còn không làm tốt, thì tôi làm gì có khả năng làm được chứ.’
b: 「わけだ」 = ‘hóa ra/đương nhiên là’ → trái nghĩa (đang muốn nói ‘không thể’).
c: 「できないとは限らない」 = ‘chưa chắc là không làm được’ (vẫn có thể làm) → mâu thuẫn với mạch ‘chuyên gia còn chịu’.
10明美さんが今年( )ない。10年前、もう中学生だったのだ。
✓ Đáp án: a — 二十歳はたちのはずが
Câu kết bằng 「ない」 → 「二十歳のはずがない」 = ‘không đời nào (cô ấy) mới 20 tuổi’. ‘Akemi không đời nào năm nay mới 20 tuổi. Vì 10 năm trước cô ấy đã là học sinh cấp hai rồi.’
b: 「二十歳でないことはない」 = ‘không phải là không phải 20 tuổi’ (tức đúng là 20) → trái với suy luận.
c: 「二十歳のわけではない」 = ‘không hẳn là 20 tuổi’ (phủ định nhẹ một phần) → quá nhẹ, không khớp lập luận phủ định mạnh dựa trên bằng chứng.