第だい1部ぶ 文ぶんの文法ぶんぽう1 · 1課か〜8課か

まとめ問題もんだい — Ôn tập tổng hợp ngữ pháp Bài 1–8

Đề kiểm tra tổng hợp sau khi học xong Bài 1–8: 〜という/〜とか (truyền đạt), 〜さえ〜ば, 〜ことは〜が, 〜によって, たとえ〜ても, 〜も〜ては, 〜ないことはない, 〜なら, 〜おかげで, 〜とは限かぎらない, 〜ばよかった, 〜ことから …
📖 Đề & đáp án (別冊べっさつ解答かいとう) trích từ 新しん完全かんぜんマスター 文法ぶんぽう N3 (Shin Kanzen Master · bản tiếng Việt)
試み

まとめ問題もんだい 1課か〜8課か — 13 câu (đề kiểm tra tổng hợp)

13 câu trắc nghiệm · đúng định dạng đề thi thật JLPT N3 文法ぶんぽう
Đáp án chính thức 別冊べっさつ解答かいとう
Chọn (  ) thích hợp nhất trong 1·2·3·4. Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1彼かれの話はなしでは、これはこの地方ちほうの伝統でんとう的てきな(   )。
料理りょうりだと聞きいた料理りょうりだと言いった料理りょうりだと言いわれている料理りょうりだという
✓ Đáp án: 4 — 料理りょうりりょうりだという
「〜という」 dùng truyền đạt/định danh thông tin nghe được. Mở đầu 「彼かれの話はなしでは」 (theo lời anh ấy) → kết bằng 「〜だという」 là cách thuật lại tự nhiên nhất.
1: 「と聞きいた」 = 'tôi (đã) nghe rằng', nhưng chủ thể nghe là 'tôi', lặp với 「彼かれの話はなしでは」 nên thừa và kém tự nhiên.
2: 「と言いった」 = 'đã nói (một lần, quá khứ)', không hợp với việc giới thiệu đặc trưng chung của vùng.
3: 「と言いわれている」 = 'người ta nói rằng' (chung chung, không rõ nguồn) — mâu thuẫn với nguồn cụ thể 「彼かれの話はなしでは」.
2カップラーメンは(   )簡単かんたんにできる。
お湯ゆだけ入いれてはお湯ゆさえ入いれればお湯ゆも入いれるほどお湯ゆを入いれるくらいなら
✓ Đáp án: 2 — お湯ゆゆさえ入いりいれれば
「〜さえ〜ば」 = 'chỉ cần…là…'. Chỉ cần chế nước sôi là mì ly làm xong dễ dàng — nhấn điều kiện tối thiểu.
1: 「だけ入いれては」 mẫu 「〜ては」 dẫn tới kết quả tiêu cực, trái với 'làm xong dễ dàng'.
3: 「も入いれるほど」 sai cấu trúc và ý 'đến mức', không hợp.
4: 「くらいなら」 = 'nếu (chỉ) đến mức… thì thà…', dùng để so sánh chọn lựa, sai ngữ cảnh.
3あの女優じょゆうは(   )が、少すこし冷つめたい感かんじがする。
きれいだとは限かぎらないきれいなはずはないきれいなことはきれいだきれいというわけではない
✓ Đáp án: 3 — きれいなことはきれいだ
「〜ことは〜が」 = '…thì có …(thật) nhưng…'. Thừa nhận một phần (đẹp thì đẹp thật) rồi nêu điểm hạn chế (hơi lạnh lùng).
1: 「とは限かぎらない」 = 'không hẳn là', phủ định khả năng — không khớp với việc thừa nhận 'đẹp'.
2: 「はずはない」 = 'không thể nào', phủ định mạnh, trái nghĩa câu.
4: 「というわけではない」 = 'không phải là', cũng phủ định 'đẹp', mâu thuẫn vế sau.
4この車くるまは電気でんきとガソリン(   )動うごく「ハイブリッドカー」だ。
からによってのことからのために
✓ Đáp án: 2 — によって
「〜によって」 ở đây chỉ phương tiện/cơ chế: xe chạy 'nhờ/bằng' điện và xăng → xe hybrid.
1: 「から」 = 'từ / vì', không diễn đạt phương tiện vận hành.
3: 「のことから」 = 'từ việc…(mà suy ra)', dùng nêu căn cứ phán đoán, sai ngữ cảnh kỹ thuật.
4: 「のために」 = 'vì mục đích / vì lý do', không phải 'bằng phương tiện'.
5たとえ詳くわしい説明せつめいが(   )、用語ようごが難むずかしければわかりにくい。
書かいてあったら書かいてなかったら書かいてあっても書かいてなくても
✓ Đáp án: 3 — 書しょかいてあっても
「たとえ〜ても」 = 'dù cho…đi nữa cũng…'. Dù có ghi sẵn giải thích chi tiết đi nữa, thuật ngữ khó thì vẫn khó hiểu. 「書かいてある」 = có ghi sẵn (thể trạng thái).
1: 「〜たら」 = 'nếu', không kết hợp với 「たとえ」 (cần 〜ても).
2: 「書かいてなかったら」 vừa là điều kiện 'nếu không ghi', vừa đảo nghĩa — không hợp 「たとえ」.
4: 「書かいてなくても」 = 'dù không ghi cũng…', đảo nội dung: ý câu là 'dù CÓ ghi vẫn khó hiểu'.
6A「あれ。また1匹ぴき。お宅たくにはねこが何なん匹ひきいるんですか。」 B「5匹ひきいます。」 A「5匹ひき(   )大変たいへんでしょう。」
もいてはさえいればがいてもだけいると
✓ Đáp án: 1 — もいては
「〜も〜ては」: 「も」 nhấn số lượng nhiều (tới 5 con), 「ては」 dẫn tới kết quả tiêu cực (vất vả). 'Nuôi tới 5 con thì vất vả nhỉ.'
2: 「さえいれば」 = 'chỉ cần có…là…', nghĩa tích cực điều kiện đủ, trái với 'vất vả'.
3: 「がいても」 = 'dù có…cũng', thiếu sắc thái 'nhiều đến mức' và liên kết nhân quả với 'vất vả'.
4: 「だけいると」 = 'chỉ có…thì', 「だけ」 nghĩa 'chỉ' không hợp với cảm thán 'tận 5 con'.
7料理りょうりは(   )が、時間じかんがなくてあまりしない。
するわけではないすればしたいできないことはないできないことはできない
✓ Đáp án: 3 — できないことはない
「〜ないことはない」 = 'không phải là không thể / cũng làm được'. 'Nấu ăn thì không phải không làm được (tôi biết nấu), nhưng vì bận nên ít làm.'
1: 「するわけではない」 = 'không phải là (có) làm', phủ định việc làm — không hợp vế sau 'nhưng ít làm'.
2: 「すればしたい」 ngữ pháp không tự nhiên, không tạo nghĩa 'cũng làm được'.
4: 「できないことはできない」 lặp ngược, nghĩa thành 'việc không làm được thì không làm được', vô lý.
8いいレストランで食事しょくじを(   )、そんなかっこうではだめだろう。
してはするならするうちにしたら
✓ Đáp án: 2 — するなら
「〜なら」 nêu giả định/tiền đề để đưa lời khuyên: 'Nếu định ăn ở nhà hàng sang thì ăn mặc xuề xòa như vậy là không được.'
1: 「しては」 dẫn tới hệ quả tiêu cực tự nhiên, không hợp lời khuyên có điều kiện về trang phục.
3: 「するうちに」 = 'trong lúc ăn', sai ý.
4: 「したら」 cũng là 'nếu/khi', nhưng 「なら」 mới chuẩn để nêu tiền đề 'nếu (định) làm việc đó thì…' và đưa lời khuyên.
9わたしの実験じっけんが成功せいこうしたのは、みんなが手伝てつだって(   )です。
もらったことからくれたことからもらったおかげくれたおかげ
✓ Đáp án: 4 — くれたおかげ
「〜おかげで」 = 'nhờ có…'. Chủ ngữ ân huệ là 「みんな」 (mọi người làm cho tôi) → dùng 「手伝てつだってくれた」. 'Thí nghiệm thành công là nhờ mọi người đã giúp.'
1: 「ことから」 nêu căn cứ suy luận, không diễn đạt 'nhờ ơn'; lý do thành công nên dùng 「おかげ」.
2: 「くれたことから」 sai mẫu (ことから) như trên.
3: 「もらったおかげ」 đúng nghĩa 'nhờ', nhưng chủ ngữ câu là 「みんなが」 (mọi người là người cho) nên phải dùng 「くれた」, không phải 「もらった」 (tôi nhận).
10聞きいた話はなしではあしたは大雪おおゆきになる(   )。今日きょうのうちに買い物かいものをしておこう。
ととかことのこと
✓ Đáp án: 2 — とか
「〜とか」 dùng truyền đạt thông tin nghe được không chắc chắn. 「聞きいた話はなしでは…大雪おおゆきになるとか」 = 'nghe nói mai sẽ có tuyết lớn'.
1: 「と」 đứng cuối câu một mình không tạo nghĩa truyền đạt ở đây (thiếu động từ 言いう/聞きく).
3: 「こと」 = mệnh lệnh/quy định, sai ngữ cảnh dự báo thời tiết nghe được.
4: 「のこと」 không phải mẫu kết câu truyền đạt.
11梅雨つゆの間あいだでも毎日まいにち雨あめが(   )。晴はれる日ひもある。
降ふるとは限かぎらない降ふらないとは限かぎらない降ふるに限かぎる降ふらないに限かぎる
✓ Đáp án: 1 — 降こうふるとは限かぎりかぎらない
「〜とは限かぎらない」 = 'không hẳn là…'. 'Dù trong mùa mưa cũng không hẳn ngày nào cũng mưa' → có ngày nắng. Vế sau 「晴はれる日ひもある」 củng cố.
2: 「降ふらないとは限かぎらない」 = 'không hẳn là không mưa' (mưa kép phủ định), nghĩa thành 'có thể mưa', mâu thuẫn vế sau 'có ngày nắng'.
3: 「に限かぎる」 = 'tốt nhất là', sai nghĩa hoàn toàn.
4: 「降ふらないに限かぎる」 = 'tốt nhất là đừng mưa', sai nghĩa.
12あれ、この上着うわぎはちょっと大おおきすぎる。きのう買かう前まえに(   )なあ。
着きてみたほうがいい着きてみたらいい着きてみてよかった着きてみればよかった
✓ Đáp án: 4 — 着つきてみればよかった
「〜ばよかった」 = 'giá mà đã… thì tốt' — diễn đạt tiếc nuối về việc đã không làm. 'Giá mà hôm qua mặc thử trước khi mua thì tốt.'
1: 「たほうがいい」 = 'nên…hơn', lời khuyên cho tương lai, không phải hối tiếc việc đã qua.
2: 「たらいい」 = 'cứ…thì tốt', đề xuất, không diễn đạt tiếc nuối.
3: 「てよかった」 = 'may mà đã…', nghĩa mừng vì đã làm — trái với tiếc 'đã không mặc thử'.
13国くにの大学だいがくで日本にほん人にん留学りゅうがく生せいと知り合しりあった(   )、日本にほんに興味きょうみを持もった。
ことからとおりについでにのだから
✓ Đáp án: 1 — ことから
「〜ことから」 = 'từ việc…(mà nảy sinh kết quả)'. Từ việc quen một du học sinh Nhật ở đại học quê nhà mà bắt đầu quan tâm đến Nhật Bản — nêu nguồn gốc/duyên cớ.
2: 「とおりに」 = 'đúng như…', không diễn đạt duyên cớ dẫn đến kết quả.
3: 「ついでに」 = 'nhân tiện', không hợp logic 'từ đó mà quan tâm'.
4: 「のだから」 = 'vì (lẽ đương nhiên)…nên', nhấn lý do hiển nhiên để khẳng định/yêu cầu, không hợp mạch kể duyên cớ tự nhiên này.