Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích. Phần 問題2: chọn mảnh nằm ở ô ★. Điểm tính trên cả 23 câu.
問題1Chọn từ thích hợp nhất vào ( ) · 1·2·3·4
1一度( )会ったことがあれば、友だちだと考える人もいる。
もでもさえこそ
✓ Đáp án: 2 — でも「一度でも」=「dù chỉ một lần」. 〜でも nhấn mạnh mức tối thiểu: chỉ cần đã gặp dù một lần.
1: 「も」không diễn đạt ý “dù chỉ”, không tự nhiên với 一度.
3: 「さえ」(ngay cả) thường đi với 〜ば ở vế sau, không hợp ngữ cảnh.
4: 「こそ」nhấn mạnh “chính là”, lệch nghĩa.
2ここにたくさんのびんがあります。大きさ( )三つに分けてください。
に比べてについてによってに対して
✓ Đáp án: 3 — によって「大きさによって」=「tùy theo kích cỡ」. 〜によって chỉ căn cứ phân loại.
1: 「に比べて」(so với) dùng khi so sánh, không phải căn cứ phân loại.
2: 「について」(về việc) sai nghĩa.
4: 「に対して」(đối với/trái lại) không hợp.
3A「この本、面白かったですよ。」B「じゃ、わたしにも( )ほしいです。お借りしてもいいですか。」
読んで読まれて読ませて読むのが
✓ Đáp án: 3 — 読よませて「読ませてほしい」=「muốn được (bạn) cho phép tôi đọc」. 〜させてほしい xin phép làm việc gì.
1: 「読んでほしい」= muốn người khác đọc cho mình, nhưng người nói muốn TỰ đọc.
2: 「読まれて」bị động, sai.
4: 「読むのが」không nối được với ほしい.
4日本では、秋は( )とてもいい季節だと言われている。
読書するのに読書することで読書できるように読書できるうちに
✓ Đáp án: 1 — 読書どくしょするのに「読書するのに」=「để đọc sách thì」. 〜のに chỉ mục đích/tiêu chí đánh giá: mùa thu là mùa rất tốt ĐỂ đọc sách.
2: 「ことで」(bằng cách) chỉ phương tiện, lệch nghĩa.
3: 「ように」(sao cho) không hợp mạch đánh giá mùa.
4: 「うちに」(trong lúc còn) sai nghĩa.
5きのうの試験で自分では正しい答えを( )が、わたしの答えは間違いだった。
書くつもりになった書いたつもりだった書くことになった書いたことだった
✓ Đáp án: 2 — 書かいたつもりだった「書いたつもりだった」=「cứ ngỡ là mình đã viết (đúng)」. 〜たつもりだった: tưởng đã làm nhưng thực tế không.
1: 「つもりになった」(đâm ra định) sai nghĩa và thời.
3: 「ことになった」(được quyết định) sai.
4: 「ことだった」không thành cụm tự nhiên.
6後輩「それ、何ですか。」先輩「京都の写真だよ。」後輩「あ、京都へ( )んですか。桜がきれいだったでしょう。」
参られたいられた伺われた行かれた
✓ Đáp án: 4 — 行いかれた「行かれた」= kính ngữ (尊敬語) của 行く, dùng hỏi về hành động của 先輩 (người trên).
1: 「参る」là khiêm nhường (hạ mình), không dùng cho người trên.
2: 「いる」→「いられた」sai động từ.
3: 「伺う」cũng là khiêm nhường, sai đối tượng.
7そんなに仕事を( )、体をこわしますよ。
したばかりだとしてばかりいるとしたところでは食べたところだと
✓ Đáp án: 2 — してばかりいると「してばかりいると」=「nếu cứ mãi làm (việc) thì」. 〜てばかりいる: chỉ toàn làm một việc.
1: 「たばかり」(vừa mới) sai nghĩa.
3: 「たところでは」không hợp.
4: 「食べた」sai động từ (đang nói về 仕事).
8球技というのは、ボールを使うスポーツ( )。
というのだというものだというのことだ
✓ Đáp án: 4 — のことだ「のことだ」=「là chỉ ~」. 〜のことだ dùng để định nghĩa/giải thích nghĩa của một từ.
1: 「というのだ」nhấn mạnh lời nói, không phải định nghĩa.
2: 「というものだ」(quả là) đánh giá, sai.
3: 「という」一人で kết câu không tự nhiên ở đây.
9わたしがこの町のことをよく知っているのは、前に( )。
住んでいたんですから住んでいたからなんです住んでいたんです住んでいました
✓ Đáp án: 2 — 住すんでいたからなんです「〜のは…からなんです」nhấn mạnh lý do: (lý do tôi rành) là VÌ trước đây từng sống ở đây. Hô ứng với 「〜のは」đầu câu.
1: 「んですから」(vì…nên) hướng tới kết luận khác, không khép câu “のは”.
3: 「んです」thiếu 「から」nên không nêu rõ lý do hô ứng với のは.
4: 「住んでいました」kể đơn thuần, không hô ứng 「のは」.
10報告書はこのような書き方では( )と思います。
わかりやすかったわかってもらいたいわかってもらえないわかりそうだ
✓ Đáp án: 3 — わかってもらえない「わかってもらえない」=「sẽ không được (người ta) hiểu cho」. 「このような書き方では」(với cách viết thế này thì) báo hiệu kết quả phủ định.
1: 「わかりやすかった」thì quá khứ + khẳng định, mâu thuẫn với 「では」phủ định.
2: 「もらいたい」(muốn được hiểu) là nguyện vọng, không khớp 「では」.
4: 「わかりそうだ」(có vẻ hiểu được) khẳng định, mâu thuẫn.
11店長「あれ、田中君は?」店員「さっき電話があって、少し( )。」
遅れることです遅れるとのことです遅れようとしています遅れようと言っています
✓ Đáp án: 2 — 遅おくれるとのことです「遅れるとのことです」=「nghe nói/bảo là sẽ đến trễ」. 〜とのことだ truyền đạt lại lời người khác (qua điện thoại).
1: 「ことです」(việc là) sai cách truyền đạt.
3: 「ようとしています」(đang định) tả hành động trước mắt, sai.
4: 「と言っています」được nhưng 「ようと言って」lệch nghĩa.
12わたしは疲れたら無理をしないで十分( )。
寝るようにしている寝るようになっている寝るということだ寝るところだ
✓ Đáp án: 1 — 寝ねるようにしている「寝るようにしている」=「luôn cố gắng (giữ thói quen) ngủ đủ」. 〜ようにしている: nỗ lực duy trì thói quen.
2: 「ようになっている」(đã thành nếp/cơ chế) không phải nỗ lực bản thân.
3: 「ということだ」(nghe nói) sai.
4: 「ところだ」(vừa/đang) sai thời.
13A「今度の試験、受けないんですか。」B「ええ。でも、合格を( )。次回受けます。」
あきらめたわけではありませんあきらめたつもりではありませんあきらめないわけにはいきませんあきらめないのではありません
✓ Đáp án: 1 — あきらめたわけではありません「あきらめたわけではありません」=「không phải là (tôi) đã từ bỏ」. 〜わけではない phủ định một suy luận; “lần này không thi chứ không phải bỏ cuộc”.
2: 「つもりではない」(không có ý định) lệch nghĩa, gượng.
3: 「ないわけにはいかない」(buộc phải) ngược nghĩa.
4: 「ないのではない」phủ định kép tối nghĩa.
問題2Sắp xếp câu — chọn mảnh vào ô ★ (ô thứ 3) · 1·2·3·4
14子どものころから、 _ _ ★ _ と言われてきた。
考えて行動する周りのことをように
✓ Vào ô ★: số 2 · Thứ tự đúng: 3→1→2→4子どものころから、周りのことを考えて行動するようにと言われてきた。
Từ nhỏ tôi đã luôn được dặn rằng hãy suy nghĩ đến mọi thứ xung quanh rồi mới hành động.
〜ように言われる「được dặn hãy ~」: 周りのことを→考えて→行動する→ように. ★ô thứ 3 là「行動する」(2).
15わたしは _ _ ★ _ 必ず答えはあると思う。
難しいどんなにたとえ問題でも
✓ Vào ô ★: số 1 · Thứ tự đúng: 3→2→1→4わたしはたとえどんなに難しい問題でも必ず答えはあると思う。
Tôi nghĩ dù vấn đề có khó đến đâu chăng nữa thì chắc chắn vẫn có đáp án.
たとえ〜ても「dù ~ đi nữa」+ どんなに〜でも: たとえ→どんなに→難しい→問題でも. ★ô thứ 3 là「難しい」(1).
16会う約束をした友だちから _ _ ★ _ メールが来た。
電車が乗っているという止まっている
✓ Vào ô ★: số 4 · Thứ tự đúng: 2→1→4→3会う約束をした友だちから乗っている電車が止まっているというメールが来た。
Từ người bạn đã hẹn gặp, có email báo rằng chuyến tàu (bạn ấy) đang đi bị dừng.
〜というメール「email báo rằng ~」: 乗っている→電車が→止まっている→という. ★ô thứ 3 là「止まっている」(4).
17古くなった歯ブラシを掃除用具 _ _ ★ _ した。
使うとしてにこと
✓ Vào ô ★: số 4 · Thứ tự đúng: 2→1→4→3古くなった歯ブラシを掃除用具として使うことにした。
Tôi quyết định dùng bàn chải đánh răng đã cũ làm dụng cụ vệ sinh.
〜として「làm/với tư cách」+ 〜ことにする「quyết định ~」: として→使う→こと→に. ★ô thứ 3 là「こと」(4).
18スピーチのテーマは何でも _ _ ★ _ ことだけです。
わけではなくに関する日本文化がいいという
✓ Vào ô ★: số 3 · Thứ tự đúng: 4→1→3→2スピーチのテーマは何でもがいいというわけではなく日本文化に関することだけです。
Chủ đề bài phát biểu không phải cái gì cũng được, mà chỉ giới hạn ở những điều liên quan đến văn hóa Nhật Bản.
〜わけではなく「không phải là ~ mà」+ 〜に関する「liên quan đến」: がいいという→わけではなく→日本文化→に関する. ★ô thứ 3 là「日本文化」(3).
問題3Đọc đoạn văn rồi điền [19]–[23] · 1·2·3·4
📄 文章 — đọc cả đoạn rồi điền [19]–[23]
米
リー・リサ
わたしは毎日昼ごはんにはおにぎりを食べます。おにぎりを食べると、元気が出るような気がします。おにぎりを食べながら、米について19。
米作りは大昔、アジアの暖かい地方で始まったと考えられています。そして、今、米は20食べられています。エネルギーの素になり、また、栄養のバランスがいいということも主食になっている理由の一つだと思います。
21今、日本では、若い人たちを中心に米を食べる人が減っていると聞きました。ご飯を炊いておかずを作るより、パン、うどん、ラーメンなどの方が簡単に食べられるからでしょう。もちろんいろいろな種類の食事ができることはとても楽しいことですが、わたしは米のよさがもっと22と思います。日本の気候は米作りに合っているので、国内でおいしい米ができます。わたしはその土地で昔から作られてきたものを食べるのがいちばん体に合っていて健康的だと考えています。そういう意味で、米は日本人にとって最も健康的な食品23。
19[19] — chọn đáp án điền vào ô [19] trong đoạn văn.
いろいろなことを知っていますいろいろなことが知られていますいろいろなことを考えますいろいろなことが考えられます
✓ Đáp án: 3 — いろいろなことを考かんがえますChủ ngữ là わたし (chủ động, đang nghĩ trong lúc ăn) → 「いろいろなことを考えます」.
1: 「知っています」(biết) không hợp “vừa ăn vừa…”.
2: bị động 「知られています」đổi chủ thể, sai.
4: bị động 「考えられています」(người ta cho rằng) lệch chủ thể わたし.
20[20] — chọn đáp án điền vào ô [20] trong đoạn văn.
アジアの人たちの主食がアジアの人たちが主食でアジアの人たちが主食としてアジアの人たちの主食として
✓ Đáp án: 4 — アジアの人ひとたちの主食しゅしょくとして「アジアの人たちの主食として食べられています」=「được ăn với tư cách là lương thực chính của người châu Á」. の (sở hữu) + として (với tư cách).
1: 「主食が」+ 食べられる sai trợ từ.
2: 「主食で」không nối tự nhiên.
3: 「人たちが…として」thừa が, lệch.
21[21] — chọn đáp án điền vào ô [21] trong đoạn văn.
つまりところがまたはしかも
✓ Đáp án: 2 — ところがTrước đó nói gạo là lương thực chính; sau lại nói số người ăn gạo đang GIẢM → chuyển ý ngược: 「ところが」(thế mà).
1: 「つまり」(tức là) dùng để tóm tắt, không hợp ý đối lập.
3: 「または」(hoặc) sai.
4: 「しかも」(hơn nữa) bổ sung cùng chiều, sai.
22[22] — chọn đáp án điền vào ô [22] trong đoạn văn.
見直されたからいい見直されたらいいのに見直せるからいい見直してあればどうか
✓ Đáp án: 2 — 見直みなおされたらいいのに「見直されたらいいのに」=「ước gì giá trị của gạo được nhìn nhận lại nhiều hơn」. 〜たらいいのに: tiếc nuối/mong ước.
1: 「からいい」(vì…nên tốt) sai mạch.
3: 「見直せるからいい」chủ động + lý do, lệch.
4: 「てあればどうか」không tự nhiên.
23[23] — chọn đáp án điền vào ô [23] trong đoạn văn.
なのではないでしょうかだと言えるのではないでしょうかなのではないでしょうのわけではないでしょう
✓ Đáp án: 1 — なのではないでしょうか「食品なのではないでしょうか」=「chẳng phải là thực phẩm ~ hay sao」. 名詞+なのではないでしょうか: đưa ra ý kiến nhẹ nhàng.
2: 「だと言える」sau danh từ thành 「食品だと言える」, nhưng văn cảnh chọn 「なの」mượt hơn; cũng đúng ngữ pháp nhưng đáp án sách là 1.
3: 「でしょう」thiếu sắc thái hỏi tu từ 「か」.
4: 「のわけではない」phủ định, ngược ý.
0/23câu đúng ngay lần đầu