Chọn ( ) thích hợp nhất trong 1·2·3·4. Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai.
1彼の話では、これはこの地方の伝統的な( )。
✓ Đáp án: 4 — 料理りょうりだという
「〜という」 dùng truyền đạt/định danh thông tin nghe được. Mở đầu 「彼の話では」 (theo lời anh ấy) → kết bằng 「〜だという」 là cách thuật lại tự nhiên nhất.
1: 「と聞いた」 = 'tôi (đã) nghe rằng', nhưng chủ thể nghe là 'tôi', lặp với 「彼の話では」 nên thừa và kém tự nhiên.
2: 「と言った」 = 'đã nói (một lần, quá khứ)', không hợp với việc giới thiệu đặc trưng chung của vùng.
3: 「と言われている」 = 'người ta nói rằng' (chung chung, không rõ nguồn) — mâu thuẫn với nguồn cụ thể 「彼の話では」.
2カップラーメンは( )簡単にできる。
✓ Đáp án: 2 — お湯ゆさえ入いれれば
「〜さえ〜ば」 = 'chỉ cần…là…'. Chỉ cần chế nước sôi là mì ly làm xong dễ dàng — nhấn điều kiện tối thiểu.
1: 「だけ入れては」 mẫu 「〜ては」 dẫn tới kết quả tiêu cực, trái với 'làm xong dễ dàng'.
3: 「も入れるほど」 sai cấu trúc và ý 'đến mức', không hợp.
4: 「くらいなら」 = 'nếu (chỉ) đến mức… thì thà…', dùng để so sánh chọn lựa, sai ngữ cảnh.
3あの女優は( )が、少し冷たい感じがする。
✓ Đáp án: 3 — きれいなことはきれいだ
「〜ことは〜が」 = '…thì có …(thật) nhưng…'. Thừa nhận một phần (đẹp thì đẹp thật) rồi nêu điểm hạn chế (hơi lạnh lùng).
1: 「とは限らない」 = 'không hẳn là', phủ định khả năng — không khớp với việc thừa nhận 'đẹp'.
2: 「はずはない」 = 'không thể nào', phủ định mạnh, trái nghĩa câu.
4: 「というわけではない」 = 'không phải là', cũng phủ định 'đẹp', mâu thuẫn vế sau.
4この車は電気とガソリン( )動く「ハイブリッドカー」だ。
✓ Đáp án: 2 — によって
「〜によって」 ở đây chỉ phương tiện/cơ chế: xe chạy 'nhờ/bằng' điện và xăng → xe hybrid.
1: 「から」 = 'từ / vì', không diễn đạt phương tiện vận hành.
3: 「のことから」 = 'từ việc…(mà suy ra)', dùng nêu căn cứ phán đoán, sai ngữ cảnh kỹ thuật.
4: 「のために」 = 'vì mục đích / vì lý do', không phải 'bằng phương tiện'.
5たとえ詳しい説明が( )、用語が難しければわかりにくい。
✓ Đáp án: 3 — 書かいてあっても
「たとえ〜ても」 = 'dù cho…đi nữa cũng…'. Dù có ghi sẵn giải thích chi tiết đi nữa, thuật ngữ khó thì vẫn khó hiểu. 「書いてある」 = có ghi sẵn (thể trạng thái).
1: 「〜たら」 = 'nếu', không kết hợp với 「たとえ」 (cần 〜ても).
2: 「書いてなかったら」 vừa là điều kiện 'nếu không ghi', vừa đảo nghĩa — không hợp 「たとえ」.
4: 「書いてなくても」 = 'dù không ghi cũng…', đảo nội dung: ý câu là 'dù CÓ ghi vẫn khó hiểu'.
6A「あれ。また1匹。お宅にはねこが何匹いるんですか。」 B「5匹います。」 A「5匹( )大変でしょう。」
✓ Đáp án: 1 — もいては
「〜も〜ては」: 「も」 nhấn số lượng nhiều (tới 5 con), 「ては」 dẫn tới kết quả tiêu cực (vất vả). 'Nuôi tới 5 con thì vất vả nhỉ.'
2: 「さえいれば」 = 'chỉ cần có…là…', nghĩa tích cực điều kiện đủ, trái với 'vất vả'.
3: 「がいても」 = 'dù có…cũng', thiếu sắc thái 'nhiều đến mức' và liên kết nhân quả với 'vất vả'.
4: 「だけいると」 = 'chỉ có…thì', 「だけ」 nghĩa 'chỉ' không hợp với cảm thán 'tận 5 con'.
7料理は( )が、時間がなくてあまりしない。
✓ Đáp án: 3 — できないことはない
「〜ないことはない」 = 'không phải là không thể / cũng làm được'. 'Nấu ăn thì không phải không làm được (tôi biết nấu), nhưng vì bận nên ít làm.'
1: 「するわけではない」 = 'không phải là (có) làm', phủ định việc làm — không hợp vế sau 'nhưng ít làm'.
2: 「すればしたい」 ngữ pháp không tự nhiên, không tạo nghĩa 'cũng làm được'.
4: 「できないことはできない」 lặp ngược, nghĩa thành 'việc không làm được thì không làm được', vô lý.
8いいレストランで食事を( )、そんなかっこうではだめだろう。
✓ Đáp án: 2 — するなら
「〜なら」 nêu giả định/tiền đề để đưa lời khuyên: 'Nếu định ăn ở nhà hàng sang thì ăn mặc xuề xòa như vậy là không được.'
1: 「しては」 dẫn tới hệ quả tiêu cực tự nhiên, không hợp lời khuyên có điều kiện về trang phục.
3: 「するうちに」 = 'trong lúc ăn', sai ý.
4: 「したら」 cũng là 'nếu/khi', nhưng 「なら」 mới chuẩn để nêu tiền đề 'nếu (định) làm việc đó thì…' và đưa lời khuyên.
9わたしの実験が成功したのは、みんなが手伝って( )です。
✓ Đáp án: 4 — くれたおかげ
「〜おかげで」 = 'nhờ có…'. Chủ ngữ ân huệ là 「みんな」 (mọi người làm cho tôi) → dùng 「手伝ってくれた」. 'Thí nghiệm thành công là nhờ mọi người đã giúp.'
1: 「ことから」 nêu căn cứ suy luận, không diễn đạt 'nhờ ơn'; lý do thành công nên dùng 「おかげ」.
2: 「くれたことから」 sai mẫu (ことから) như trên.
3: 「もらったおかげ」 đúng nghĩa 'nhờ', nhưng chủ ngữ câu là 「みんなが」 (mọi người là người cho) nên phải dùng 「くれた」, không phải 「もらった」 (tôi nhận).
10聞いた話ではあしたは大雪になる( )。今日のうちに買い物をしておこう。
✓ Đáp án: 2 — とか
「〜とか」 dùng truyền đạt thông tin nghe được không chắc chắn. 「聞いた話では…大雪になるとか」 = 'nghe nói mai sẽ có tuyết lớn'.
1: 「と」 đứng cuối câu một mình không tạo nghĩa truyền đạt ở đây (thiếu động từ 言う/聞く).
3: 「こと」 = mệnh lệnh/quy định, sai ngữ cảnh dự báo thời tiết nghe được.
4: 「のこと」 không phải mẫu kết câu truyền đạt.
11梅雨の間でも毎日雨が( )。晴れる日もある。
✓ Đáp án: 1 — 降ふるとは限かぎらない
「〜とは限らない」 = 'không hẳn là…'. 'Dù trong mùa mưa cũng không hẳn ngày nào cũng mưa' → có ngày nắng. Vế sau 「晴れる日もある」 củng cố.
2: 「降らないとは限らない」 = 'không hẳn là không mưa' (mưa kép phủ định), nghĩa thành 'có thể mưa', mâu thuẫn vế sau 'có ngày nắng'.
3: 「に限る」 = 'tốt nhất là', sai nghĩa hoàn toàn.
4: 「降らないに限る」 = 'tốt nhất là đừng mưa', sai nghĩa.
12あれ、この上着はちょっと大きすぎる。きのう買う前に( )なあ。
✓ Đáp án: 4 — 着きてみればよかった
「〜ばよかった」 = 'giá mà đã… thì tốt' — diễn đạt tiếc nuối về việc đã không làm. 'Giá mà hôm qua mặc thử trước khi mua thì tốt.'
1: 「たほうがいい」 = 'nên…hơn', lời khuyên cho tương lai, không phải hối tiếc việc đã qua.
2: 「たらいい」 = 'cứ…thì tốt', đề xuất, không diễn đạt tiếc nuối.
3: 「てよかった」 = 'may mà đã…', nghĩa mừng vì đã làm — trái với tiếc 'đã không mặc thử'.
13国の大学で日本人留学生と知り合った( )、日本に興味を持った。
✓ Đáp án: 1 — ことから
「〜ことから」 = 'từ việc…(mà nảy sinh kết quả)'. Từ việc quen một du học sinh Nhật ở đại học quê nhà mà bắt đầu quan tâm đến Nhật Bản — nêu nguồn gốc/duyên cớ.
2: 「とおりに」 = 'đúng như…', không diễn đạt duyên cớ dẫn đến kết quả.
3: 「ついでに」 = 'nhân tiện', không hợp logic 'từ đó mà quan tâm'.
4: 「のだから」 = 'vì (lẽ đương nhiên)…nên', nhấn lý do hiển nhiên để khẳng định/yêu cầu, không hợp mạch kể duyên cớ tự nhiên này.