Giải thích ngữ pháp
6 điểm · nguyên văn 「新完全マスター 文法 N3」
1
ばかりChỉ ~ / Toàn là ~
📖 項目1Cấu tạo
名(+助詞)+ばかり
動 辞書形/ている +ばかり
動 辞書形/ている +ばかり
Giải thích (nguyên văn sách)
「いつも〜だけで、ほかのもの・ことはない。」よくないと思っていることを言う場合が多い。
Diễn tả ý nghĩa "lúc nào cũng chỉ làm/có ~ mà không có/làm việc khác". Thường được dùng để nói về những điều người nói cho là không tốt, có ý chê bai, hoặc thể hiện sự đơn điệu, giới hạn. Trong một số trường hợp, nó chỉ đơn thuần là sự giới hạn hành động mà không mang sắc thái tiêu cực (như ví dụ "cầu mong hạnh phúc").Ví dụ (trong sách)
弟は毎日あきずにカップラーメンばかり食べている。
Em trai tôi ngày nào cũng ăn mì ly, không biết chán.
寮では同じ国の人とばかり話さないで、いろいろな国の人と会話したほうがいい。
Ở ký túc xá, đừng chỉ nói chuyện với người cùng nước, mà nên trò chuyện với người từ nhiều nước khác nhau thì tốt hơn.
ありがとうございます。いつもいただくばかりで、お返しもできなくてすみません。
Cảm ơn anh/chị. Tôi toàn nhận mà không thể đáp lễ được, xin lỗi.
子どもはただ泣いているばかりで、何があったのかわからなかった。
Đứa trẻ chỉ khóc mà thôi, không biết đã có chuyện gì.
彼女の幸せを祈るばかりです。
Tôi chỉ cầu mong cô bé hạnh phúc mà thôi.
2
てばかりいるCứ ~ mãi / Toàn ~
📖 項目2Cấu tạo
動 て形 +ばかりいる
Giải thích (nguyên văn sách)
「ほかのことはしないで、よく〜する。」非難の気持ちで言う。
Diễn tả việc "chỉ làm một việc gì đó mà không làm việc khác", thường xuyên lặp đi lặp lại. Mẫu này thường mang sắc thái chê bai, phê phán hành động đó.Ví dụ (trong sách)
祖父は最近怒ってばかりいる。
Ông tôi gần đây cứ giận dỗi mãi.
二十歳のころは遊んでばかりいた。勉強しなかったことを今は残念に思っている。
Hồi 20 tuổi tôi cứ chơi bời mãi. Giờ tôi hối tiếc vì đã không học hành.
ただ見てばかりいないで、少しは手伝ってくださいよ。
Đừng có chỉ đứng nhìn mãi thế, giúp một tay đi chứ.
3
ばかりでなくKhông chỉ ~ mà còn ~
📖 項目3Cấu tạo
名(+助詞)+ばかりでなく
普通形(ナ形だ -な/-である ・ 名だ -である)+ばかりでなく
普通形(ナ形だ -な/-である ・ 名だ -である)+ばかりでなく
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜だけでなくて、そのほかにも…。」
Diễn tả ý nghĩa "không chỉ A mà còn B", dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng không chỉ có A mà còn có cả B. B thường là một sự việc có mức độ hoặc ý nghĩa tương đương hoặc hơn A, làm tăng thêm sự phong phú hoặc mức độ của sự việc.Ví dụ (trong sách)
日本人ばかりでなく、世界中の人がエネルギー問題に関心を持っている。
Không chỉ người Nhật mà người trên toàn thế giới đều quan tâm đến vấn đề năng lượng.
この番組は、面白いばかりでなく、さまざまなことが学べる。
Chương trình này không chỉ thú vị mà còn có thể học được nhiều điều.
彼は町を案内してくれたばかりでなく、この地方の料理もごちそうしてくれた。
Anh ấy không chỉ dẫn tôi đi quanh thị trấn mà còn đãi tôi món ăn địa phương nữa.
4
ばかりだCứ ~ thêm / Ngày càng ~ (theo chiều hướng xấu)
📖 項目4Cấu tạo
動 辞書形 +ばかりだ
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜という一方方向に変化が進んでいく。」〜は変化を表す動詞(弱くなる・減るなど)。よくない方向の場合が多い。
Diễn tả một sự thay đổi đang tiến triển theo một chiều hướng nhất định, thường là chiều hướng không tốt. Động từ đi kèm thường là động từ chỉ sự thay đổi (ví dụ: 弱くなる, 減る, ひどくなる, 忘れていく).Ví dụ (trong sách)
一度けんかしてから、彼女とは関係が悪くなるばかりだ。
Từ sau lần cãi nhau đó, mối quan hệ với cô ấy cứ ngày càng xấu đi.
外国語はいつも使っていなければ忘れていくばかりだ。
Ngoại ngữ nếu không dùng thường xuyên thì cứ thế mà quên đi.
最近、祖母は気が弱くなるばかりで心配です。
Gần đây bà tôi cứ ngày càng yếu đi, tôi rất lo lắng.
5
ばかりだChỉ còn ~ là xong / Đã sẵn sàng để ~
📖 項目5Cấu tạo
動 辞書形 +ばかりだ
Giải thích (nguyên văn sách)
「準備が終わって、後はただ〜するだけの状態だ。」
Diễn tả trạng thái mọi công đoạn chuẩn bị đã hoàn tất, việc còn lại chỉ là thực hiện hành động cuối cùng. Thể hiện sự sẵn sàng.Ví dụ (trong sách)
旅行の準備はできました。もう出発するばかりです。
Việc chuẩn bị cho chuyến du lịch đã xong. Giờ chỉ còn việc xuất phát thôi.
食事の準備が終わって、もう食べるばかりになっている。
Việc chuẩn bị bữa ăn đã xong, giờ chỉ còn việc ăn thôi.
パーティーの招待状ができ上がって、後は招待客に送るばかりというときになって、ミスが見つかった。
Thiệp mời tiệc đã làm xong, khi chỉ còn việc gửi cho khách mời thì phát hiện ra lỗi.
6
たばかりだVừa mới ~
📖 項目6Cấu tạo
動 た形 +ばかりだ
Giải thích (nguyên văn sách)
「〜したすぐ後だ。」
Diễn tả một hành động hoặc sự việc vừa mới xảy ra trong một khoảng thời gian tương đối gần. Khoảng thời gian "vừa mới" này mang tính chủ quan của người nói, có thể là vài phút trước, vài ngày trước, hoặc thậm chí vài tháng trước, tùy thuộc vào bối cảnh và cảm nhận của người nói.Ví dụ (trong sách)
さっきご飯を食べたばかりなのに、もうおなかがすいてしまった。
Vừa mới ăn cơm xong mà đã đói rồi.
先月結婚したばかりなので、まだ新しい生活に慣れていない。
Vì vừa mới kết hôn tháng trước nên tôi vẫn chưa quen với cuộc sống mới.
買ったばかりのおもちゃがもうこわれてしまった。
Đồ chơi vừa mới mua đã bị hỏng rồi.
Phân biệt
〜たばかり vs 〜たところ: • **〜たばかり:** Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, nhưng khoảng thời gian "vừa mới" mang tính chủ quan. Có thể là ngay sau đó hoặc một thời gian tương đối gần. Có thể dùng với 「〜たばかりの+名」. Không dùng với các trợ từ 「に・へ・を」.
Ví dụ: でき上がったばかりのケーキをみんなで食べた。(Mọi người đã ăn chiếc bánh vừa mới làm xong.)
• **〜たところ:** Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, và nhấn mạnh đó là "ngay sau đó", mang tính khách quan hơn. Chỉ dùng khi sự việc thực sự vừa xảy ra. Có thể dùng với các trợ từ 「に・へ・を」 (ví dụ: 〜たところへ). Không dùng với 「〜たところの+名」.
Ví dụ: もしもし、今、駅に着いたところです。(Alo, tôi vừa mới đến ga.)
Ví dụ: ケーキができ上がったところへ子どもたちが帰ってきた。(Đúng lúc bánh vừa làm xong thì bọn trẻ về.)
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 25 câu.
練習1Chia động/tính từ trong ( ) sang dạng thích hợp
Đổi từ trong ngoặc sang đúng dạng để ghép với 「ばかり…」. Đáp án đúng (dạng đã chia) lấy nguyên từ 別冊解答; các phương án còn lại là dạng chia sai để luyện phân biệt.
1どうしたの。さっきから時計を( )ばかりいるね。(見る)
✓ Đáp án: b — 見みて
「〜てばかりいる」 (cứ ~ mãi) cần động từ ở THỂ て → 「見てばかりいる」 = cứ nhìn đồng hồ mãi.
a: 「見る」 (thể từ điển) không nối được với 「ばかりいる」.
c: 「見た」 (thể た) không dùng với 「ばかりいる」; mẫu này luôn dùng thể て.
2試合は( )ばかりですから、これからどうなるかわかりません。(始まる)
✓ Đáp án: c — 始はじまった
「〜たばかりだ」 (vừa mới ~) cần thể た → 「始まったばかり」 = trận đấu vừa mới bắt đầu.
a: 「始まる」 (thể từ điển) + ばかり mang nghĩa khác (sắp/chỉ còn), không hợp 'vừa mới bắt đầu'.
b: 「始まって」 (thể て) không tạo nghĩa 'vừa mới'; phải dùng 「たばかり」.
3この辺りは交通が( )ばかりでなく、環境もいい。(便利だ)
✓ Đáp án: b — 便利べんりな
Tính từ NA đứng trước 「ばかりでなく」 chuyển sang dạng 〜な → 「便利なばかりでなく」 = không chỉ giao thông tiện lợi mà...
a: 「便利だ」 (dạng kết câu) không nối trực tiếp với 「ばかりでなく」.
c: 「便利で」 là dạng liên kết khác, không phải dạng cần cho 「ばかりでなく」.
4最近頭痛が( )ばかりなので、医者に相談することにした。(ひどくなる)
✓ Đáp án: a — ひどくなる
「動 辞書形+ばかりだ」 chỉ chiều hướng biến đổi một chiều (ngày càng ~) → 「ひどくなるばかり」 = càng ngày càng nặng thêm.
b: 「ひどくなった」 + ばかり thành nghĩa 'vừa mới nặng lên', không hợp ý 'ngày càng nặng'.
c: 「ひどくなって」 (thể て) không dùng với 「ばかりだ」 nghĩa biến đổi một chiều.
5雨が( )ばかりでなく、風も強くなった。(降り始める)
✓ Đáp án: b — 降おり始はじめた
Ở đây mưa đã thực sự bắt đầu rơi → thể た trước 「ばかりでなく」: 「降り始めたばかりでなく」 = không những mưa đã bắt đầu rơi mà gió cũng mạnh lên.
a: 「降り始める」 (thể từ điển) không hợp ngữ cảnh sự việc đã xảy ra rồi.
c: 「降り始めて」 (thể て) không nối với 「ばかりでなく」.
6書類はもう書き終わった。後ははんこを( )ばかりだ。(押す)
✓ Đáp án: a — 押おす
「動 辞書形+ばかりだ」 nghĩa 'chuẩn bị xong, chỉ còn việc ~' cần thể từ điển → 「押すばかりだ」 = chỉ còn việc đóng dấu nữa thôi.
b: 「押して」 (thể て) không tạo nghĩa 'chỉ còn việc ~'.
c: 「押した」 (thể た) thành 'vừa mới đóng dấu', trái nghĩa câu (việc còn lại chưa làm).
7ボランティアには初めて参加したので、ただ( )ばかりだった。(見ている)
✓ Đáp án: b — 見みている
Diễn tả 'chỉ đứng xem mà thôi (suốt lúc đó)' → giữ nguyên 「見ている」 + ばかりだった: 「見ているばかりだった」.
a: 「見る」 không diễn tả trạng thái đang diễn ra liên tục.
c: 「見た」 (thể た) thành 'vừa mới xem', không hợp 'chỉ đứng nhìn suốt'.
8( )ばかりのころは怖い人だと思ったが、意外に面白い人だった。(会う)
✓ Đáp án: c — 会あった
「〜たばかりのころ」 = hồi vừa mới ~. Cần thể た → 「会ったばかりのころ」 = hồi mới gặp.
a: 「会う」 (thể từ điển) không tạo nghĩa 'hồi vừa mới gặp'.
b: 「会って」 (thể て) không nối với 「ばかりのころ」.
9先生の話を( )ばかりでなく、どんどん質問してください。(聞く)
✓ Đáp án: a — 聞きく
「動 辞書形+ばかりでなく」 = không chỉ ~ mà còn → 「聞くばかりでなく」 = không chỉ nghe (giảng) mà hãy đặt câu hỏi.
b: 「聞いて」 (thể て) không nối với 「ばかりでなく」.
c: 「聞いた」 (thể た) thành 'vừa mới nghe', không hợp ý 'không chỉ nghe'.
10先のことを( )ばかりいないで、行動してみたらどうですか。(悩む)
✓ Đáp án: b — 悩なやんで
「〜てばかりいないで」 (đừng cứ ~ mãi) cần thể て → 「悩んでばかりいないで」 = đừng cứ lo lắng mãi.
a: 「悩む」 (thể từ điển) không nối với 「ばかりいないで」.
c: 「悩んだ」 (thể た) không dùng với 「ばかりいる」; mẫu này luôn dùng thể て.
練習2Chọn phương án thích hợp nhất (a / b / c)
Phân biệt các nghĩa của 「ばかり」: 〜たばかり (vừa mới), 〜ばかりでなく (không chỉ), 〜てばかりいる (cứ ~ mãi), 〜ばかりだ (chỉ còn ~).
1わたしあの有名な歌手に( )、握手もした。
✓ Đáp án: b — 会あったばかりでなく
Vế sau 「握手もした」 (còn bắt tay nữa) báo hiệu nghĩa 'không chỉ ~ mà còn' → 「会ったばかりでなく」 = không chỉ gặp mà còn bắt tay.
a: 「会うばかりで」 không tạo nghĩa 'không chỉ... mà còn'.
c: 「会ってばかりいないで」 = đừng cứ gặp mãi — vô lý với 'còn bắt tay'.
2この店はきのう( )、まだお客さんが少ない。
✓ Đáp án: c — 開店かいてんしたばかりで
'Hôm qua vừa mới khai trương nên khách còn ít' → 「開店したばかりで」 (〜たばかり = vừa mới).
a: 「開店ばかりして」 nghĩa 'chỉ toàn khai trương', không hợp ngữ cảnh.
b: 「開店するばかりで」 = chỉ còn việc khai trương, mâu thuẫn với 'hôm qua đã khai trương'.
3あのお母さんは携帯電話を( )、子どもと話もしない。
✓ Đáp án: c — 見みてばかりいて
'Cứ dán mắt vào điện thoại mà chẳng nói chuyện với con' (chê bai) → 「見てばかりいて」 (〜てばかりいる).
a: 「見たばかりで」 = vừa mới nhìn, không hợp ý 'cứ xem mãi'.
b: 「見たばかりでなく」 = không chỉ vừa xem mà..., không khớp vế sau phủ định.
4出席者もそろったので、あとはパーティーが始まるのを( )。
✓ Đáp án: a — 待まつばかりだ
'Mọi người đã đến đủ, chỉ còn chờ tiệc bắt đầu' → 「待つばかりだ」 (chuẩn bị xong, chỉ còn việc ~).
b: 「待ってばかりいる」 = cứ chờ mãi (chê bai), không hợp ý 'chỉ còn việc chờ'.
c: 「待ったばかりだ」 = vừa mới chờ — vô nghĩa ở đây.
5子どもが生まれる日が近づいたが、夫のぼくは何もできない。ただ( )。
✓ Đáp án: a — 見守みまもるばかりだ
'Tôi chẳng làm được gì, chỉ biết dõi theo' → 「見守るばかりだ」 (chỉ ~ mà thôi, ngoài ra không có gì khác).
b: 「見守ったばかりだ」 = vừa mới dõi theo — không hợp.
c: 「見守ってばかりいる」 mang sắc thái chê bai 'cứ dõi mãi', không hợp giọng câu.
6( )が、もう忘れてしまった。
✓ Đáp án: c — 名前なまえを聞きいたばかりだ
'Vừa mới nghe tên xong mà đã quên mất' → 「名前を聞いたばかりだ」 (〜たばかり = vừa mới).
a: 「名前ばかり聞いた」 = chỉ nghe mỗi tên, không hợp ý 'vừa nghe đã quên'.
b: 「名前を聞くばかりだ」 = chỉ còn việc hỏi tên — mâu thuẫn 'đã quên'.
7最近彼は疲れているらしく、休日は( )、何もしない。
✓ Đáp án: a — 寝ねるばかりで
'Ngày nghỉ chỉ ngủ thôi, chẳng làm gì' → 「寝るばかりで」 (chỉ ~ mà không gì khác).
b: 「寝たばかりで」 = vừa mới ngủ dậy, không hợp 'chỉ ngủ suốt'.
c: 「寝るばかりでなく」 = không chỉ ngủ mà còn..., nhưng vế sau là 'chẳng làm gì' nên không hợp.
8たばこをやめてから、( )。
✓ Đáp án: b — 体重たいじゅうが増ふえるばかりだ
'Từ khi bỏ thuốc, cân nặng cứ tăng lên mãi (một chiều)' → 「体重が増えるばかりだ」 (〜ばかりだ = biến đổi một chiều).
a: 「体重ばかり増える」 = chỉ mỗi cân nặng tăng, lệch nghĩa 'ngày càng tăng'.
c: 「体重が増えたばかりだ」 = vừa mới tăng cân — không hợp ý 'cứ tăng mãi'.
ワンポイントレッスン「〜たばかり」 và 「〜たところ」 — điền 「ばかり」 hoặc 「ところ」
Chọn 「ばかり」 hay 「ところ」. Mẹo: nếu sau ô có 「の」 (→〜たばかりの) thì dùng 「ばかり」; nếu sau ô có 「に・へ・を」 thì dùng 「ところ」.
1うちには生まれた( )の子犬が3匹います。
✓ Đáp án: a — ばかり
Sau ô là 「の」 (生まれたばかりの子犬 = chó con vừa mới sinh). 「〜たばかり」 mới ghép được 「の」.
b: 「〜たところ」 không dùng được dạng 「〜たところの+名」 nên không nối với 「の子犬」.
2会議が始まった( )に高橋さんが入ってきた。
✓ Đáp án: b — ところ
Sau ô là trợ từ 「に」 (始まったところに = đúng lúc cuộc họp vừa bắt đầu thì...). 「〜たところ」 mới đi với 「に・へ・を」.
a: 「〜たばかり」 không gắn được trợ từ 「に・へ・を」 phía sau.
3もしもし、今新幹線に乗った( )です。そちらに8時に着くと思います。
✓ Đáp án: b — ところ
Diễn tả tình huống NGAY tại thời điểm nói (vừa lên tàu xong) → 「〜たところです」 = vừa mới lên tàu Shinkansen xong.
a: Ở đây nhấn 'ngay tại tình huống vừa xảy ra', là sắc thái của 「ところ」 hơn là 「ばかり」 (trạng thái sau đó).
4このパソコンはまだ買った( )なのに、調子が悪い。
✓ Đáp án: a — ばかり
'Máy tính mới mua mà đã trục trặc' — nhấn TRẠNG THÁI 'còn mới' (không nhất thiết ngay sau khi mua) → 「買ったばかり」.
b: 「買ったところ」 chỉ tình huống ngay sau khi mua; ở đây nói 'vẫn còn mới' nên dùng 「ばかり」.
5彼は1か月前に日本に来た( )だそうです。でも、日本語が上手ですね。
✓ Đáp án: a — ばかり
'Nghe nói anh ấy mới sang Nhật được 1 tháng' — đã cách 1 tháng (không phải ngay tức thì) nên dùng 「〜たばかり」 (cảm giác vẫn còn mới).
b: 「来たところ」 chỉ dùng khi NGAY sau khi đến; đã 1 tháng nên không hợp 「ところ」.
6好きな曲を聞き終わった( )で、ちょうど昼休みが終わった。
✓ Đáp án: b — ところ
'Vừa nghe xong bài hát thì đúng lúc hết giờ nghỉ trưa' — nhấn tình huống NGAY thời điểm đó → 「聞き終わったところで」.
a: Ở đây nhấn 'đúng lúc vừa kết thúc', là sắc thái thời điểm của 「ところ」.
7この4月に入社した( )なので、まだ会社の人間関係がよくわからない。
✓ Đáp án: a — ばかり
'Tháng 4 này mới vào công ty nên chưa rõ quan hệ' — nhấn trạng thái 'mới vào, còn mới' (đã qua một thời gian) → 「入社したばかり」.
b: 「入社したところ」 chỉ tình huống ngay khi vừa vào; ở đây nói trạng thái còn mới nên dùng 「ばかり」.
▼ Phân biệt & ghi nhớ
〜たばかり:直後の状態だと感じているときに使う。実際に直後でなくても使える。「〜たばかりの+名」の形にできるが、「に・へ・を」はつけられない。
「〜たばかり」: dùng khi CẢM THẤY vẫn còn ở trạng thái 'vừa mới ~' (trên thực tế không nhất thiết ngay tức thì). Có thể tạo 「〜たばかりの+danh từ」 nhưng KHÔNG gắn được 「に・へ・を」.
でき上がったばかりのケーキをみんなで食べた。Cả nhà cùng ăn chiếc bánh vừa mới làm xong.
〜たところ:直後の場面だと言いたいときに使う。実際に直後でなければ使えない。「に・へ・を」をつけられるが、「〜たところの」の形にはできない。
「〜たところ」: dùng khi muốn nói đó là TÌNH HUỐNG ngay sau khi sự việc xảy ra (phải đúng ngay tức thì). Có thể gắn 「に・へ・を」 nhưng KHÔNG tạo được dạng 「〜たところの」.
もしもし、今、駅に着いたところです。Alô, tôi vừa mới đến ga xong.
ケーキができ上がったところへ子どもたちが帰ってきた。Đúng lúc bánh vừa làm xong thì lũ trẻ về tới.