1
〜てほしい・〜てもらいたい・〜ていただきたいMuốn người KHÁC làm (hoặc đừng làm) việc gì cho mình
📖 項目1Cấu tạo
動て形 + ほしい
動て形 + もらいたい / いただきたい(lịch sự hơn)
Phủ định: 動ないで + ほしい / もらいたい / いただきたい
動て形 + もらいたい / いただきたい(lịch sự hơn)
Phủ định: 動ないで + ほしい / もらいたい / いただきたい
Giải thích (nguyên văn sách)
「ほかの人に〜の行為をしてもらうことを望む。」相手にしてもらいたい(してもらいたくない)ことを言うときに使う。「〜ていただきたい」が最も丁寧。
Diễn tả mong muốn NGƯỜI KHÁC thực hiện (hoặc đừng thực hiện) hành vi ~ cho mình. Mức độ lịch sự tăng dần: 「〜てほしい」 < 「〜てもらいたい」 < 「〜ていただきたい」.Ví dụ (trong sách)
母にはいつまでも元気でいてほしい。
Tôi mong mẹ luôn khỏe mạnh mãi.
この資料を明日までにコピーしておいてもらいたいんだけど。
Tôi muốn nhờ (cậu) photo sẵn tập tài liệu này trước ngày mai.
恐れ入りますが、ここにサインしていただきたいのですが。
Xin lỗi đã làm phiền, tôi muốn nhờ ngài ký vào đây ạ.
子どもには甘い物ばかり食べないでほしい。
Tôi mong bọn trẻ đừng chỉ ăn toàn đồ ngọt.
2
〜(さ)せてほしい・〜(さ)せてもらいたい・〜(さ)せていただきたいMuốn được (cho phép) tự mình làm ~
📖 項目2Cấu tạo
動使役て形(〜させて)+ ほしい / もらいたい / いただきたい
Giải thích (nguyên văn sách)
「(自分が)〜する/〜しないことを望む。」ほかの人が自分のために、ある状況を作ったり許可したりすることを望む言い方。相手に直接希望を言うときにもよく使う。「〜させていただきたい」が最も丁寧。
Là cách nói thể hiện mong muốn người khác TẠO ĐIỀU KIỆN / CHO PHÉP mình làm điều gì đó: ‘muốn được phép làm ~’. Thường dùng khi nói nguyện vọng trực tiếp với đối phương; 「〜させていただきたい」 lịch sự nhất.Ví dụ (trong sách)
一身上の都合で、来月末で会社を辞めさせていただきたいのですが。
Vì lý do cá nhân, tôi muốn xin được nghỉ việc vào cuối tháng sau ạ.
体の調子が悪いので、今日は早く帰らせてもらいたい。
Vì thấy trong người không khỏe nên hôm nay tôi muốn được về sớm.
その仕事、ぜひわたしに やらせてほしい。
Công việc đó, mong hãy cho tôi được làm.
3
〜といい・〜ばいい・〜たらいいMong là ~ thì tốt (kỳ vọng) / Nên ~ thì hơn (khuyên nhủ)
📖 項目3A. Diễn tả KỲ VỌNG, mong ước điều gì đó xảy ra
Cấu tạo
普通形(現在形だけ)+ と
動ば形 ・ イ形ければ
動ない ・ イ形く ・ ナ形で ・ 名で + なければ
普通形(過去形だけ)+ ら
(…)+ いい
動ば形 ・ イ形ければ
動ない ・ イ形く ・ ナ形で ・ 名で + なければ
普通形(過去形だけ)+ ら
(…)+ いい
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜ことを望んでいる。」〜には話者自身の意志的行為を表す言葉は来ない。
Diễn tả mong là điều gì đó xảy ra. Trước 「〜」 KHÔNG dùng từ chỉ hành động có ý chí của chính người nói.Ví dụ (trong sách)
【卒業式で】先生「いつかまたみんなで会えるといいですね。」
(Trong lễ tốt nghiệp) Cô: ‘Mong là một ngày nào đó cả lớp lại gặp được nhau nhỉ.’
最近ずっと体の調子が悪い。悪い病気でなければいいが……。
Dạo này người cứ khó chịu mãi. Mong là không phải bệnh nặng…
あしたは入学試験だ。合格できたらいいなあ。
Ngày mai là kỳ thi đầu vào. Ước gì mình đỗ.
B. KHUYÊN NHỦ đối phương nên / không nên làm gì
Cấu tạo
動辞書形 + と
動ば形 / 動ない-なければ + いい
動たら
動ば形 / 動ない-なければ + いい
動たら
Giải thích (nguyên văn sách)
「相手に〜の行為をする/しないことを勧める。」
Khuyên đối phương nên làm / không nên làm việc ~.Ví dụ (trong sách)
疲れているようですね。あしたはゆっくり休むといいですよ。
Trông cậu mệt nhỉ. Mai cậu nên nghỉ ngơi thật thoải mái đi.
気が進まないのなら、引き受けなければいいんじゃないですか。
Nếu không muốn thì cứ không nhận có phải hơn không?
書き方がわからなければ、事務の人に聞いてみたらいいですよ。
Nếu không biết cách viết thì cứ thử hỏi người ở văn phòng xem.
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1ずっと( )所に父が連れていってくれた。とても楽しかった。
✓ Đáp án: a — 行いきたかった
Chủ thể là ‘tôi’ — nơi mà CHÍNH MÌNH đã luôn ‘muốn đến’ (行きたかった). Vế sau ‘bố đã đưa tôi đi’ nên vế trước nói nguyện vọng của bản thân là tự nhiên.
b: 「行ってほしかった」= muốn NGƯỜI KHÁC đi; không khớp ‘nơi mình muốn đến’.
c: 「行ってもらいたかった」= muốn được ai đó đi giúp; lệch nghĩa, chủ thể mong muốn ở đây là tự mình đến.
2だれかわからないけど、道にごみを( )もらいたいなあ。
✓ Đáp án: b — 捨すてないで
「〜ないでもらいたい」= mong người ta ĐỪNG làm. ‘道にごみを捨てないでもらいたい’ = mong (ai đó) đừng vứt rác ra đường.
a: 「捨てられて」 là thể bị động, không ghép với 「もらいたい」 theo nghĩa này.
c: 「捨てられないで」 (không thể bị vứt) sai cả ngữ pháp lẫn nghĩa.
3卒業式では写真を撮ったんでしょう。ぜひ( )ほしいです。
✓ Đáp án: b — 見みせて
Muốn ĐỐI PHƯƠNG cho mình xem ảnh → 「見せてほしい」. 見せる = cho xem.
a: 「見て」= (bảo ai đó) nhìn; ở đây mình muốn được cho xem nên phải là 見せて.
c: 「見られて」 là bị động, không hợp với 「ほしい」 trong ngữ cảnh này.
4今日はおなかが痛いので、アルバイトを( )いただきたいのですが。
✓ Đáp án: c — 休やすませて
Muốn ĐƯỢC CHO PHÉP nghỉ làm thêm → thể sai khiến 「休ませて」+いただきたい.
a: 「休んで」+いただきたい = muốn người khác nghỉ; sai chủ thể.
b: 「休まれて」 là bị động, không diễn tả ‘xin được phép nghỉ’.
5説明がよくわかりませんでした。もう一度( )ほしいのですが。
✓ Đáp án: a — 教おしえて
Muốn được dạy lại một lần nữa → 「教えてほしい」.
b: 「教えさせて」= xin được phép DẠY (cho người khác); ngược nghĩa.
c: 「教わって」= học được; không ghép với 「ほしい」 ở đây.
6あのう、お客様、店内のガラス製品に( )いただきたいのですが……。
✓ Đáp án: c — 触ふらないで
Nhân viên mong khách ĐỪNG chạm vào đồ thủy tinh → 「触らないでいただきたい」 (lịch sự).
a: 「触って」= (mời) chạm vào; ngược hẳn ý muốn nói.
b: 「触らせて」= xin được phép chạm; sai chủ thể và nghĩa.
7来週からご旅行ですか。( )いいですね。
✓ Đáp án: a — 天気てんきがいいと
Mong thời tiết đẹp cho chuyến đi → mẫu kỳ vọng 「〜といい」: 「天気がいいといいですね」.
b: 「天気がいいなら」 là điều kiện ‘nếu’, không hợp với 「いいですね」 mang nghĩa mong ước.
c: 「天気がいいのは」 sai ngữ pháp trong câu chúc/mong này.
8おめでとうございます。( )よかったですね。
✓ Đáp án: b — 合格ごうかくできて
Chúc mừng việc ĐÃ xảy ra (đỗ rồi) → 「〜てよかった」: 「合格できてよかったですね」.
a: 「合格できると」 mang nghĩa kỳ vọng việc chưa xảy ra; nhưng ở đây đã đỗ rồi.
c: 「合格できれば」= ‘nếu đỗ’ (giả định), không hợp lời chúc mừng kết quả đã có.