1
命令(しろ)/禁止(〜な)Thể mệnh lệnh (Hãy ~!) / Thể cấm chỉ (Đừng ~!)
📖 項目1Cấu tạo
命令: 動詞Ⅰ 動ば段(書く→書け)/ 動詞Ⅱ 動ます形 + ろ(食べ→食べろ)
*例外: する→しろ ・ 来る→来い ・ くれる→くれ
禁止: 動辞書形 + な(行くな・見るな)
*例外: する→しろ ・ 来る→来い ・ くれる→くれ
禁止: 動辞書形 + な(行くな・見るな)
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜しなさい/〜してはいけない。」特に男性が強く命令するときに使うが、応援するときや立て札・張り紙などにも使う。引用「〜と」を使って間接的に伝える場合にも使う。
Nghĩa ‘Hãy ~ / Không được ~’. Đặc biệt nam giới dùng khi ra lệnh mạnh, nhưng cũng dùng khi cổ vũ, trên biển báo, áp phích. Thường dùng gián tiếp qua trích dẫn 「〜と」.Ví dụ (trong sách)
【試合で】監督「走れ、走れ!」
(Trong trận đấu) HLV: ‘Chạy đi, chạy đi!’
赤信号は「止まれ」という意味です。
Đèn đỏ có nghĩa là ‘Dừng lại’.
立て札に「スピードを出すな!」と書いてある。
Trên biển báo có ghi ‘Không được phóng nhanh!’.
2
〜ことHãy ~ / Không được ~ (chỉ thị viết trên thông báo)
📖 項目2Cấu tạo
動辞書形 / 動ない形 + こと
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜しなさい/〜してはいけない。」主に注意や指示を張り紙などに書いて伝えるときに使う。
Nghĩa ‘Hãy ~ / Không được ~’. Chủ yếu dùng để ghi nhắc nhở, chỉ thị trên thông báo, bảng dán.Ví dụ (trong sách)
【学校で】「レポートは月曜日に必ず出すこと。遅れないこと。」
(Ở trường) ‘Bài báo cáo nhất định phải nộp vào thứ Hai. Không được trễ.’
申込書を書く前に注意書きをよく読むこと。
Hãy đọc kỹ phần lưu ý trước khi viết đơn.
【立て札】危ないからこの川で泳がないこと。
(Biển báo) Nguy hiểm nên không được bơi ở sông này.
3
〜べきだ・〜べき/〜べきではないNên ~ (điều đương nhiên) / Không nên ~
📖 項目3Cấu tạo
動辞書形 + べきだ ・ べきではない *例外 する→するべきだ/すべきだ
動辞書形 + べき ・ べきではない + 名
動辞書形 + べき ・ べきではない + 名
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜するのが当然だ・〜したほうがいい/〜してはいけない・〜しないほうがいい。」規則で決まっていることではなく、話者の主張を言うときに使う。過去形「〜べきだった」で反省や後悔を表すこともある。
Nghĩa ‘Làm ~ là việc đương nhiên / Nên làm ~ / Không nên làm ~’. Dùng khi nêu CHỦ TRƯƠNG của người nói (không phải điều luật định sẵn). Thể quá khứ 「〜べきだった」 thể hiện sự hối tiếc, ân hận.Ví dụ (trong sách)
大事なことだから、もう少し話し合ってから決めるべきだと思いますよ。
Đây là việc quan trọng, tôi nghĩ nên bàn thêm chút rồi hãy quyết.
せっかく入った会社なのだから、簡単に辞めるべきではない。
Đã vào được công ty thì không nên nghỉ một cách dễ dàng.
もっと早く始めるべきだった。
Lẽ ra mình nên bắt đầu sớm hơn. (hối tiếc)
4
〜たらどうかLàm ~ thì sao? (gợi ý, khuyên nhẹ)
📖 項目4Cấu tạo
動たら + どうか(どうですか/どう?)
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜するのがいいですよ。」助言や忠告の気持ちで相手にある行為を軽く勧めるときに使う。その行為をしないことを非難する言い方にもなる。
Nghĩa ‘Làm ~ thì sẽ tốt hơn đấy’. Dùng để nhẹ nhàng đề nghị, khuyên đối phương làm gì đó; đôi khi mang sắc thái trách móc khi họ không làm.Ví dụ (trong sách)
体のことが心配なら、一度健康診断を受けたらどうでしょうか。
Nếu lo cho sức khỏe thì đi khám tổng quát một lần xem sao?
疲れているみたいですね。少し休んだらどうですか。
Trông cậu mệt nhỉ. Nghỉ một chút đi có được không?
悪いのはそっちですよ。一言謝ったらどうですか。
Người sai là cậu đấy. Sao không nói một lời xin lỗi đi? (trách)
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1先生が「話を( )。」と言っているのに、まだみんなしゃべっています。
✓ Đáp án: c — やめろ
Thầy bảo ‘話をやめろ’ — đây là thể MỆNH LỆNH của 「やめる」(nhóm II) → bỏ る thêm ろ = 「やめろ」.
a: 「やめ」 chỉ là gốc động từ, không phải thể mệnh lệnh hoàn chỉnh.
b: 「やめれ」 là dạng sai; mệnh lệnh nhóm II thêm 「ろ」 chứ không phải 「れ」.
2今すぐ金を( )と言われても困ります。来週必ず払いますから、待ってください。
✓ Đáp án: b — 払はらえ
Bị bảo ‘金を払え’ — thể mệnh lệnh của 「払う」(nhóm I) chuyển sang hàng え = 「払え」.
a: 「払う」 là thể từ điển, không mang nghĩa ra lệnh.
c: 「払える」 là thể khả năng (có thể trả), không phải mệnh lệnh.
3A「そんなに笑わないでくださいよ。」 B「( )と言われても、おかしくてどうしても笑ってしまいますよ。」
✓ Đáp án: c — 笑わらうな
Bị bảo ‘笑うな’ (đừng cười) — thể CẤM CHỈ = 動辞書形 + な → 「笑うな」.
a: 「笑って」 là yêu cầu/cho phép cười; ngược với ngữ cảnh ‘đừng cười’.
b: 「笑え」 là mệnh lệnh ‘hãy cười’, trái nghĩa câu.
4【張り紙】部屋を出るときは電気を( )こと。
✓ Đáp án: a — 消けす
Thông báo ‘電気を消すこと’ — mẫu chỉ thị 「動辞書形+こと」 dùng 「消す」.
b: 「消している」 (đang tắt) không ghép với 「こと」 trong chỉ thị.
c: 「消した」 là quá khứ; 「〜こと」 dùng 辞書形/ない形, không dùng た形.
5【立て札】芝生に( )。
✓ Đáp án: a — 入いらないこと
Biển báo ‘芝生に入らないこと’ — cấm giẫm lên cỏ, mẫu 「動ない形+こと」.
b: 「入れないこと」= ‘không thể vào’ (khả năng), không phải chỉ thị cấm.
c: 「入らないことだ」 thừa 「だ」, không đúng văn phong biển báo 「〜こと」.
6森田君、いつも遅いね。新入社員はもっと早く会社に( )だよ。
✓ Đáp án: b — 来くるべき
‘早く会社に来るべきだ’ — 「べき」 nối với 辞書形; 来る giữ nguyên → 「来るべき」.
a: 「来べき」 sai; 来る không rút gọn thành 来べき.
c: 「来べき」 trùng lỗi với a — không phải dạng đúng của 来る+べき.
7そんなにたくさんのお金を友だちから( )。友だちも困るだろう。
✓ Đáp án: a — 借かりるべきではない
‘お金を友だちから借りるべきではない’ — không nên mượn (chủ trương). Phủ định của べき là 「べきではない」.
b: 「借りるべきだ」= ‘nên mượn’; trái ý câu (làm bạn khó xử).
c: 「借りないべきだ」 sai cấu trúc; phủ định phải là 「借りるべきではない」.
8日本の法律では、二十歳になっていない人はお酒を( )。
✓ Đáp án: a — 飲のめません
Luật quy định người chưa đủ 20 tuổi ‘お酒を飲めません’ — bị cấm theo luật nên dùng khả năng/cấm 「飲めません」.
b: 「飲むべきではありません」 nêu chủ trương cá nhân; nhưng đây là điều LUẬT định, không phải ý kiến.
c: 「飲むことではありません」 sai nghĩa và cấu trúc.
9机の上が暗すぎませんか。もう少し( )どうですか。
✓ Đáp án: b — 明あかるくしたら
Gợi ý ‘明るくしたらどうですか’ — đề nghị hành động làm cho sáng hơn; 「〜たらどう」 dùng 「明るくする」(tha động).
a: 「明るくなったら」 (tự sáng lên) là tự động từ, không hợp lời đề nghị làm hành động.
c: 「明るかったら」= ‘nếu sáng’ (giả định trạng thái), không phải đề nghị.
10ちょっと調べたいことがあるんですが、このパソコンを( )。
✓ Đáp án: c — 使つかってもいいですか
Người nói muốn TỰ dùng máy tính nên xin phép: ‘このパソコンを使ってもいいですか’.
a: 「使ったらどうですか」 là gợi ý NGƯỜI KHÁC dùng; sai chủ thể.
b: 「使うのがどうですか」 sai cấu trúc tiếng Nhật.
Bài tập tổng hợp trộn ngữ pháp của cặp bài — bấm để chấm + xem giải thích.
1わあ。ゆう子さん、着物が似合いますね。国の家族に見せたいので、写真を( )。
✓ Đáp án: a — 撮とってもいいですか
Người nói muốn TỰ chụp ảnh (để gửi cho gia đình) nên xin phép: 「撮ってもいいですか」.
b: 「撮ったらどうですか」 là gợi ý người khác chụp; sai chủ thể.
c: 「撮ってほしい」= muốn người khác chụp; nhưng ở đây mình muốn tự chụp.
2来月わたしたちのダンスの発表会があります。ぜひ皆さんで見に( )です。
✓ Đáp án: b — 来きてほしい
Mong MỌI NGƯỜI đến xem buổi biểu diễn → 「見に来てほしい」.
a: 「来たい」= bản thân muốn đến; sai chủ thể (ở đây mong người khác đến).
c: 「来させてほしい」= xin được cho đến; sai nghĩa.
3じょうだんを( )です。わたしはまじめに話しているんです。
✓ Đáp án: b — 言いわないでもらいたい
Mong đối phương ĐỪNG nói đùa → 「言わないでもらいたい」.
a: 「言えないといい」 sai nghĩa và cấu trúc.
c: 「言わせないでほしい」= ‘đừng bắt tôi nói’; lệch nghĩa.
4すみません。このピアノ練習室をわたしにも( )のですが。
✓ Đáp án: c — 使つかわせてほしい
Người nói muốn ĐƯỢC PHÉP cũng dùng phòng tập piano → thể sai khiến 「使わせてほしい」.
a: 「使ってもらいたい」= muốn người khác dùng; sai nghĩa.
b: 「使われるといい」 (bị động) không hợp ngữ cảnh xin phép.
5どの学校を選ぶか、もっとよく考えて( )と今では残念に思っている。
✓ Đáp án: a — 決きめるべきだった
Hối tiếc về quá khứ ‘lẽ ra nên cân nhắc kỹ rồi quyết’ → 「決めるべきだった」.
b: 「決めるといい」 là kỳ vọng/khuyên cho việc chưa xảy ra; không hợp sự hối tiếc.
c: 「決めたらどうか」 là gợi ý người khác; không hợp tự hối tiếc.
6店長、わたしたちにもう少し休みを( )。働きすぎです。
✓ Đáp án: c — とらせていただきたいです
Nhân viên xin sếp CHO được nghỉ thêm (khiêm nhường) → 「とらせていただきたい」.
a: 「とったらどうですか」 là gợi ý sếp nghỉ; sai chủ thể.
b: 「とればいいです」 quá suồng sã, không hợp khi nói với cấp trên và lệch nghĩa xin phép.
7彼女にあんなことを言う( )。きっと彼女は怒っているだろう。
✓ Đáp án: a — べきではなかった
Hối tiếc ‘lẽ ra không nên nói điều đó’ → 「言うべきではなかった」.
b: 「ことではなかった」 sai cấu trúc/nghĩa.
c: 「わけではなかった」= ‘không phải là…’, không diễn tả sự hối tiếc nên/không nên.
8入国するときも出国するときも、空港でパスポートを( )。
✓ Đáp án: c — 見みせなければなりません
Xuất/nhập cảnh BẮT BUỘC phải trình hộ chiếu (quy định) → 「見せなければなりません」.
a: 「見せるべきです」 nêu chủ trương; nhưng đây là quy định bắt buộc nên dùng なければなりません.
b: 「見せるといいです」 chỉ là lời khuyên; không đủ mạnh cho quy định bắt buộc.
99時半か。弟の試験は9時からだと言っていたから、もう始まっている( )。
✓ Đáp án: b — はずだ
Suy luận có căn cứ ‘chắc hẳn đã bắt đầu rồi’ → 「もう始まっているはずだ」.
a: 「といい」 là mong ước; không phải suy luận chắc chắn.
c: 「べきだ」 là chủ trương nên làm; không hợp ngữ cảnh suy đoán thời gian.