第だい1部ぶ 文ぶんの文法ぶんぽう1 · 1課か〜4課か

まとめ問題もんだい — Ôn tập tổng hợp ngữ pháp Bài 1–4

Đề kiểm tra tổng hợp sau khi học xong Bài 1–4: 〜うちに/〜間ま, 〜てから〜/〜てからでないと, 〜たびに, 〜たとおり, 〜というより, 〜反面はんめん/〜一方いっぽうで, 〜に対たいして, 〜のかわりに, 〜に限かぎる …
📖 Đề & đáp án (別冊べっさつ解答かいとう) trích từ 新しん完全かんぜんマスター 文法ぶんぽう N3 (Shin Kanzen Master · bản tiếng Việt)
試み

まとめ問題もんだい 1課か〜4課か — 13 câu (đề kiểm tra tổng hợp)

13 câu trắc nghiệm · đúng định dạng đề thi thật JLPT N3 文法ぶんぽう
Đáp án chính thức 別冊べっさつ解答かいとう
Chọn (  ) thích hợp nhất trong 1·2·3·4. Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1もっと雪ゆきが(   )スキーはできない。
降ふってから降ふっているうちに降ふってからでないと降ふらない間あいだに
✓ Đáp án: 3 — 降こうふってからでないと
「〜てからでないと…ない」 = 'nếu chưa… thì không thể…'. Phải có tuyết rơi nhiều hơn (điều kiện) thì mới trượt được; chưa đủ tuyết thì không trượt được.
1: 「降ふってから」 chỉ nối thứ tự thời gian 'sau khi rơi rồi thì…', không diễn đạt điều kiện bắt buộc.
2: 「降ふっているうちに」 = 'trong lúc đang rơi', sai logic vì câu nói không thể trượt.
4: 「降ふらない間あいだに」 = 'trong lúc chưa rơi', ngược nghĩa với 'cần rơi nhiều hơn'.
2祖父そふが(   )、午後ごごになって雨あめが降ふってきた。
言いってから言いったから言いっていれば言いったとおり
✓ Đáp án: 4 — 言げんいったとおり
「〜たとおり」 = 'đúng như đã…'. Ông đã nói (trời sẽ mưa), và buổi chiều mưa đến đúng như lời ông nói.
1: 「言いってから」 = 'sau khi nói', chỉ nối thời gian, không có nghĩa 'đúng như'.
2: 「言いったから」 = 'vì đã nói', nêu lý do — không hợp 'trời mưa đúng như dự đoán'.
3: 「言いっていれば」 = 'giá mà đã nói', giả định trái thực tế, không khớp ngữ cảnh.
3彼かれは会あう(   )政治せいじの話はなしをする。
ところでたびにうちに一方いっぽうで
✓ Đáp án: 2 — たびに
「〜たびに」 = 'mỗi lần…là…'. Cứ mỗi lần gặp là anh ta lại nói chuyện chính trị (lặp đều).
1: 「ところで」 dùng đổi chủ đề hoặc 'dù có…cũng vô ích', không hợp ý 'mỗi lần'.
3: 「うちに」 = 'trong lúc / trước khi', không diễn đạt sự lặp lại 'mỗi lần gặp'.
4: 「一方いっぽうで」 = 'mặt khác', dùng để đối lập hai mặt, không hợp ở đây.
4本屋ほんやで読よみたい本ほんを(   )、待ち合まちあわせの時間じかんを過すぎてしまった。
探さがしている間あいだ探さがしているうちに探さがしながら探さがしてから
✓ Đáp án: 2 — 探さがさがしているうちに
「〜ているうちに」 = 'trong lúc đang… thì (vô tình) xảy ra thay đổi'. Mải tìm sách nên lỡ luôn giờ hẹn — biến hóa ngoài ý muốn.
1: 「探さがしている間あいだ」 chỉ nêu khoảng thời gian, thiếu sắc thái 'lỡ mất giờ một cách vô tình' mà 〜うちに mang lại.
3: 「探さがしながら」 = 'vừa tìm vừa…', diễn tả hai việc song song, không hợp 'quá giờ'.
4: 「探さがしてから」 = 'sau khi tìm xong', sai vì việc lỡ giờ xảy ra trong khi đang tìm.
5リーさんはこの学校がっこうに(   )、一いち度ども欠席けっせきしなかった。
留学りゅうがくしている間あいだ留学りゅうがくしてからでないと留学りゅうがくしているうちに留学りゅうがくしているところで
✓ Đáp án: 1 — 留学りゅうがくりゅうがくしている間あいだあいだ
「〜ている間あいだ」 = 'suốt khoảng thời gian…'. Trong suốt thời gian du học ở trường này, anh Lee không nghỉ buổi nào.
2: 「〜てからでないと」 nêu điều kiện 'chưa…thì không…', không hợp câu khẳng định 'không vắng buổi nào'.
3: 「うちに」 nhấn 'trước khi điều kiện đổi', không diễn đạt 'toàn bộ khoảng thời gian'.
4: 「ているところで」 không phải mẫu chỉ khoảng thời gian dài; sai ngữ pháp ở đây.
6A「月日つきひがたつのは早はやいですね。お子こさんはもう中学ちゅうがく生せいなんでしょう。」 B「いえ、中学ちゅうがく生せい(   )、もう高校こうこう1年ねんなんですよ。」
ではなくだけでなくというよりに対たいして
✓ Đáp án: 1 — ではなく
「〜ではなく…」 = 'không phải… mà là…'. Phủ định 'cấp hai' rồi nêu thông tin đúng 'đã lên lớp 10' → đính chính.
2: 「だけでなく」 = 'không chỉ…mà còn', nghĩa cộng thêm, không phải đính chính.
3: 「というより」 = 'nói đúng hơn là', dùng khi điều chỉnh cách diễn đạt cùng mức độ, không phủ định dứt khoát như câu này.
4: 「に対たいして」 = 'đối lập với', sai ngữ pháp và ý ở đây.
7A「あ、今度こんどは失敗しっぱいしないでうまく組み立くみたてられたね。」 B「ぼくは同おなじ間違まちがいを(   )ばかじゃないよ。」
繰り返くりかえすより繰り返くりかえすほど繰り返くりかえさないほど繰り返くりかえさないより
✓ Đáp án: 2 — 繰り返くりかえすくりかえすほど
「〜ほど…ない」 = 'không đến mức…'. 'Tôi đâu có ngốc tới mức lặp lại cùng một lỗi' → 繰り返くりかえすほどばかじゃない.
1: 「より」 dùng so sánh, không tạo nghĩa 'không đến mức' với 「ばかじゃない」.
3: 「繰り返くりかえさないほど」 phủ định động từ làm đảo nghĩa: thành 'tới mức không lặp lại', sai logic.
4: 「繰り返くりかえさないより」 vừa sai mẫu so sánh vừa đảo nghĩa động từ.
8クレジットカードは便利べんりな(   )、危険きけんも多おおい。
場合ばあい結果けっか反面はんめん割合わりあい
✓ Đáp án: 3 — 反面はんめんはんめん
「〜反面はんめん」 = 'mặt khác lại…', nêu hai mặt trái ngược của cùng một sự vật. Thẻ tín dụng tiện lợi nhưng mặt khác cũng nhiều rủi ro.
1: 「場合ばあい」 = 'trường hợp', không diễn đạt hai mặt đối lập.
2: 「結果けっか」 = 'kết quả', không hợp với 'tiện lợi ↔ nguy hiểm'.
4: 「割合わりあい」 = 'tỉ lệ', không phải mẫu nối hai mặt.
9わたしが子こどもの洋服ようふくを作つくるのは、子こどもの(   )、自分じぶんの趣味しゅみです。
物ものというより物もののかわりにためというよりためのかわりに
✓ Đáp án: 3 — ためというより
「〜というより…」 = 'nói đúng hơn là…'. May đồ cho con 'không hẳn vì con, đúng hơn là vì sở thích của bản thân'. 「子こどものため」 = 'vì lợi ích của con'.
1: 「物ものというより」 so sánh với 'đồ vật', lệch ý — vế sau là 'sở thích', cần đối với mục đích 'vì con'.
2: 「物もののかわりに」 = 'thay cho đồ vật', vô nghĩa ở đây.
4: 「ためのかわりに」 = 'thay cho mục đích…', không khớp cấu trúc so sánh 'đúng hơn là'.
10山田やまだ先生せんせいがいつも笑わらっている(   )、川島かわしま先生せんせいはすぐに怒おこる。
のに対たいしてのよりあまり笑わらわないのに対たいしてあまり笑わらわないのより
✓ Đáp án: 1 — のに対たいたいして
「〜のに対たいして」 = 'trong khi đó / ngược lại'. Đối lập hai người: thầy Yamada luôn cười, ngược lại thầy Kawashima thì hay nổi giận.
2: 「のより」 là mẫu so sánh hơn-kém, không dùng để đối lập hai chủ thể như vậy.
3: 「あまり笑わらわないのに対たいして」 đảo nội dung vế đầu (thành 'ít cười'), mâu thuẫn với 'いつも笑わらっている' của thầy Yamada.
4: Vừa sai mẫu 「より」 vừa đảo nội dung động từ.
11連休れんきゅうはどこかに旅行りょこうに行いく(   )、家いえでパーティーをしたい。
というより反面はんめんうちにかわりに
✓ Đáp án: 4 — かわりに
「〜かわりに」 = 'thay vì…'. Thay vì đi du lịch đâu đó, muốn tổ chức tiệc ở nhà (chọn việc B thay cho việc A).
1: 「というより」 = 'nói đúng hơn là', dùng điều chỉnh cách nói, không phải 'thay vì làm việc khác'.
2: 「反面はんめん」 nêu hai mặt của cùng một sự vật, không hợp 'chọn B thay A'.
3: 「うちに」 chỉ thời điểm 'trong lúc/trước khi', sai ý.
12かぜをひいたようだ。こんなときは無理むりを(   )。今日きょうは仕事しごとを休やすもう。
しないようだしないに限かぎるするようではないするのでもない
✓ Đáp án: 2 — しないに限かぎりかぎる
「〜に限かぎる」 = 'tốt nhất là…'. Lúc bị cảm thì tốt nhất đừng cố quá (無理むりをしない) → nên nghỉ làm.
1: 「しないようだ」 = 'hình như không làm', là phán đoán, không phải lời khuyên 'tốt nhất nên'.
3: 「するようではない」 ngữ pháp/ý không khớp với lời khuyên nên nghỉ ngơi.
4: 「するのでもない」 = 'cũng không phải là làm', không tạo nghĩa khuyên răn.
13A「ここから見みえる景色けしきはいいですねえ。」 B「ええ、富士ふじ山やまの姿すがたが(   )。」
日ひによっていろいろに変化へんかします日ひが変かわるたびにきれいです日ひが変かわるたびにいつも同おなじです日ひによっていつもきれいです
✓ Đáp án: 1 — 日ひにちによっていろいろに変化へんかへんかします
「〜によって…が変化へんかする」 = 'tùy theo… mà thay đổi'. Cảnh đẹp vì dáng núi Phú Sĩ thay đổi muôn vẻ tùy theo từng ngày → lý do khiến cảnh 'đẹp'.
2: 「たびに…きれいです」 lặp 'lần nào cũng đẹp' nhưng không nêu được nét 'đa dạng' làm cảnh hấp dẫn; kém tự nhiên hơn đáp án 1.
3: 「いつも同おなじです」 = 'lúc nào cũng giống nhau', mâu thuẫn với ý khen cảnh đẹp, thú vị.
4: 「によっていつもきれいです」 mâu thuẫn nội tại: 'tùy ngày' nhưng lại 'lúc nào cũng đẹp', dùng 「によって」 sai logic.