Chọn ( ) thích hợp nhất trong 1·2·3·4. Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1もっと雪が( )スキーはできない。
✓ Đáp án: 3 — 降ふってからでないと
「〜てからでないと…ない」 = 'nếu chưa… thì không thể…'. Phải có tuyết rơi nhiều hơn (điều kiện) thì mới trượt được; chưa đủ tuyết thì không trượt được.
1: 「降ってから」 chỉ nối thứ tự thời gian 'sau khi rơi rồi thì…', không diễn đạt điều kiện bắt buộc.
2: 「降っているうちに」 = 'trong lúc đang rơi', sai logic vì câu nói không thể trượt.
4: 「降らない間に」 = 'trong lúc chưa rơi', ngược nghĩa với 'cần rơi nhiều hơn'.
2祖父が( )、午後になって雨が降ってきた。
✓ Đáp án: 4 — 言いったとおり
「〜たとおり」 = 'đúng như đã…'. Ông đã nói (trời sẽ mưa), và buổi chiều mưa đến đúng như lời ông nói.
1: 「言ってから」 = 'sau khi nói', chỉ nối thời gian, không có nghĩa 'đúng như'.
2: 「言ったから」 = 'vì đã nói', nêu lý do — không hợp 'trời mưa đúng như dự đoán'.
3: 「言っていれば」 = 'giá mà đã nói', giả định trái thực tế, không khớp ngữ cảnh.
3彼は会う( )政治の話をする。
✓ Đáp án: 2 — たびに
「〜たびに」 = 'mỗi lần…là…'. Cứ mỗi lần gặp là anh ta lại nói chuyện chính trị (lặp đều).
1: 「ところで」 dùng đổi chủ đề hoặc 'dù có…cũng vô ích', không hợp ý 'mỗi lần'.
3: 「うちに」 = 'trong lúc / trước khi', không diễn đạt sự lặp lại 'mỗi lần gặp'.
4: 「一方で」 = 'mặt khác', dùng để đối lập hai mặt, không hợp ở đây.
4本屋で読みたい本を( )、待ち合わせの時間を過ぎてしまった。
✓ Đáp án: 2 — 探さがしているうちに
「〜ているうちに」 = 'trong lúc đang… thì (vô tình) xảy ra thay đổi'. Mải tìm sách nên lỡ luôn giờ hẹn — biến hóa ngoài ý muốn.
1: 「探している間」 chỉ nêu khoảng thời gian, thiếu sắc thái 'lỡ mất giờ một cách vô tình' mà 〜うちに mang lại.
3: 「探しながら」 = 'vừa tìm vừa…', diễn tả hai việc song song, không hợp 'quá giờ'.
4: 「探してから」 = 'sau khi tìm xong', sai vì việc lỡ giờ xảy ra trong khi đang tìm.
5リーさんはこの学校に( )、一度も欠席しなかった。
✓ Đáp án: 1 — 留学りゅうがくしている間あいだ
「〜ている間」 = 'suốt khoảng thời gian…'. Trong suốt thời gian du học ở trường này, anh Lee không nghỉ buổi nào.
2: 「〜てからでないと」 nêu điều kiện 'chưa…thì không…', không hợp câu khẳng định 'không vắng buổi nào'.
3: 「うちに」 nhấn 'trước khi điều kiện đổi', không diễn đạt 'toàn bộ khoảng thời gian'.
4: 「ているところで」 không phải mẫu chỉ khoảng thời gian dài; sai ngữ pháp ở đây.
6A「月日がたつのは早いですね。お子さんはもう中学生なんでしょう。」 B「いえ、中学生( )、もう高校1年なんですよ。」
✓ Đáp án: 1 — ではなく
「〜ではなく…」 = 'không phải… mà là…'. Phủ định 'cấp hai' rồi nêu thông tin đúng 'đã lên lớp 10' → đính chính.
2: 「だけでなく」 = 'không chỉ…mà còn', nghĩa cộng thêm, không phải đính chính.
3: 「というより」 = 'nói đúng hơn là', dùng khi điều chỉnh cách diễn đạt cùng mức độ, không phủ định dứt khoát như câu này.
4: 「に対して」 = 'đối lập với', sai ngữ pháp và ý ở đây.
7A「あ、今度は失敗しないでうまく組み立てられたね。」 B「ぼくは同じ間違いを( )ばかじゃないよ。」
✓ Đáp án: 2 — 繰り返すくりかえすほど
「〜ほど…ない」 = 'không đến mức…'. 'Tôi đâu có ngốc tới mức lặp lại cùng một lỗi' → 繰り返すほどばかじゃない.
1: 「より」 dùng so sánh, không tạo nghĩa 'không đến mức' với 「ばかじゃない」.
3: 「繰り返さないほど」 phủ định động từ làm đảo nghĩa: thành 'tới mức không lặp lại', sai logic.
4: 「繰り返さないより」 vừa sai mẫu so sánh vừa đảo nghĩa động từ.
8クレジットカードは便利な( )、危険も多い。
✓ Đáp án: 3 — 反面はんめん
「〜反面」 = 'mặt khác lại…', nêu hai mặt trái ngược của cùng một sự vật. Thẻ tín dụng tiện lợi nhưng mặt khác cũng nhiều rủi ro.
1: 「場合」 = 'trường hợp', không diễn đạt hai mặt đối lập.
2: 「結果」 = 'kết quả', không hợp với 'tiện lợi ↔ nguy hiểm'.
4: 「割合」 = 'tỉ lệ', không phải mẫu nối hai mặt.
9わたしが子どもの洋服を作るのは、子どもの( )、自分の趣味です。
✓ Đáp án: 3 — ためというより
「〜というより…」 = 'nói đúng hơn là…'. May đồ cho con 'không hẳn vì con, đúng hơn là vì sở thích của bản thân'. 「子どものため」 = 'vì lợi ích của con'.
1: 「物というより」 so sánh với 'đồ vật', lệch ý — vế sau là 'sở thích', cần đối với mục đích 'vì con'.
2: 「物のかわりに」 = 'thay cho đồ vật', vô nghĩa ở đây.
4: 「ためのかわりに」 = 'thay cho mục đích…', không khớp cấu trúc so sánh 'đúng hơn là'.
10山田先生がいつも笑っている( )、川島先生はすぐに怒る。
✓ Đáp án: 1 — のに対たいして
「〜のに対して」 = 'trong khi đó / ngược lại'. Đối lập hai người: thầy Yamada luôn cười, ngược lại thầy Kawashima thì hay nổi giận.
2: 「のより」 là mẫu so sánh hơn-kém, không dùng để đối lập hai chủ thể như vậy.
3: 「あまり笑わないのに対して」 đảo nội dung vế đầu (thành 'ít cười'), mâu thuẫn với 'いつも笑っている' của thầy Yamada.
4: Vừa sai mẫu 「より」 vừa đảo nội dung động từ.
11連休はどこかに旅行に行く( )、家でパーティーをしたい。
✓ Đáp án: 4 — かわりに
「〜かわりに」 = 'thay vì…'. Thay vì đi du lịch đâu đó, muốn tổ chức tiệc ở nhà (chọn việc B thay cho việc A).
1: 「というより」 = 'nói đúng hơn là', dùng điều chỉnh cách nói, không phải 'thay vì làm việc khác'.
2: 「反面」 nêu hai mặt của cùng một sự vật, không hợp 'chọn B thay A'.
3: 「うちに」 chỉ thời điểm 'trong lúc/trước khi', sai ý.
12かぜをひいたようだ。こんなときは無理を( )。今日は仕事を休もう。
✓ Đáp án: 2 — しないに限かぎる
「〜に限る」 = 'tốt nhất là…'. Lúc bị cảm thì tốt nhất đừng cố quá (無理をしない) → nên nghỉ làm.
1: 「しないようだ」 = 'hình như không làm', là phán đoán, không phải lời khuyên 'tốt nhất nên'.
3: 「するようではない」 ngữ pháp/ý không khớp với lời khuyên nên nghỉ ngơi.
4: 「するのでもない」 = 'cũng không phải là làm', không tạo nghĩa khuyên răn.
13A「ここから見える景色はいいですねえ。」 B「ええ、富士山の姿が( )。」
✓ Đáp án: 1 — 日にちによっていろいろに変化へんかします
「〜によって…が変化する」 = 'tùy theo… mà thay đổi'. Cảnh đẹp vì dáng núi Phú Sĩ thay đổi muôn vẻ tùy theo từng ngày → lý do khiến cảnh 'đẹp'.
2: 「たびに…きれいです」 lặp 'lần nào cũng đẹp' nhưng không nêu được nét 'đa dạng' làm cảnh hấp dẫn; kém tự nhiên hơn đáp án 1.
3: 「いつも同じです」 = 'lúc nào cũng giống nhau', mâu thuẫn với ý khen cảnh đẹp, thú vị.
4: 「によっていつもきれいです」 mâu thuẫn nội tại: 'tùy ngày' nhưng lại 'lúc nào cũng đẹp', dùng 「によって」 sai logic.